(Top Banner Ad)
telegraph pole
B1
noun B1 Viễn thông, Lịch sử

telegraph pole

UK: /ˈtelɪɡrɑːf pəʊl/ • US: /ˈtelɪɡræf poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cột điện báo cột truyền tín hiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall wooden or metal post that supports telegraph wires or cables.

Vietnamese Meaning

Cột điện báo, cột đỡ dây điện báo hoặc cáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The telegraph pole was struck by lightning during the storm."

    "Cột điện báo bị sét đánh trong cơn bão."

  • "The old telegraph pole was rotting at the base."

    "Cột điện báo cũ đang mục nát ở phần gốc."

  • "Birds often perch on telegraph poles."

    "Chim thường đậu trên cột điện báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telegraph điện báo
Verb telegraph gửi điện báo; ám chỉ, cho thấy (một cách vô ý)
Adjective telegraphic thuộc về điện báo; ngắn gọn, súc tích (như tin điện báo)

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tēle (far) + graphein (to write)
French
télégraphe
English
telegraph
English
telegraph pole

Nguồn gốc của 'telegraph'

Từ 'telegraph' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'tēle' (xa) và 'graphein' (viết). Ban đầu, nó chỉ hệ thống truyền tin bằng thị giác, như sử dụng cờ hiệu trên các ngọn đồi. Sau đó, nó được dùng để chỉ hệ thống điện báo, một cuộc cách mạng trong giao tiếp từ xa vào thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một cột đơn lẻ trong một hệ thống các cột được sử dụng để truyền tải tín hiệu điện báo hoặc các loại dây khác (ví dụ: dây điện thoại). Cần phân biệt với 'electricity pole' (cột điện) dùng để chỉ các cột điện thông thường dẫn điện phục vụ sinh hoạt và sản xuất.

Prepositions

near by

Khi sử dụng 'near', ta muốn chỉ vị trí gần cột điện báo (ví dụ: 'He stood near the telegraph pole'). Khi sử dụng 'by', ta cũng chỉ vị trí gần, cạnh cột điện báo (ví dụ: 'There's a dog by the telegraph pole').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telegraph pole
  • tall telegraph pole
    (cột điện báo cao)
  • wooden telegraph pole
    (cột điện báo bằng gỗ)
  • old telegraph pole
    (cột điện báo cũ)
Verb + telegraph pole
  • climb a telegraph pole
    (leo lên cột điện báo)
  • install a telegraph pole
    (lắp đặt một cột điện báo)
  • lean against a telegraph pole
    (dựa vào cột điện báo)

Idioms

  • straight as a telegraph pole

    thẳng như cột điện báo (rất thẳng)

    "He stood straight as a telegraph pole."

    (Anh ta đứng thẳng như cột điện báo.)

  • Telegraphing your punches

    Để lộ ý định của bạn (trước khi thực hiện)

    "He's telegraphing his punches; it's easy to see what he's going to do next."

    (Anh ta đang để lộ ý định của mình; thật dễ dàng để thấy anh ta sẽ làm gì tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telegraph pole

noun
Lật mặt

Cột điện báo, cột đỡ dây điện báo hoặc cáp.

"The telegraph pole was struck by lightning during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there weren't so many telegraph poles blocking the view.
Tôi ước không có quá nhiều cột điện báo chắn tầm nhìn.
Phủ định
If only the telegraph pole hadn't fallen down during the storm; we wouldn't have lost connection.
Giá mà cột điện báo không bị đổ trong cơn bão thì chúng ta đã không bị mất kết nối.
Nghi vấn
If only they would bury the wires; do you wish the telegraph poles would disappear?
Giá mà họ chôn dây điện; bạn có ước những cột điện báo biến mất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telegraph pole".

Hình ảnh cột điện báo trong văn hóa

Cột điện báo thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng như một biểu tượng của vùng nông thôn, sự cô đơn, hoặc sự kết nối bị gián đoạn. Chúng có thể gợi lên hình ảnh về những con đường dài, những thị trấn nhỏ hẻo lánh, và những câu chuyện về quá khứ.