telegraph pole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cột điện báo, cột đỡ dây điện báo hoặc cáp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The telegraph pole was struck by lightning during the storm."
"Cột điện báo bị sét đánh trong cơn bão."
-
"The old telegraph pole was rotting at the base."
"Cột điện báo cũ đang mục nát ở phần gốc."
-
"Birds often perch on telegraph poles."
"Chim thường đậu trên cột điện báo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một cột đơn lẻ trong một hệ thống các cột được sử dụng để truyền tải tín hiệu điện báo hoặc các loại dây khác (ví dụ: dây điện thoại). Cần phân biệt với 'electricity pole' (cột điện) dùng để chỉ các cột điện thông thường dẫn điện phục vụ sinh hoạt và sản xuất.
Prepositions
Khi sử dụng 'near', ta muốn chỉ vị trí gần cột điện báo (ví dụ: 'He stood near the telegraph pole'). Khi sử dụng 'by', ta cũng chỉ vị trí gần, cạnh cột điện báo (ví dụ: 'There's a dog by the telegraph pole').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall telegraph pole (cột điện báo cao)
-
wooden telegraph pole (cột điện báo bằng gỗ)
-
old telegraph pole (cột điện báo cũ)
-
climb a telegraph pole (leo lên cột điện báo)
-
install a telegraph pole (lắp đặt một cột điện báo)
-
lean against a telegraph pole (dựa vào cột điện báo)
Idioms
-
straight as a telegraph pole
thẳng như cột điện báo (rất thẳng)
"He stood straight as a telegraph pole."
(Anh ta đứng thẳng như cột điện báo.)
-
Telegraphing your punches
Để lộ ý định của bạn (trước khi thực hiện)
"He's telegraphing his punches; it's easy to see what he's going to do next."
(Anh ta đang để lộ ý định của mình; thật dễ dàng để thấy anh ta sẽ làm gì tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
telegraph pole
nounCột điện báo, cột đỡ dây điện báo hoặc cáp.
"The telegraph pole was struck by lightning during the storm."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there weren't so many telegraph poles blocking the view. |
Tôi ước không có quá nhiều cột điện báo chắn tầm nhìn. |
| Phủ định | If only the telegraph pole hadn't fallen down during the storm; we wouldn't have lost connection. |
Giá mà cột điện báo không bị đổ trong cơn bão thì chúng ta đã không bị mất kết nối. |
| Nghi vấn | If only they would bury the wires; do you wish the telegraph poles would disappear? |
Giá mà họ chôn dây điện; bạn có ước những cột điện báo biến mất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telegraph pole".
