temporary guardian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers were hired on a temporary basis."
"Những công nhân được thuê trên cơ sở tạm thời."
-
"A temporary guardian was appointed to care for the child."
"Một người giám hộ tạm thời đã được chỉ định để chăm sóc đứa trẻ."
-
"Due to the mother's illness, a temporary guardian took over her responsibilities."
"Do người mẹ bị ốm, một người giám hộ tạm thời đã đảm nhận trách nhiệm của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporary | tạm thời |
| Noun | guardian | người giám hộ |
| Verb | guard | bảo vệ, canh giữ |
| Noun | guardianship | quyền giám hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, không ổn định. Nó khác với 'provisional' ở chỗ 'provisional' thường ám chỉ sự tạm thời để chờ một quyết định cuối cùng hoặc một sự kiện xảy ra. 'Temporary' đơn thuần chỉ thời gian có hạn.
Người giám hộ có trách nhiệm pháp lý và đạo đức đối với người hoặc tài sản mà họ giám hộ. Chức năng này có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào hoàn cảnh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền nuôi con, chăm sóc người già hoặc quản lý tài sản khi người giám hộ chính thức không thể thực hiện nghĩa vụ của mình hoặc chưa được chỉ định.
Prepositions
'Temporary for' dùng để chỉ khoảng thời gian mà cái gì đó là tạm thời. Ví dụ: 'He's temporary for now'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appointed temporary guardian (người giám hộ tạm thời được chỉ định)
-
court-ordered temporary guardian (người giám hộ tạm thời do tòa án chỉ định)
-
appoint a temporary guardian (bổ nhiệm một người giám hộ tạm thời)
-
become a temporary guardian (trở thành người giám hộ tạm thời)
-
assign a temporary guardian (phân công một người giám hộ tạm thời)
-
role of a temporary guardian (vai trò của một người giám hộ tạm thời)
-
responsibility of a temporary guardian (trách nhiệm của một người giám hộ tạm thời)
Idioms
-
under the temporary guardianship of
dưới sự giám hộ tạm thời của
"The children were placed under the temporary guardianship of their aunt."
(Những đứa trẻ được đặt dưới sự giám hộ tạm thời của dì chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary guardian
Tính từChỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.
"The workers were hired on a temporary basis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary guardian".
