(Top Banner Ad)
telephone pole
B1
noun B1 Viễn thông, Kỹ thuật

telephone pole

UK: /ˈtelɪfəʊn pəʊl/ • US: /ˈtelɪfoʊn poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cột điện thoại cột dây điện thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, cylindrical post, typically made of wood or concrete, used to support overhead telephone or electrical wires.

Vietnamese Meaning

Một cột cao, hình trụ, thường được làm bằng gỗ hoặc bê tông, được sử dụng để đỡ dây điện thoại hoặc dây điện trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old telephone pole was leaning precariously."

    "Cột điện thoại cũ đang nghiêng một cách nguy hiểm."

  • "Birds often perch on telephone poles."

    "Chim thường đậu trên cột điện thoại."

  • "The storm knocked down several telephone poles."

    "Cơn bão đã làm đổ một vài cột điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephone điện thoại
Verb telephone gọi điện thoại
Noun telephonist nhân viên trực tổng đài điện thoại
Noun telephony công nghệ điện thoại, hệ thống điện thoại
Noun pole cột, cọc, sào
Verb pole cắm cọc, đẩy bằng sào
Noun telegraph pole cột điện tín (tương tự cột điện thoại nhưng dùng cho điện tín)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tēle (far) + phōnē (sound, voice)
French
téléphone
English
telephone
Latin
pālus (stake)
Old English
pāl
English
pole
English
telephone pole (compound)

Nguồn gốc của 'telephone pole'

Từ 'telephone' được ghép từ hai từ gốc Hy Lạp: 'tēle' (có nghĩa là xa) và 'phōnē' (có nghĩa là âm thanh hoặc giọng nói), mô tả việc truyền âm thanh đi xa. Từ 'pole' (cột) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pālus' (cọc, cọc gỗ) qua tiếng Anh cổ 'pāl'. Khi công nghệ điện thoại phát triển và cần có cơ sở hạ tầng để truyền tải tín hiệu qua dây dẫn, hai từ này đã kết hợp lại thành 'telephone pole' để chỉ những cột dùng để đỡ dây điện thoại và dây cáp liên quan.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một vật thể cụ thể, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và trong các ngành liên quan đến viễn thông và điện lực. Nó mang tính chất mô tả, không có sắc thái biểu cảm đặc biệt. Cần phân biệt với 'utility pole' (cột tiện ích), là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả cột điện thoại, cột điện, v.v.

Prepositions

near by

'Near' được dùng để chỉ vị trí gần cột điện thoại. Ví dụ: 'The car crashed near the telephone pole'. 'By' được dùng để chỉ vị trí bên cạnh cột điện thoại. Ví dụ: 'He stood by the telephone pole'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telephone pole
  • tall tall telephone pole
    (cột điện thoại cao)
  • wooden wooden telephone pole
    (cột điện thoại bằng gỗ)
  • damaged damaged telephone pole
    (cột điện thoại bị hư hỏng)
  • leaning leaning telephone pole
    (cột điện thoại bị nghiêng)
Verb + telephone pole
  • install install a telephone pole
    (lắp đặt một cột điện thoại)
  • hit hit a telephone pole
    (đâm vào một cột điện thoại)
  • climb climb a telephone pole
    (trèo lên một cột điện thoại)
  • replace replace a telephone pole
    (thay thế một cột điện thoại)
Noun + telephone pole (parts/associated objects)
  • base of the base of a telephone pole
    (chân cột điện thoại)
  • wires on wires on a telephone pole
    (dây điện (hoặc dây cáp) trên cột điện thoại)
  • top of the top of a telephone pole
    (đỉnh cột điện thoại)

Idioms

  • hit a telephone pole

    đâm vào cột điện thoại (thường là trong tai nạn giao thông)

    "The car veered off the road and hit a telephone pole, causing a power outage."

    (Chiếc xe lao ra khỏi đường và đâm vào cột điện thoại, gây mất điện.)

  • string wires on telephone poles

    kéo/lắp dây điện (hoặc dây cáp) trên các cột điện thoại

    "Workers are busy stringing new fiber optic wires on the telephone poles in the neighborhood."

    (Các công nhân đang bận rộn kéo dây cáp quang mới trên các cột điện thoại trong khu phố.)

  • as straight as a telephone pole

    thẳng như cột điện (dùng để mô tả vật hoặc người đứng thẳng, cứng nhắc)

    "He stood as straight as a telephone pole, waiting for his turn to speak."

    (Anh ấy đứng thẳng như cột điện, chờ đến lượt mình phát biểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telephone pole

noun
Lật mặt

Một cột cao, hình trụ, thường được làm bằng gỗ hoặc bê tông, được sử dụng để đỡ dây điện thoại hoặc dây điện trên không.

"The old telephone pole was leaning precariously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telephone pole".

Biểu tượng của kết nối và truyền thông

Trong nhiều thập kỷ, cột điện thoại là biểu tượng vật lý của sự kết nối, giúp truyền tải giọng nói và thông tin đi khắp nơi, từ thành thị đến nông thôn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành mạng lưới truyền thông ban đầu và cho phép mọi người giao tiếp từ xa.

Bảng thông báo cộng đồng

Ở nhiều khu vực, đặc biệt là ở các thị trấn nhỏ hoặc khu dân cư ngoại ô tại các nước phương Tây, cột điện thoại thường được sử dụng làm nơi dán thông báo cộng đồng, quảng cáo dịch vụ địa phương, hoặc tìm thú cưng bị lạc. Đây là một hình thức giao tiếp cộng đồng truyền thống và phổ biến.