(Top Banner Ad)
tenfold
C1
Adjective C1 Thống kê, Kinh tế, Toán học

tenfold

UK: /ˈtenfəʊld/ • US: /ˈtenfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

gấp mười lần mười lần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ten times as great or numerous.

Vietnamese Meaning

Gấp mười lần, nhiều gấp mười lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased tenfold in the last year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần trong năm vừa qua."

  • "The investment yielded a tenfold return."

    "Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận gấp mười lần."

  • "The risk was increased tenfold due to the unstable political climate."

    "Rủi ro đã tăng lên gấp mười lần do tình hình chính trị bất ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb twofold Gấp đôi, hai lần
Adjective/Adverb threefold Gấp ba, ba lần
Adjective/Adverb manifold Nhiều loại, đa dạng; gấp nhiều lần
Adjective/Adverb hundredfold Gấp trăm lần

Synonyms

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deḱm̥ (ten), *pel- (fold)
Proto-Germanic
*tehun (ten), *falþaną (fold)
Old English
tīen (ten), -feald (fold)
Middle English
tenfold
Modern English
tenfold

Nguồn Gốc Số Mười

Từ 'tenfold' là sự kết hợp của số 'ten' (mười) và hậu tố '-fold' (gấp). 'Ten' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *deḱm̥, chỉ hệ đếm cơ số 10 mà chúng ta vẫn dùng. Còn '-fold' xuất phát từ *pel- có nghĩa là 'gấp lại', 'gấp khúc'. Vì vậy, 'tenfold' đơn giản có nghĩa là 'gấp mười lần'.

Sức Mạnh Của Sự Nhân Lên

Khái niệm 'gấp' (fold) đã được dùng trong tiếng Anh cổ để chỉ sự nhân lên hoặc tăng cường. Khi kết hợp với 'ten', nó tạo ra một từ mạnh mẽ để diễn tả mức độ tăng trưởng hay ảnh hưởng lớn, cho thấy một sự thay đổi đáng kể, mạnh hơn rất nhiều so với ban đầu.

Usage Note

Tính từ 'tenfold' thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng, thay đổi về số lượng hoặc kích thước một cách đáng kể. Nó nhấn mạnh vào mức độ lớn của sự thay đổi này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tenfold (Tăng cường hành động)
  • increase increase tenfold
    (tăng gấp mười lần)
  • grow grow tenfold
    (phát triển gấp mười lần)
  • multiply multiply tenfold
    (nhân lên gấp mười lần)
  • expand expand tenfold
    (mở rộng gấp mười lần)
  • intensify intensify tenfold
    (tăng cường/làm mạnh gấp mười lần)
Adjective + Noun (Mô tả sự vật/hiện tượng)
  • a tenfold increase a tenfold increase
    (sự tăng gấp mười lần)
  • a tenfold growth a tenfold growth
    (sự phát triển gấp mười lần)
  • a tenfold return a tenfold return
    (lợi nhuận gấp mười lần)
  • a tenfold improvement a tenfold improvement
    (sự cải thiện gấp mười lần)

Idioms

  • to pay back tenfold

    trả lại gấp mười lần (thường là trả thù hoặc đền đáp gấp bội)

    "He swore he would pay back their betrayal tenfold."

    (Anh ta thề sẽ trả lại sự phản bội của họ gấp mười lần.)

  • to reap tenfold

    gặt hái/thu được thành quả gấp mười lần (thường là lợi ích hoặc hậu quả)

    "Their hard work and dedication will surely reap tenfold rewards."

    (Sự chăm chỉ và cống hiến của họ chắc chắn sẽ gặt hái được phần thưởng gấp mười lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenfold

Adjective
Lật mặt

Gấp mười lần, nhiều gấp mười lần.

"The company's profits increased tenfold in the last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's profits increased tenfold this year!
Wow, lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần trong năm nay!
Phủ định
Alas, the benefits were not tenfold, but only doubled.
Than ôi, lợi ích không tăng gấp mười lần, mà chỉ tăng gấp đôi.
Nghi vấn
My goodness, did their investment really increase tenfold?
Ôi trời, khoản đầu tư của họ có thực sự tăng gấp mười lần không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the software update, the company's efficiency increased tenfold, leading to higher profits.
Sau bản cập nhật phần mềm, hiệu quả của công ty đã tăng lên gấp mười lần, dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
Phủ định
Despite the new marketing campaign, sales did not increase tenfold, and the company had to re-evaluate its strategy.
Mặc dù có chiến dịch tiếp thị mới, doanh số không tăng gấp mười lần, và công ty phải đánh giá lại chiến lược của mình.
Nghi vấn
Considering the amount of investment, did the returns actually increase tenfold, or was the growth less significant?
Xét về số lượng đầu tư, lợi nhuận có thực sự tăng gấp mười lần không, hay mức tăng trưởng ít đáng kể hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in that new technology, their profits would increase tenfold now.
Nếu công ty đã đầu tư vào công nghệ mới đó, lợi nhuận của họ sẽ tăng gấp mười lần ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so careless with his investments, his wealth wouldn't have decreased tenfold as it has now.
Nếu anh ấy không bất cẩn với các khoản đầu tư của mình, tài sản của anh ấy đã không giảm gấp mười lần như bây giờ.
Nghi vấn
If they had implemented the new strategies, would their market share be tenfold what it is today?
Nếu họ đã triển khai các chiến lược mới, liệu thị phần của họ có tăng gấp mười lần so với ngày nay không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her investment had increased tenfold since last year.
Cô ấy nói rằng khoản đầu tư của cô ấy đã tăng gấp mười lần kể từ năm ngoái.
Phủ định
He said that the price of the product did not increase tenfold, but only doubled.
Anh ấy nói rằng giá của sản phẩm đã không tăng gấp mười lần, mà chỉ tăng gấp đôi.
Nghi vấn
She asked if the company's profits had grown tenfold in the last quarter.
Cô ấy hỏi liệu lợi nhuận của công ty có tăng gấp mười lần trong quý vừa qua hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits have been growing tenfold since they launched their new product line.
Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần kể từ khi họ ra mắt dòng sản phẩm mới.
Phủ định
The population of this small town hasn't been increasing tenfold in recent years.
Dân số của thị trấn nhỏ này đã không tăng gấp mười lần trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Has the demand for electric cars been increasing tenfold this year?
Liệu nhu cầu về xe điện có đang tăng gấp mười lần trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenfold".

Hệ Thống Số Mười

Con người đã sử dụng hệ đếm cơ số 10 (decimal system) từ thời cổ đại, có lẽ do chúng ta có mười ngón tay. Vì vậy, số 'mười' và khái niệm 'gấp mười lần' (tenfold) mang ý nghĩa là một sự tăng trưởng hoặc thay đổi đáng kể, dễ hình dung và ấn tượng trong nhiều nền văn hóa.

Trả Lại Gấp Bội

Trong nhiều câu chuyện và truyền thuyết phương Tây, ý tưởng 'trả lại gấp mười lần' (pay back tenfold) thường được dùng để chỉ sự báo thù hoặc đền đáp một cách cực kỳ mạnh mẽ, hoặc sự trả ơn/báo ứng (karma) theo một mức độ lớn hơn rất nhiều so với hành động ban đầu.