temperately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a temperate manner; with moderation or self-restraint.
Vietnamese Meaning
Một cách ôn hòa; với sự điều độ hoặc tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke temperately, even though he was very angry."
"Anh ấy nói một cách ôn hòa, mặc dù anh ấy rất tức giận."
-
"The issue was discussed temperately and rationally."
"Vấn đề đã được thảo luận một cách ôn hòa và hợp lý."
-
"She temperately corrected his mistake, avoiding any harshness."
"Cô ấy sửa lỗi của anh ấy một cách ôn hòa, tránh mọi sự gay gắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temperate | Ôn hòa, điều độ, chừng mực (ví dụ: khí hậu ôn hòa, lối sống điều độ). |
| Noun | temperance | Sự điều độ, sự tiết chế (đặc biệt trong ăn uống, rượu bia); sự kiêng cữ. |
| Adjective | intemperate | Không điều độ, quá độ, thiếu kiềm chế (đặc biệt trong ăn uống, lời nói). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'temperately' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử được kiểm soát, tránh thái quá hoặc cực đoan. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và thận trọng. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa như 'moderately' và 'restrainedly' nằm ở việc 'temperately' thường liên quan đến việc kiểm soát cảm xúc và ham muốn, trong khi 'moderately' chỉ đơn giản là ở mức độ vừa phải và 'restrainedly' tập trung vào việc kiềm chế hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live temperately (sống điều độ, sống có chừng mực, biết tiết chế.)
-
eat eat temperately (ăn uống điều độ, không quá no hoặc quá ít.)
-
drink drink temperately (uống điều độ, uống có chừng mực (thường dùng cho đồ uống có cồn).)
-
act act temperately (hành động một cách chừng mực, không thái quá, bình tĩnh.)
-
speak speak temperately (nói năng từ tốn, ôn hòa, không gay gắt hay quá khích.)
Idioms
-
live temperately
Sống một cách điều độ, có chừng mực trong mọi khía cạnh của cuộc sống (ăn uống, làm việc, giải trí).
"To maintain good health, it's essential to live temperately."
(Để duy trì sức khỏe tốt, điều cần thiết là phải sống điều độ.)
-
eat and drink temperately
Ăn uống có điều độ, không ăn quá nhiều hoặc uống quá chén.
"The doctor advised him to eat and drink temperately to avoid health problems."
(Bác sĩ khuyên anh ấy nên ăn uống điều độ để tránh các vấn đề về sức khỏe.)
-
speak temperately
Nói năng một cách ôn hòa, từ tốn, không nóng nảy hay dùng lời lẽ gay gắt.
"Even in heated discussions, it's best to speak temperately."
(Ngay cả trong các cuộc tranh luận nảy lửa, tốt nhất là nên nói năng từ tốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temperately
AdverbMột cách ôn hòa; với sự điều độ hoặc tự chủ.
"He spoke temperately, even though he was very angry."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eat temperately, you will maintain a healthy weight. |
Nếu bạn ăn uống điều độ, bạn sẽ duy trì được cân nặng khỏe mạnh. |
| Phủ định | If he doesn't drink temperately, he will experience negative health consequences. |
Nếu anh ấy không uống rượu điều độ, anh ấy sẽ gặp phải những hậu quả xấu về sức khỏe. |
| Nghi vấn | Will you live longer if you eat temperately? |
Bạn sẽ sống lâu hơn nếu bạn ăn uống điều độ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperately".
