dégagé
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing an easy unconcern or indifference; relaxed and confident in style or manner.
Vietnamese Meaning
Thoải mái, tự nhiên, không gò bó; có phong thái tự tin, dễ chịu và không quá trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a dégagé style that puts everyone at ease."
"Cô ấy có một phong thái thoải mái khiến mọi người cảm thấy dễ chịu."
-
"He delivered his presentation with a dégagé confidence that impressed the audience."
"Anh ấy trình bày bài thuyết trình với sự tự tin thoải mái, gây ấn tượng với khán giả."
-
"Her dégagé attitude towards fashion made her stand out."
"Thái độ thoải mái của cô ấy đối với thời trang khiến cô ấy nổi bật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dégager | giải thoát, rút lui (trong tiếng Pháp) |
| Adjective | ungaged | Không bị cầm cố, không bị ràng buộc (tương tự về ý nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dégagé' thường được dùng để miêu tả phong thái của một người, đặc biệt là sự tự tin và thoải mái, không bị gò bó bởi các quy tắc hoặc sự lo lắng. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự duyên dáng tự nhiên. Khác với 'carefree' (vô tư lự, không lo lắng) vốn có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu trách nhiệm, 'dégagé' nhấn mạnh sự tự tin và phong thái tao nhã.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường mô tả một người thể hiện điều gì đó một cách thoải mái và tự tin. Ví dụ: 'She handled the difficult question with a dégagé air.' (Cô ấy xử lý câu hỏi khó một cách thoải mái và tự tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly dégagé (hoàn toàn thoải mái và tự tin)
-
effortlessly effortlessly dégagé (thoải mái và tự tin một cách tự nhiên)
-
appear appear dégagé (tỏ ra thoải mái và tự tin)
-
act act dégagé (hành động một cách thoải mái và tự tin)
Idioms
-
with a dégagé air
với một vẻ ngoài thoải mái và tự tin
"He answered the question with a dégagé air."
(Anh ấy trả lời câu hỏi với một vẻ ngoài thoải mái và tự tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dégagé
Tính từThoải mái, tự nhiên, không gò bó; có phong thái tự tin, dễ chịu và không quá trang trọng.
"She has a dégagé style that puts everyone at ease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dégagé".
