(Top Banner Ad)
tenable
C1
adjective C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

tenable

UK: /ˈten.ə.bəl/ • US: /ˈten.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bảo vệ được có thể đứng vững bền vững (lập luận, quan điểm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being defended against attack or criticism; based on sound reasoning or evidence.

Vietnamese Meaning

Có thể bảo vệ được, đứng vững được trước sự tấn công hoặc chỉ trích; dựa trên lý luận hoặc bằng chứng vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher argued that his hypothesis was tenable despite the conflicting data."

    "Nhà nghiên cứu lập luận rằng giả thuyết của ông là có thể bảo vệ được mặc dù có dữ liệu mâu thuẫn."

  • "The company's financial position is no longer tenable."

    "Tình hình tài chính của công ty không còn bền vững nữa."

  • "The argument that all wars are evil is not tenable in all situations."

    "Lập luận rằng tất cả các cuộc chiến đều xấu xa là không thể bảo vệ được trong mọi tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenability khả năng duy trì, tính bền vững, tính có thể bảo vệ được
Adverb tenably một cách bền vững, có thể giữ vững được, có thể bảo vệ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenere
Old French
tenable
English
tenable

Nguồn gốc từ 'giữ' và 'nắm giữ'

Từ 'tenable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tenere', có nghĩa là 'giữ' hoặc 'nắm giữ'. Qua tiếng Pháp cổ 'tenable' (có thể giữ được, có thể duy trì), từ này đi vào tiếng Anh để chỉ những lập luận, quan điểm hoặc vị trí 'có thể duy trì được' hoặc 'có thể bảo vệ được' trước sự phản bác hoặc thách thức.

Usage Note

Từ 'tenable' thường được dùng để mô tả một quan điểm, lập luận, hoặc vị trí có thể được biện minh và bảo vệ một cách hợp lý. Nó nhấn mạnh tính hợp lý, khả năng chứng minh và sự vững chắc của điều được mô tả. Nó khác với các từ đồng nghĩa như 'defensible' ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là có thể bảo vệ mà còn hàm ý có cơ sở vững chắc. So sánh với 'plausible' (hợp lý, có vẻ đúng), 'tenable' mạnh mẽ hơn về mặt bằng chứng và lý luận.

Prepositions

as that

'tenable as': dùng để chỉ điều gì đó có thể được bảo vệ hoặc biện minh như một cái gì đó khác. Ví dụ: 'His position is tenable as a compromise.'
'tenable that': dùng để giới thiệu một mệnh đề có thể được bảo vệ hoặc chứng minh. Ví dụ: 'It is tenable that the project will succeed with additional funding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tenable
  • a tenable a tenable argument
    (một lập luận có thể bảo vệ được)
  • a tenable a tenable position
    (một vị trí có thể duy trì được)
  • a tenable a tenable theory
    (một lý thuyết có thể giữ vững được)
  • a tenable a tenable solution
    (một giải pháp khả thi/có thể áp dụng được)
Động từ + tenable
  • make make something tenable
    (làm cho cái gì đó có thể duy trì được/có thể bảo vệ được)
  • remain remain tenable
    (duy trì được, vẫn còn có thể giữ vững)
  • is no longer is no longer tenable
    (không còn duy trì được nữa, không còn chấp nhận được nữa)
  • hardly hardly tenable
    (khó mà duy trì được, gần như không thể bảo vệ được)

Idioms

  • no longer tenable

    không còn duy trì được, không còn chấp nhận được nữa

    "His position as CEO became no longer tenable after the company's financial scandal."

    (Vị trí Giám đốc điều hành của ông ấy không còn duy trì được nữa sau vụ bê bối tài chính của công ty.)

  • barely tenable

    khó có thể duy trì được, gần như không thể bảo vệ

    "The argument presented by the defense was barely tenable given the overwhelming evidence."

    (Lập luận mà bên biện hộ đưa ra khó có thể bảo vệ được khi có quá nhiều bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenable

adjective
Lật mặt

Có thể bảo vệ được, đứng vững được trước sự tấn công hoặc chỉ trích; dựa trên lý luận hoặc bằng chứng vững chắc.

"The researcher argued that his hypothesis was tenable despite the conflicting data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theory is tenable because the evidence supports it strongly.
Lý thuyết này là hợp lý vì bằng chứng ủng hộ nó mạnh mẽ.
Phủ định
Although his argument sounded convincing, it wasn't tenable after we checked the facts.
Mặc dù lập luận của anh ấy nghe có vẻ thuyết phục, nhưng nó không còn hợp lý sau khi chúng tôi kiểm tra sự thật.
Nghi vấn
Is the company's long-term strategy still tenable, given the recent economic downturn?
Liệu chiến lược dài hạn của công ty có còn khả thi hay không, khi tình hình kinh tế suy thoái gần đây?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theory is tenable given the current evidence.
Lý thuyết này là có thể bảo vệ được dựa trên các bằng chứng hiện tại.
Phủ định
His position is no longer tenable after the scandal.
Vị trí của anh ấy không còn vững chắc sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Is this argument tenable in the face of such criticism?
Liệu luận điểm này có còn đứng vững trước những chỉ trích như vậy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's position on the matter is considered tenable by most of the board members.
Quan điểm của công ty về vấn đề này được coi là có thể bảo vệ được bởi hầu hết các thành viên hội đồng quản trị.
Phủ định
The original hypothesis was not considered tenable after the new data was analyzed.
Giả thuyết ban đầu không được coi là có thể bảo vệ được sau khi dữ liệu mới được phân tích.
Nghi vấn
Is the argument being presented tenable given the available evidence?
Lập luận đang được đưa ra có thể bảo vệ được không khi có bằng chứng hiện tại?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the company will have been maintaining a tenable position despite the accusations.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ vẫn duy trì một vị thế có thể bảo vệ được bất chấp những lời buộc tội.
Phủ định
By next quarter, the CEO won't have been considering their strategy tenable anymore, given the changing market conditions.
Đến quý tới, Giám đốc điều hành sẽ không còn coi chiến lược của họ là có thể duy trì được nữa, do điều kiện thị trường thay đổi.
Nghi vấn
Will the lawyer have been arguing that the defendant's alibi was tenable in court for the entire week before the verdict?
Liệu luật sư có đang tranh luận rằng bằng chứng ngoại phạm của bị cáo là có thể chấp nhận được tại tòa trong suốt cả tuần trước khi phán quyết được đưa ra hay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had believed their position was tenable after the initial investigation, but new evidence emerged.
Công ty đã tin rằng vị thế của họ là có thể bảo vệ được sau cuộc điều tra ban đầu, nhưng bằng chứng mới đã xuất hiện.
Phủ định
The lawyer had not thought the client's defense was tenable given the overwhelming evidence against him.
Luật sư đã không nghĩ rằng sự bào chữa của khách hàng là có thể bảo vệ được khi có quá nhiều bằng chứng chống lại anh ta.
Nghi vấn
Had the government considered the long-term effects tenable before implementing the new policy?
Chính phủ đã xem xét những tác động lâu dài là có thể chấp nhận được trước khi thực hiện chính sách mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenable".

Tính hợp lý và khả năng bảo vệ trong tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, pháp lý và tranh luận chính trị, khả năng một ý tưởng, lập luận hoặc quan điểm có 'tenable' (có thể bảo vệ được, hợp lý, có căn cứ) là cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh tư duy phản biện và yêu cầu bằng chứng, lý lẽ vững chắc để một quan điểm được chấp nhận, thay vì chỉ dựa vào niềm tin hay cảm tính.

Ứng dụng trong việc ra quyết định

Khái niệm 'tenable' thường được sử dụng khi đánh giá tính hiệu quả và bền vững của các chiến lược kinh doanh, chính sách công hoặc các giải pháp kỹ thuật. Một lập trường hoặc kế hoạch không 'tenable' thường được coi là rủi ro cao và có thể dẫn đến thất bại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng vững chắc cho mọi quyết định.