(Top Banner Ad)
temperately
C1
Adverb C1 General

temperately

UK: /ˈtɛmpərətli/ • US: /ˈtɛmpərətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ôn hòa một cách điều độ một cách tự chủ một cách kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a temperate manner; with moderation or self-restraint.

Vietnamese Meaning

Một cách ôn hòa; với sự điều độ hoặc tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke temperately, even though he was very angry."

    "Anh ấy nói một cách ôn hòa, mặc dù anh ấy rất tức giận."

  • "The issue was discussed temperately and rationally."

    "Vấn đề đã được thảo luận một cách ôn hòa và hợp lý."

  • "She temperately corrected his mistake, avoiding any harshness."

    "Cô ấy sửa lỗi của anh ấy một cách ôn hòa, tránh mọi sự gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temperate Ôn hòa, điều độ, chừng mực (ví dụ: khí hậu ôn hòa, lối sống điều độ).
Noun temperance Sự điều độ, sự tiết chế (đặc biệt trong ăn uống, rượu bia); sự kiêng cữ.
Adjective intemperate Không điều độ, quá độ, thiếu kiềm chế (đặc biệt trong ăn uống, lời nói).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Latin
temperatus
English
temperate
English
temperately

Nguồn gốc của sự điều độ

Từ 'temperately' bắt nguồn từ động từ 'temperare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trộn theo tỷ lệ thích hợp', 'điều hòa', hoặc 'kiềm chế'. Từ này phát triển ý nghĩa thành 'không quá mức', 'có chừng mực'. Vì vậy, 'temperately' mang ý nghĩa là làm điều gì đó một cách điều độ, có kiểm soát, tránh thái quá.

Usage Note

Từ 'temperately' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử được kiểm soát, tránh thái quá hoặc cực đoan. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và thận trọng. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa như 'moderately' và 'restrainedly' nằm ở việc 'temperately' thường liên quan đến việc kiểm soát cảm xúc và ham muốn, trong khi 'moderately' chỉ đơn giản là ở mức độ vừa phải và 'restrainedly' tập trung vào việc kiềm chế hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + temperately
  • live live temperately
    (sống điều độ, sống có chừng mực, biết tiết chế.)
  • eat eat temperately
    (ăn uống điều độ, không quá no hoặc quá ít.)
  • drink drink temperately
    (uống điều độ, uống có chừng mực (thường dùng cho đồ uống có cồn).)
  • act act temperately
    (hành động một cách chừng mực, không thái quá, bình tĩnh.)
  • speak speak temperately
    (nói năng từ tốn, ôn hòa, không gay gắt hay quá khích.)

Idioms

  • live temperately

    Sống một cách điều độ, có chừng mực trong mọi khía cạnh của cuộc sống (ăn uống, làm việc, giải trí).

    "To maintain good health, it's essential to live temperately."

    (Để duy trì sức khỏe tốt, điều cần thiết là phải sống điều độ.)

  • eat and drink temperately

    Ăn uống có điều độ, không ăn quá nhiều hoặc uống quá chén.

    "The doctor advised him to eat and drink temperately to avoid health problems."

    (Bác sĩ khuyên anh ấy nên ăn uống điều độ để tránh các vấn đề về sức khỏe.)

  • speak temperately

    Nói năng một cách ôn hòa, từ tốn, không nóng nảy hay dùng lời lẽ gay gắt.

    "Even in heated discussions, it's best to speak temperately."

    (Ngay cả trong các cuộc tranh luận nảy lửa, tốt nhất là nên nói năng từ tốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperately

Adverb
Lật mặt

Một cách ôn hòa; với sự điều độ hoặc tự chủ.

"He spoke temperately, even though he was very angry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat temperately, you will maintain a healthy weight.
Nếu bạn ăn uống điều độ, bạn sẽ duy trì được cân nặng khỏe mạnh.
Phủ định
If he doesn't drink temperately, he will experience negative health consequences.
Nếu anh ấy không uống rượu điều độ, anh ấy sẽ gặp phải những hậu quả xấu về sức khỏe.
Nghi vấn
Will you live longer if you eat temperately?
Bạn sẽ sống lâu hơn nếu bạn ăn uống điều độ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperately".

Phong trào Chống Rượu bia (Temperance Movement)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, có một phong trào xã hội mạnh mẽ được gọi là 'Temperance Movement'. Phong trào này khuyến khích mọi người sống 'temperately' bằng cách giảm bớt hoặc kiêng hoàn toàn rượu bia, với niềm tin rằng điều này sẽ cải thiện sức khỏe, đạo đức và xã hội nói chung.

Đức tính Điều độ trong Triết học

Khái niệm về 'điều độ' (moderation) là một đức tính quan trọng trong nhiều triết lý cổ đại và hiện đại. Ví dụ, trong triết học Hy Lạp, Aristotle đã nói về 'con đường trung đạo' (Golden Mean), nơi đức hạnh nằm ở giữa hai thái cực (ví dụ: dũng cảm là trung đạo giữa liều lĩnh và hèn nhát). Sống 'temperately' chính là thực hành đức tính này, tìm kiếm sự cân bằng và tránh thái quá trong mọi hành động và cảm xúc.