(Top Banner Ad)
dégagé
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật, Múa ba lê, Phong cách sống

dégagé

UK: /ˌdeɪɡɑːˈʒeɪ/ • US: /ˌdeɪɡɑːˈʒeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thoải mái tự nhiên không gò bó tự tin duyên dáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an easy unconcern or indifference; relaxed and confident in style or manner.

Vietnamese Meaning

Thoải mái, tự nhiên, không gò bó; có phong thái tự tin, dễ chịu và không quá trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a dégagé style that puts everyone at ease."

    "Cô ấy có một phong thái thoải mái khiến mọi người cảm thấy dễ chịu."

  • "He delivered his presentation with a dégagé confidence that impressed the audience."

    "Anh ấy trình bày bài thuyết trình với sự tự tin thoải mái, gây ấn tượng với khán giả."

  • "Her dégagé attitude towards fashion made her stand out."

    "Thái độ thoải mái của cô ấy đối với thời trang khiến cô ấy nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dégager giải thoát, rút lui (trong tiếng Pháp)
Adjective ungaged Không bị cầm cố, không bị ràng buộc (tương tự về ý nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Múa ba lê, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

French
dégagé
French
dégager
Latin
dis-
Latin
vagare

Nguồn gốc của 'dégagé'

Từ 'dégagé' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'giải thoát' hoặc 'rút lui'. Nó bắt nguồn từ động từ 'dégager', kết hợp tiền tố 'dé-' (nghĩa là 'khỏi') và 'gager' (nghĩa là 'cầm cố'). Từ đó phát triển để chỉ một phong thái tự tin, thoải mái, như thể không bị ràng buộc bởi bất kỳ quy tắc hay lo lắng nào.

Usage Note

Từ 'dégagé' thường được dùng để miêu tả phong thái của một người, đặc biệt là sự tự tin và thoải mái, không bị gò bó bởi các quy tắc hoặc sự lo lắng. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự duyên dáng tự nhiên. Khác với 'carefree' (vô tư lự, không lo lắng) vốn có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu trách nhiệm, 'dégagé' nhấn mạnh sự tự tin và phong thái tao nhã.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', nó thường mô tả một người thể hiện điều gì đó một cách thoải mái và tự tin. Ví dụ: 'She handled the difficult question with a dégagé air.' (Cô ấy xử lý câu hỏi khó một cách thoải mái và tự tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dégagé
  • perfectly perfectly dégagé
    (hoàn toàn thoải mái và tự tin)
  • effortlessly effortlessly dégagé
    (thoải mái và tự tin một cách tự nhiên)
Verb + dégagé
  • appear appear dégagé
    (tỏ ra thoải mái và tự tin)
  • act act dégagé
    (hành động một cách thoải mái và tự tin)

Idioms

  • with a dégagé air

    với một vẻ ngoài thoải mái và tự tin

    "He answered the question with a dégagé air."

    (Anh ấy trả lời câu hỏi với một vẻ ngoài thoải mái và tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dégagé

Tính từ
Lật mặt

Thoải mái, tự nhiên, không gò bó; có phong thái tự tin, dễ chịu và không quá trang trọng.

"She has a dégagé style that puts everyone at ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dégagé".

Phong thái Pháp

Ở Pháp, 'dégagé' thường liên quan đến phong thái thanh lịch, tự tin và không quá trang trọng. Đó là một sự kết hợp giữa sự tinh tế và sự thoải mái, thể hiện sự tự do và không bị ràng buộc bởi những quy tắc cứng nhắc.