(Top Banner Ad)
tendu
B2
Noun B2 Ballet

tendu

Nghĩa tiếng Việt

tendu động tác duỗi chân (trong ballet) kéo căng chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ballet movement where the dancer stretches one leg straight out from the body, keeping the toe on the floor.

Vietnamese Meaning

Một động tác ballet trong đó vũ công duỗi thẳng một chân ra khỏi cơ thể, giữ ngón chân trên sàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ballet teacher asked the students to practice their tendus at the barre."

    "Giáo viên ballet yêu cầu học sinh luyện tập các động tác tendu của họ tại thanh ngang."

  • "She perfected her tendu, ensuring her leg was straight and her foot was pointed."

    "Cô ấy hoàn thiện động tác tendu của mình, đảm bảo chân thẳng và bàn chân duỗi thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tendu Động tác chân duỗi thẳng (trong ballet)
Adjective tendu Duỗi thẳng, căng (dùng để mô tả chân hoặc cơ trong ballet)
Verb (French origin) tendre Duỗi, căng (động từ gốc tiếng Pháp của 'tendu')

Related Words

Subject Area

Ballet

Etymology (Nguồn gốc)

French
tendre
French
tendu
English
tendu

Nguồn gốc ballet của 'tendu'

'Tendu' là một từ tiếng Pháp, là thì quá khứ phân từ của động từ 'tendre', có nghĩa là 'duỗi thẳng' hoặc 'căng ra'. Trong vũ điệu ballet cổ điển, 'tendu' là một động tác cơ bản và thiết yếu, dùng để chỉ việc duỗi thẳng chân và mũi bàn chân ra khỏi sàn mà không nhấc gót chân hoặc toàn bộ bàn chân khỏi mặt đất, tạo ra sự căng giãn cần thiết. Từ này được giữ nguyên trong tiếng Anh như một thuật ngữ chuyên môn của ballet, phản ánh ảnh hưởng sâu rộng của tiếng Pháp trong bộ môn nghệ thuật này.

Usage Note

Trong ballet, 'tendu' là một bước cơ bản, thường được sử dụng như một phần của quá trình luyện tập và là tiền đề cho nhiều bước nhảy phức tạp hơn. 'Tendu' tập trung vào việc kéo dài và làm việc sức mạnh của chân và sự kiểm soát của cơ thể. Nó khác với 'dégagé' ở chỗ ngón chân vẫn chạm sàn, trong khi 'dégagé' thì nhấc khỏi sàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tendu
  • perform perform a tendu
    (thực hiện một động tác tendu)
  • execute execute a tendu
    (thực hiện/biểu diễn một động tác tendu)
  • do do a tendu
    (tập/làm động tác tendu)
Adjective + tendu
  • correct correct tendu
    (động tác tendu đúng kỹ thuật)
  • beautiful beautiful tendu
    (động tác tendu đẹp mắt)
Noun + tendu
  • battement battement tendu
    (battement tendu (một động tác chân duỗi thẳng trong ballet))

Idioms

  • battement tendu

    Là tên gọi đầy đủ của động tác tendu trong ballet. Từ 'battement' (trong ballet) chỉ sự chuyển động của chân hoặc chân đang thực hiện động tác. 'Battement tendu' là một trong những động tác cơ bản và quan trọng nhất để xây dựng sức mạnh và kỹ thuật cho chân.

    "Beginners often spend a lot of time perfecting their battement tendu."

    (Người mới học thường dành nhiều thời gian để hoàn thiện động tác battement tendu của mình.)

  • tendu à la seconde

    Một biến thể của động tác tendu, trong đó chân được duỗi thẳng sang một bên (sang vị trí thứ hai). Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong ballet để chỉ hướng thực hiện động tác.

    "The teacher instructed the students to perform a tendu à la seconde."

    (Giáo viên hướng dẫn học sinh thực hiện động tác tendu sang bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tendu

Noun
Lật mặt

Một động tác ballet trong đó vũ công duỗi thẳng một chân ra khỏi cơ thể, giữ ngón chân trên sàn.

"The ballet teacher asked the students to practice their tendus at the barre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tendu".

Nền tảng của Ballet cổ điển

Tendu là một trong những động tác nền tảng nhất trong ballet cổ điển. Nó dạy học viên cách duỗi chân và mũi bàn chân một cách chính xác, đồng thời củng cố cơ bắp và rèn luyện sự kiểm soát. Việc thành thạo tendu là bước đầu tiên để thực hiện nhiều động tác phức tạp hơn trong ballet.

Ảnh hưởng của tiếng Pháp trong Ballet

Hầu hết các thuật ngữ trong ballet, bao gồm 'tendu', đều có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Điều này phản ánh lịch sử và sự phát triển của ballet từ các triều đình Pháp và Ý, nơi tiếng Pháp đã trở thành ngôn ngữ chuẩn cho bộ môn nghệ thuật này. Việc học các thuật ngữ tiếng Pháp là một phần không thể thiếu khi học ballet.