power line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cable or wire used to transmit electrical power.
Vietnamese Meaning
Đường dây điện, dây điện cao thế, đường truyền tải điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm knocked down a power line, causing a blackout in the town."
"Cơn bão đã làm đổ một đường dây điện, gây ra mất điện trên diện rộng trong thị trấn."
-
"Workers were repairing a damaged power line."
"Công nhân đang sửa chữa một đường dây điện bị hư hỏng."
-
"The power line runs across the field."
"Đường dây điện chạy ngang qua cánh đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | năng lượng, điện lực, sức mạnh |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, chạy bằng điện |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có năng lực, nhiều điện năng |
| Noun | powerlessness | sự bất lực, tình trạng không có sức mạnh |
| Adjective | powerless | bất lực, không có khả năng |
| Noun | line | đường dây, tuyến đường, hàng |
| Verb | line | kéo dây, xếp thành hàng, lót |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hệ thống dây dẫn điện được sử dụng để truyền tải điện năng từ nhà máy điện đến các trạm biến áp và cuối cùng đến các hộ tiêu thụ. Cụm từ này thường được hiểu là các đường dây trên không, nhưng cũng có thể bao gồm cả các đường dây ngầm.
Prepositions
Ví dụ: 'under a power line' (dưới đường dây điện), 'near a power line' (gần đường dây điện), 'above a power line' (phía trên đường dây điện). Sử dụng các giới từ này để chỉ vị trí tương đối so với đường dây điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-voltage high-voltage power line (đường dây điện cao thế)
-
live live power line (đường dây điện đang có điện (nguy hiểm))
-
downed downed power line (đường dây điện bị đổ/đứt)
-
overhead overhead power line (đường dây điện trên cao)
-
damaged damaged power line (đường dây điện bị hỏng)
-
install install a power line (lắp đặt đường dây điện)
-
repair repair a power line (sửa chữa đường dây điện)
-
hit hit a power line (va vào đường dây điện)
-
cut cut a power line (cắt đường dây điện)
-
avoid avoid power lines (tránh xa đường dây điện)
-
tower power line tower (cột điện cao thế)
-
safety power line safety (an toàn đường dây điện)
Idioms
-
downed power line
đường dây điện bị đổ/đứt (tình huống nguy hiểm)
"Be careful after the storm; there might be downed power lines."
(Hãy cẩn thận sau cơn bão; có thể có những đường dây điện bị đứt.)
-
live power line
đường dây điện đang có điện (cực kỳ nguy hiểm)
"Never touch a live power line; it's extremely dangerous."
(Đừng bao giờ chạm vào đường dây điện đang có điện; nó cực kỳ nguy hiểm.)
-
working on the power lines
đang sửa chữa/bảo trì đường dây điện
"The crew is working on the power lines, so expect some outages."
(Đội công nhân đang làm việc trên các đường dây điện, vì vậy hãy dự kiến một số lần mất điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power line
Danh từĐường dây điện, dây điện cao thế, đường truyền tải điện.
"The storm knocked down a power line, causing a blackout in the town."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new power lines are really tall! |
Ồ, những đường dây điện mới cao thật! |
| Phủ định | Oh no, the storm damaged the power lines, so we have no electricity! |
Ôi không, cơn bão đã làm hỏng đường dây điện, vì vậy chúng ta không có điện! |
| Nghi vấn | Hey, are those power lines safe to be so close to the houses? |
Này, những đường dây điện đó có an toàn khi ở gần nhà như vậy không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the storm hadn't been so strong, the power lines wouldn't be down now. |
Nếu cơn bão không mạnh đến thế, thì đường dây điện đã không bị đứt bây giờ. |
| Phủ định | If he had checked the power lines regularly, there wouldn't be a blackout in the city. |
Nếu anh ấy kiểm tra đường dây điện thường xuyên, đã không có sự mất điện trên toàn thành phố. |
| Nghi vấn | If the maintenance crew had been faster, would the power lines still be sparking? |
Nếu đội bảo trì nhanh hơn, thì đường dây điện có còn bị tóe lửa không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The power lines are being repaired to ensure a stable electricity supply. |
Các đường dây điện đang được sửa chữa để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định. |
| Phủ định | The power lines were not damaged during the storm. |
Các đường dây điện không bị hư hại trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Will the power lines be inspected regularly for safety? |
Liệu các đường dây điện có được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo an toàn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to repair the power lines tomorrow. |
Họ sẽ sửa chữa đường dây điện vào ngày mai. |
| Phủ định | The construction crew is not going to work near the power lines today. |
Đội xây dựng sẽ không làm việc gần đường dây điện ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | Is the electrician going to inspect the power lines this afternoon? |
Có phải thợ điện sẽ kiểm tra đường dây điện chiều nay không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will be working near the power lines tomorrow morning. |
Đội xây dựng sẽ làm việc gần các đường dây điện vào sáng mai. |
| Phủ định | The helicopter won't be flying too close to the power lines during the storm. |
Trực thăng sẽ không bay quá gần đường dây điện trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Will they be repairing the damaged power lines all night? |
Liệu họ có sửa chữa các đường dây điện bị hư hại suốt đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power line".
