(Top Banner Ad)
battement
B2
noun B2 Ballet

battement

UK: /bætmɒnt/ • US: /bɑːtˈmɑː/

Nghĩa tiếng Việt

động tác đánh chân (trong ballet)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beating movement of the free leg in ballet.

Vietnamese Meaning

Một động tác đánh của chân tự do trong ballet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer performed a series of elegant battements."

    "Vũ công đã thực hiện một loạt các động tác battement thanh lịch."

  • "She practiced her battements at the barre."

    "Cô ấy luyện tập các động tác battement của mình tại thanh xà."

  • "The teacher corrected her battement technique."

    "Giáo viên đã sửa kỹ thuật battement của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat Đánh, đập, gõ; đánh bại
Noun beat Nhịp đập, nhịp điệu; tiếng gõ
Verb batter Đánh đập liên tục; làm hư hỏng
Noun combat Cuộc chiến đấu, sự giao tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ballet

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰat-
Late Latin
*battuere*
Old French
*battre*
French
battement
English
battement

Từ Nhịp Đập Cổ Xưa Đến Bước Nhảy Ba Lê

Từ nguyên thủy, 'battement' bắt nguồn từ từ Latin 'battuere' có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đập'. Trải qua tiếng Pháp cổ với động từ 'battre' (đánh, đập), nó trở thành danh từ 'battement' (một nhịp đập, sự đánh). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'battement' chủ yếu giữ nguyên dạng tiếng Pháp và được dùng riêng trong ba lê để chỉ các động tác đá chân với chuyển động nhanh và dứt khoát, giống như một nhịp đập.

Usage Note

Battement là một thuật ngữ ballet mô tả một loạt các động tác trong đó một chân mở ra và đóng lại (hoặc được đánh) so với chân còn lại. Nó là một trong những bài tập cơ bản trong ballet, giúp phát triển sức mạnh, sự linh hoạt và sự chính xác của chân và bàn chân. Có nhiều loại battement khác nhau, mỗi loại có một kỹ thuật và mục đích cụ thể.

Prepositions

en dans à

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí, hướng hoặc mục đích của battement trong một câu lệnh hoặc hướng dẫn múa ballet. Ví dụ: 'Battement en avant' (battement về phía trước), 'Battement à la seconde' (battement sang ngang).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battement
  • grand grand battement
    (Động tác đá chân lớn, cao (trong ba lê))
  • petit petit battement
    (Động tác đá chân nhỏ, nhanh (trong ba lê))
  • tendu battement tendu
    (Động tác kéo căng chân, mũi chân vẫn chạm sàn (trong ba lê))
  • dégagé battement dégagé
    (Động tác đá chân nhấc khỏi sàn một chút (trong ba lê))
  • frappé battement frappé
    (Động tác đá chân mạnh mẽ, 'đánh' vào mắt cá chân đối diện (trong ba lê))
Verb + battement
  • perform perform a battement
    (Thực hiện một động tác battement)
  • execute execute a battement
    (Thực hiện một động tác battement (mang tính kỹ thuật))
  • practice practice battements
    (Luyện tập các động tác battement)

Idioms

  • Battement tendu à la seconde

    Động tác kéo căng chân sang ngang (tendu) ở vị trí thứ hai (trong ba lê)

    "The dancer began with a series of battement tendu à la seconde."

    (Vũ công bắt đầu bằng một loạt động tác battement tendu à la seconde.)

  • Battement frappé devant

    Động tác đá chân mạnh mẽ ra phía trước (trong ba lê)

    "She perfected her battement frappé devant, showing great strength."

    (Cô ấy đã hoàn thiện động tác battement frappé devant của mình, thể hiện sức mạnh tuyệt vời.)

  • Enchaînement de battements

    Chuỗi các động tác battement (trong ba lê)

    "The instructor asked us to perform an enchaînement de battements to warm up."

    (Giáo viên yêu cầu chúng tôi thực hiện một chuỗi động tác battement để khởi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battement

noun
Lật mặt

Một động tác đánh của chân tự do trong ballet.

"The dancer performed a series of elegant battements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battement".

Nền Tảng Của Ba Lê Cổ Điển

Battement là một trong những động tác cơ bản và quan trọng nhất trong ba lê cổ điển. Nó không chỉ là một bài tập để tăng cường sức mạnh và sự linh hoạt cho đôi chân mà còn là nền tảng cho nhiều động tác phức tạp hơn. Việc luyện tập battement giúp vũ công phát triển kỹ thuật, sự kiểm soát cơ thể và khả năng duy trì thăng bằng.

Sự Tinh Tế Trong Kỹ Thuật

Trong ba lê, cách một vũ công thực hiện battement có thể tiết lộ rất nhiều về kỹ thuật và sự tinh tế của họ. Một battement được thực hiện chính xác đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa cơ bắp, sự kiểm soát hơi thở và ý thức về không gian, góp phần tạo nên vẻ đẹp và sự duyên dáng của toàn bộ điệu múa.