(Top Banner Ad)
power line
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật điện

power line

UK: /ˈpaʊə laɪn/ • US: /ˈpaʊər laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây điện dây điện cao thế đường truyền tải điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cable or wire used to transmit electrical power.

Vietnamese Meaning

Đường dây điện, dây điện cao thế, đường truyền tải điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm knocked down a power line, causing a blackout in the town."

    "Cơn bão đã làm đổ một đường dây điện, gây ra mất điện trên diện rộng trong thị trấn."

  • "Workers were repairing a damaged power line."

    "Công nhân đang sửa chữa một đường dây điện bị hư hỏng."

  • "The power line runs across the field."

    "Đường dây điện chạy ngang qua cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, điện lực, sức mạnh
Verb power cung cấp năng lượng, chạy bằng điện
Adjective powerful mạnh mẽ, có năng lực, nhiều điện năng
Noun powerlessness sự bất lực, tình trạng không có sức mạnh
Adjective powerless bất lực, không có khả năng
Noun line đường dây, tuyến đường, hàng
Verb line kéo dây, xếp thành hàng, lót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir
English
power
Latin
linea
Old French
ligne
English
line
English (Compound)
power line

Nguồn gốc của 'power line'

Từ 'power line' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'power' (năng lượng, điện lực) và 'line' (đường dây, tuyến). Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có sức mạnh) thông qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Trong khi đó, từ 'line' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea' (sợi lanh, đường thẳng) thông qua tiếng Pháp cổ 'ligne'. Khi kết hợp lại, 'power line' mô tả chính xác chức năng của nó là một đường dây dùng để truyền tải năng lượng điện.

Usage Note

Chỉ hệ thống dây dẫn điện được sử dụng để truyền tải điện năng từ nhà máy điện đến các trạm biến áp và cuối cùng đến các hộ tiêu thụ. Cụm từ này thường được hiểu là các đường dây trên không, nhưng cũng có thể bao gồm cả các đường dây ngầm.

Prepositions

under near above

Ví dụ: 'under a power line' (dưới đường dây điện), 'near a power line' (gần đường dây điện), 'above a power line' (phía trên đường dây điện). Sử dụng các giới từ này để chỉ vị trí tương đối so với đường dây điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + power line
  • high-voltage high-voltage power line
    (đường dây điện cao thế)
  • live live power line
    (đường dây điện đang có điện (nguy hiểm))
  • downed downed power line
    (đường dây điện bị đổ/đứt)
  • overhead overhead power line
    (đường dây điện trên cao)
  • damaged damaged power line
    (đường dây điện bị hỏng)
Động từ + power line
  • install install a power line
    (lắp đặt đường dây điện)
  • repair repair a power line
    (sửa chữa đường dây điện)
  • hit hit a power line
    (va vào đường dây điện)
  • cut cut a power line
    (cắt đường dây điện)
  • avoid avoid power lines
    (tránh xa đường dây điện)
power line + Danh từ
  • tower power line tower
    (cột điện cao thế)
  • safety power line safety
    (an toàn đường dây điện)

Idioms

  • downed power line

    đường dây điện bị đổ/đứt (tình huống nguy hiểm)

    "Be careful after the storm; there might be downed power lines."

    (Hãy cẩn thận sau cơn bão; có thể có những đường dây điện bị đứt.)

  • live power line

    đường dây điện đang có điện (cực kỳ nguy hiểm)

    "Never touch a live power line; it's extremely dangerous."

    (Đừng bao giờ chạm vào đường dây điện đang có điện; nó cực kỳ nguy hiểm.)

  • working on the power lines

    đang sửa chữa/bảo trì đường dây điện

    "The crew is working on the power lines, so expect some outages."

    (Đội công nhân đang làm việc trên các đường dây điện, vì vậy hãy dự kiến một số lần mất điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power line

Danh từ
Lật mặt

Đường dây điện, dây điện cao thế, đường truyền tải điện.

"The storm knocked down a power line, causing a blackout in the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new power lines are really tall!
Ồ, những đường dây điện mới cao thật!
Phủ định
Oh no, the storm damaged the power lines, so we have no electricity!
Ôi không, cơn bão đã làm hỏng đường dây điện, vì vậy chúng ta không có điện!
Nghi vấn
Hey, are those power lines safe to be so close to the houses?
Này, những đường dây điện đó có an toàn khi ở gần nhà như vậy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm hadn't been so strong, the power lines wouldn't be down now.
Nếu cơn bão không mạnh đến thế, thì đường dây điện đã không bị đứt bây giờ.
Phủ định
If he had checked the power lines regularly, there wouldn't be a blackout in the city.
Nếu anh ấy kiểm tra đường dây điện thường xuyên, đã không có sự mất điện trên toàn thành phố.
Nghi vấn
If the maintenance crew had been faster, would the power lines still be sparking?
Nếu đội bảo trì nhanh hơn, thì đường dây điện có còn bị tóe lửa không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power lines are being repaired to ensure a stable electricity supply.
Các đường dây điện đang được sửa chữa để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định.
Phủ định
The power lines were not damaged during the storm.
Các đường dây điện không bị hư hại trong cơn bão.
Nghi vấn
Will the power lines be inspected regularly for safety?
Liệu các đường dây điện có được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo an toàn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to repair the power lines tomorrow.
Họ sẽ sửa chữa đường dây điện vào ngày mai.
Phủ định
The construction crew is not going to work near the power lines today.
Đội xây dựng sẽ không làm việc gần đường dây điện ngày hôm nay.
Nghi vấn
Is the electrician going to inspect the power lines this afternoon?
Có phải thợ điện sẽ kiểm tra đường dây điện chiều nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be working near the power lines tomorrow morning.
Đội xây dựng sẽ làm việc gần các đường dây điện vào sáng mai.
Phủ định
The helicopter won't be flying too close to the power lines during the storm.
Trực thăng sẽ không bay quá gần đường dây điện trong cơn bão.
Nghi vấn
Will they be repairing the damaged power lines all night?
Liệu họ có sửa chữa các đường dây điện bị hư hại suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power line".

Biểu tượng của Nền văn minh và Mối nguy hiểm tiềm tàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đường dây điện (power lines) là một phần không thể thiếu của cảnh quan đô thị và nông thôn, biểu tượng cho sự hiện đại hóa và khả năng tiếp cận năng lượng. Tuy nhiên, chúng cũng là lời nhắc nhở thường xuyên về mối nguy hiểm của điện, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp như bão, khi đường dây bị đứt có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng. Các chiến dịch an toàn công cộng thường xuyên cảnh báo về việc tránh xa đường dây điện bị hỏng.

Cơ sở hạ tầng thiết yếu và tác động thẩm mỹ

Đường dây điện, đặc biệt là các đường dây truyền tải điện lớn, là một phần cốt lõi của cơ sở hạ tầng hiện đại, đảm bảo cung cấp điện cho nhà cửa và doanh nghiệp. Mặc dù cần thiết, sự hiện diện của chúng đôi khi cũng gây ra tranh cãi về mặt thẩm mỹ, với một số người xem chúng là 'ô nhiễm thị giác' làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của cảnh quan. Do đó, ở một số khu vực, có xu hướng chôn ngầm đường dây điện để bảo toàn cảnh quan.