(Top Banner Ad)
toy
A1
noun A1 Đồ chơi, Giải trí, Trẻ em

toy

UK: /tɔɪ/ • US: /tɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi vật để chơi đùa giỡn nghịch
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object for children to play with, typically a model or miniature version of something.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng dành cho trẻ em chơi, thường là một mô hình hoặc phiên bản thu nhỏ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was happily playing with his new toy car."

    "Đứa trẻ đang vui vẻ chơi với chiếc xe đồ chơi mới của mình."

  • "He collects vintage toys."

    "Anh ấy sưu tầm đồ chơi cổ."

  • "Don't toy with my emotions!"

    "Đừng đùa giỡn với cảm xúc của tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy Đồ chơi (Vật dụng để chơi, đặc biệt là cho trẻ em)
Verb toy (with something) Đùa giỡn với, chơi đùa (Hành động chơi đùa với một vật gì đó hoặc cân nhắc một cách hời hợt một ý tưởng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Giải trí, Trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
tōy
Middle English
toye
English
toy

Nguồn gốc của 'Toy'

Từ 'toy' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Trung Hạ Đức (Middle Low German) hoặc tiếng Hà Lan cổ (Middle Dutch) với từ 'tōy' hay 'tooi' có nghĩa là 'vật trang sức', 'vật trang trí' hoặc 'dụng cụ'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung Cổ (Middle English) thành 'toye', ban đầu chỉ những trò tiêu khiển nhẹ nhàng, sự đùa giỡn hay một vật tầm thường. Dần dần, nghĩa của từ được thu hẹp lại để chỉ 'đồ vật dùng để chơi', đặc biệt là dành cho trẻ em, mang ý nghĩa hiện tại chúng ta biết đến.

Usage Note

Từ 'toy' thường dùng để chỉ những đồ vật được thiết kế đặc biệt để trẻ em chơi. Nó có thể bao gồm búp bê, xe hơi đồ chơi, thú nhồi bông, trò chơi xây dựng, v.v. Đôi khi, 'toy' cũng có thể được sử dụng để chỉ những đồ vật mà người lớn sưu tầm, mặc dù trong trường hợp đó, chúng thường được gọi là 'collectibles' (đồ sưu tầm) hơn.

Prepositions

with

Khi đi với giới từ 'with' (toy with), nó mang nghĩa là nghịch ngợm, đùa nghịch hoặc xử lý một cách hời hợt, không nghiêm túc. Ví dụ: 'He was toying with the idea of quitting his job.' (Anh ấy đang đùa nghịch với ý tưởng bỏ việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy
  • broken broken toy
    (đồ chơi bị hỏng)
  • educational educational toy
    (đồ chơi giáo dục)
  • cuddly cuddly toy
    (thú nhồi bông (đồ chơi để ôm))
Verb + toy
  • play with play with a toy
    (chơi với đồ chơi)
  • buy buy a toy
    (mua đồ chơi)
  • give give a toy
    (tặng đồ chơi)
Noun + toy (compound nouns)
  • toy toy car
    (xe đồ chơi)
  • toy toy store
    (cửa hàng đồ chơi)
  • toy toy soldier
    (lính đồ chơi)

Idioms

  • toy with an idea

    cân nhắc một ý tưởng một cách hời hợt, không nghiêm túc

    "She's been toying with the idea of moving to another country."

    (Cô ấy đã cân nhắc ý tưởng chuyển đến một quốc gia khác một cách hời hợt.)

  • toy with someone's feelings

    đùa giỡn với tình cảm của ai đó

    "Don't toy with her feelings if you're not serious about the relationship."

    (Đừng đùa giỡn với tình cảm của cô ấy nếu bạn không nghiêm túc với mối quan hệ này.)

  • toy with one's food

    nghịch thức ăn, không ăn một cách nghiêm túc

    "The child just sat there, toying with his food."

    (Đứa trẻ chỉ ngồi đó, nghịch thức ăn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy

noun
Lật mặt

Một vật dụng dành cho trẻ em chơi, thường là một mô hình hoặc phiên bản thu nhỏ của một cái gì đó.

"The child was happily playing with his new toy car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had bought that toy for her birthday, she would have been overjoyed.
Nếu anh ấy đã mua món đồ chơi đó cho sinh nhật cô ấy, cô ấy đã rất vui sướng.
Phủ định
If the company had not toyed with the idea of expanding, they wouldn't have missed the opportunity.
Nếu công ty đã không đùa bỡn với ý tưởng mở rộng, họ đã không bỏ lỡ cơ hội.
Nghi vấn
Would she have been happier if she had never toyed with his feelings?
Cô ấy có lẽ đã hạnh phúc hơn nếu cô ấy chưa bao giờ đùa giỡn với cảm xúc của anh ấy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a new toy for her son next week.
Cô ấy sẽ mua một món đồ chơi mới cho con trai vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to toy with the idea of selling their house.
Họ sẽ không đùa bỡn với ý định bán nhà của họ.
Nghi vấn
Will he toy with his food again?
Anh ấy sẽ lại nghịch thức ăn nữa à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy".

Vai trò của đồ chơi trong sự phát triển của trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ chơi không chỉ là vật giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển trí tuệ, thể chất và xã hội của trẻ em. Chúng giúp trẻ học cách giải quyết vấn đề, phát triển kỹ năng vận động tinh, khuyến khích sự sáng tạo và tương tác xã hội thông qua các trò chơi nhập vai.

Truyền thống 'Toy Drive' (Quyên góp đồ chơi)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa Giáng Sinh, 'Toy Drive' là một hoạt động từ thiện phổ biến. Các tổ chức hoặc cá nhân sẽ kêu gọi quyên góp đồ chơi mới hoặc đã qua sử dụng (còn tốt) để tặng cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn hoặc những em đang nằm viện, nhằm mang lại niềm vui và tinh thần ấm áp cho các em trong dịp lễ.