(Top Banner Ad)
stuffed animal
A2
noun A2 Đồ chơi

stuffed animal

UK: /stʌft ˈænɪməl/ • US: /stʌft ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

thú nhồi bông con thú nhồi bông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toy animal made of cloth and filled with a soft material.

Vietnamese Meaning

Đồ chơi nhồi bông hình con vật, làm bằng vải và nhồi vật liệu mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl loves to cuddle with her stuffed animal at night."

    "Cô bé thích ôm con thú nhồi bông của mình vào ban đêm."

  • "My son's favorite stuffed animal is a blue elephant."

    "Thú nhồi bông yêu thích của con trai tôi là một con voi xanh."

  • "She has a collection of stuffed animals on her bed."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập thú nhồi bông trên giường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stuff nhồi nhét, lấp đầy
Noun stuff vật liệu, đồ đạc, chất liệu
Noun stuffing vật liệu nhồi, nhân (thức ăn)
Adjective stuffy ngột ngạt, khó chịu (không khí); bảo thủ, khó tính (người)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estoffer
Middle English
stuffen
Modern English
stuff
Latin
animalis
Old French
animal
Modern English
animal
Modern English
stuffed animal

Nguồn gốc 'stuffed animal'

Cụm từ 'stuffed animal' (thú nhồi bông) mô tả chính xác món đồ chơi này: một con vật được nhồi đầy (stuff) vật liệu mềm. Trong tiếng Anh, 'stuff' có nghĩa là nhồi, lấp đầy. 'Animal' là động vật. Các món đồ chơi nhồi bông bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, với gấu Teddy là một trong những loại phổ biến và nổi tiếng nhất. Ban đầu, chúng được làm thủ công, sau đó trở thành sản phẩm được sản xuất hàng loạt, mang lại sự an ủi và bầu bạn cho trẻ em.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các loại đồ chơi mềm mại, an toàn cho trẻ em. 'Stuffed animal' nhấn mạnh vào chất liệu nhồi bên trong, tạo cảm giác êm ái khi ôm. Khác với 'plush toy' (đồ chơi sang trọng) có thể bao gồm nhiều chất liệu và hình dáng khác nhau, 'stuffed animal' thường ám chỉ hình dạng con vật và chất liệu nhồi bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stuffed animal
  • soft a soft stuffed animal
    (một con thú nhồi bông mềm mại)
  • cuddly a cuddly stuffed animal
    (một con thú nhồi bông đáng yêu/để ôm)
  • favorite my favorite stuffed animal
    (con thú nhồi bông yêu thích của tôi)
  • beloved a beloved stuffed animal
    (một con thú nhồi bông được yêu quý)
Verb + stuffed animal
  • hug to hug a stuffed animal
    (ôm một con thú nhồi bông)
  • play with to play with a stuffed animal
    (chơi với một con thú nhồi bông)
  • collect to collect stuffed animals
    (sưu tầm thú nhồi bông)
  • give to give a stuffed animal
    (tặng một con thú nhồi bông)

Idioms

  • a comfort stuffed animal

    một con thú nhồi bông mang lại sự an ủi/vật an ủi

    "The child always sleeps with his comfort stuffed animal."

    (Đứa trẻ luôn ngủ với con thú nhồi bông an ủi của mình.)

  • treat someone like a stuffed animal

    đối xử với ai đó rất nhẹ nhàng/như một vật vô tri

    "You shouldn't treat your little brother like a stuffed animal; he has feelings."

    (Bạn không nên đối xử với em trai mình như một con thú nhồi bông; thằng bé cũng có cảm xúc chứ.)

  • He's like a stuffed animal (descriptive)

    Anh ấy hiền lành/yên tĩnh/không phản ứng như một con thú nhồi bông

    "During the whole meeting, he just sat there, quiet as a stuffed animal."

    (Trong suốt cuộc họp, anh ấy chỉ ngồi yên đó, im lặng như một con thú nhồi bông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuffed animal

noun
Lật mặt

Đồ chơi nhồi bông hình con vật, làm bằng vải và nhồi vật liệu mềm.

"The little girl loves to cuddle with her stuffed animal at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuffed animal".

Vật phẩm an ủi cho trẻ em

Thú nhồi bông thường đóng vai trò là 'vật phẩm an ủi' (comfort object) hoặc 'vật thể chuyển tiếp' (transitional object) cho trẻ nhỏ. Chúng giúp trẻ cảm thấy an toàn, bớt lo lắng và dễ ngủ hơn, đặc biệt khi phải đối mặt với những thay đổi hoặc xa cách cha mẹ.

Sự ra đời của Teddy Bear

Gấu Teddy, một trong những loại thú nhồi bông nổi tiếng nhất, được đặt tên theo Tổng thống Hoa Kỳ Theodore 'Teddy' Roosevelt. Câu chuyện kể rằng ông đã từ chối bắn một con gấu con trong chuyến đi săn, và một chủ cửa hàng đồ chơi đã tạo ra 'Gấu Teddy' để vinh danh hành động nhân ái đó. Kể từ đó, gấu Teddy đã trở thành biểu tượng toàn cầu của sự ngây thơ và tình bạn.