(Top Banner Ad)
temporary guardian
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Gia đình

temporary guardian

UK: /ˈtemprəri ˈɡɑːdiən/ • US: /ˈtempəreri ˈɡɑːrdiən/

Nghĩa tiếng Việt

người giám hộ tạm thời người bảo hộ tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a limited period of time; not permanent.

Vietnamese Meaning

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers were hired on a temporary basis."

    "Những công nhân được thuê trên cơ sở tạm thời."

  • "A temporary guardian was appointed to care for the child."

    "Một người giám hộ tạm thời đã được chỉ định để chăm sóc đứa trẻ."

  • "Due to the mother's illness, a temporary guardian took over her responsibilities."

    "Do người mẹ bị ốm, một người giám hộ tạm thời đã đảm nhận trách nhiệm của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời
Noun guardian người giám hộ
Verb guard bảo vệ, canh giữ
Noun guardianship quyền giám hộ

Synonyms

provisional guardian (người giám hộ tạm thời)interim guardian (người giám hộ lâm thời)

Antonyms

permanent guardian (người giám hộ vĩnh viễn)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Gia đình

Nguồn gốc của 'temporary'

Từ 'temporary' xuất phát từ tiếng Latin 'temporarius', có nghĩa là 'thuộc về thời gian' hoặc 'tạm thời'. Nó ám chỉ điều gì đó không kéo dài mãi mãi mà chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định.

Nguồn gốc của 'guardian'

Từ 'guardian' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gardien', có nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'người canh giữ'. Từ này liên quan đến việc trông nom và bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Note

Từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, không ổn định. Nó khác với 'provisional' ở chỗ 'provisional' thường ám chỉ sự tạm thời để chờ một quyết định cuối cùng hoặc một sự kiện xảy ra. 'Temporary' đơn thuần chỉ thời gian có hạn.
Người giám hộ có trách nhiệm pháp lý và đạo đức đối với người hoặc tài sản mà họ giám hộ. Chức năng này có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào hoàn cảnh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền nuôi con, chăm sóc người già hoặc quản lý tài sản khi người giám hộ chính thức không thể thực hiện nghĩa vụ của mình hoặc chưa được chỉ định.

Prepositions

for

'Temporary for' dùng để chỉ khoảng thời gian mà cái gì đó là tạm thời. Ví dụ: 'He's temporary for now'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary guardian
  • appointed temporary guardian
    (người giám hộ tạm thời được chỉ định)
  • court-ordered temporary guardian
    (người giám hộ tạm thời do tòa án chỉ định)
Verb + temporary guardian
  • appoint a temporary guardian
    (bổ nhiệm một người giám hộ tạm thời)
  • become a temporary guardian
    (trở thành người giám hộ tạm thời)
  • assign a temporary guardian
    (phân công một người giám hộ tạm thời)
Noun + temporary guardian
  • role of a temporary guardian
    (vai trò của một người giám hộ tạm thời)
  • responsibility of a temporary guardian
    (trách nhiệm của một người giám hộ tạm thời)

Idioms

  • under the temporary guardianship of

    dưới sự giám hộ tạm thời của

    "The children were placed under the temporary guardianship of their aunt."

    (Những đứa trẻ được đặt dưới sự giám hộ tạm thời của dì chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary guardian

Tính từ
Lật mặt

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

"The workers were hired on a temporary basis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary guardian".

Quyền Giám Hộ Tạm Thời

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, việc bổ nhiệm người giám hộ tạm thời thường xảy ra khi cha mẹ không thể chăm sóc con cái của họ do bệnh tật, đi công tác xa, hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Người giám hộ tạm thời có quyền quyết định về sức khỏe, giáo dục và phúc lợi của đứa trẻ trong thời gian đó.