toy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object for children to play with, typically a model or miniature version of something.
Vietnamese Meaning
Một vật dụng dành cho trẻ em chơi, thường là một mô hình hoặc phiên bản thu nhỏ của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was happily playing with his new toy car."
"Đứa trẻ đang vui vẻ chơi với chiếc xe đồ chơi mới của mình."
-
"He collects vintage toys."
"Anh ấy sưu tầm đồ chơi cổ."
-
"Don't toy with my emotions!"
"Đừng đùa giỡn với cảm xúc của tôi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | toy | Đồ chơi (Vật dụng để chơi, đặc biệt là cho trẻ em) |
| Verb | toy (with something) | Đùa giỡn với, chơi đùa (Hành động chơi đùa với một vật gì đó hoặc cân nhắc một cách hời hợt một ý tưởng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'toy' thường dùng để chỉ những đồ vật được thiết kế đặc biệt để trẻ em chơi. Nó có thể bao gồm búp bê, xe hơi đồ chơi, thú nhồi bông, trò chơi xây dựng, v.v. Đôi khi, 'toy' cũng có thể được sử dụng để chỉ những đồ vật mà người lớn sưu tầm, mặc dù trong trường hợp đó, chúng thường được gọi là 'collectibles' (đồ sưu tầm) hơn.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'with' (toy with), nó mang nghĩa là nghịch ngợm, đùa nghịch hoặc xử lý một cách hời hợt, không nghiêm túc. Ví dụ: 'He was toying with the idea of quitting his job.' (Anh ấy đang đùa nghịch với ý tưởng bỏ việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken toy (đồ chơi bị hỏng)
-
educational educational toy (đồ chơi giáo dục)
-
cuddly cuddly toy (thú nhồi bông (đồ chơi để ôm))
-
play with play with a toy (chơi với đồ chơi)
-
buy buy a toy (mua đồ chơi)
-
give give a toy (tặng đồ chơi)
-
toy toy car (xe đồ chơi)
-
toy toy store (cửa hàng đồ chơi)
-
toy toy soldier (lính đồ chơi)
Idioms
-
toy with an idea
cân nhắc một ý tưởng một cách hời hợt, không nghiêm túc
"She's been toying with the idea of moving to another country."
(Cô ấy đã cân nhắc ý tưởng chuyển đến một quốc gia khác một cách hời hợt.)
-
toy with someone's feelings
đùa giỡn với tình cảm của ai đó
"Don't toy with her feelings if you're not serious about the relationship."
(Đừng đùa giỡn với tình cảm của cô ấy nếu bạn không nghiêm túc với mối quan hệ này.)
-
toy with one's food
nghịch thức ăn, không ăn một cách nghiêm túc
"The child just sat there, toying with his food."
(Đứa trẻ chỉ ngồi đó, nghịch thức ăn của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toy
nounMột vật dụng dành cho trẻ em chơi, thường là một mô hình hoặc phiên bản thu nhỏ của một cái gì đó.
"The child was happily playing with his new toy car."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had bought that toy for her birthday, she would have been overjoyed. |
Nếu anh ấy đã mua món đồ chơi đó cho sinh nhật cô ấy, cô ấy đã rất vui sướng. |
| Phủ định | If the company had not toyed with the idea of expanding, they wouldn't have missed the opportunity. |
Nếu công ty đã không đùa bỡn với ý tưởng mở rộng, họ đã không bỏ lỡ cơ hội. |
| Nghi vấn | Would she have been happier if she had never toyed with his feelings? |
Cô ấy có lẽ đã hạnh phúc hơn nếu cô ấy chưa bao giờ đùa giỡn với cảm xúc của anh ấy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buy a new toy for her son next week. |
Cô ấy sẽ mua một món đồ chơi mới cho con trai vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to toy with the idea of selling their house. |
Họ sẽ không đùa bỡn với ý định bán nhà của họ. |
| Nghi vấn | Will he toy with his food again? |
Anh ấy sẽ lại nghịch thức ăn nữa à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy".
