tenfold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ten times as great or numerous.
Vietnamese Meaning
Gấp mười lần, nhiều gấp mười lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits increased tenfold in the last year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần trong năm vừa qua."
-
"The investment yielded a tenfold return."
"Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận gấp mười lần."
-
"The risk was increased tenfold due to the unstable political climate."
"Rủi ro đã tăng lên gấp mười lần do tình hình chính trị bất ổn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tenfold' thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng, thay đổi về số lượng hoặc kích thước một cách đáng kể. Nó nhấn mạnh vào mức độ lớn của sự thay đổi này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase increase tenfold (tăng gấp mười lần)
-
grow grow tenfold (phát triển gấp mười lần)
-
multiply multiply tenfold (nhân lên gấp mười lần)
-
expand expand tenfold (mở rộng gấp mười lần)
-
intensify intensify tenfold (tăng cường/làm mạnh gấp mười lần)
-
a tenfold increase a tenfold increase (sự tăng gấp mười lần)
-
a tenfold growth a tenfold growth (sự phát triển gấp mười lần)
-
a tenfold return a tenfold return (lợi nhuận gấp mười lần)
-
a tenfold improvement a tenfold improvement (sự cải thiện gấp mười lần)
Idioms
-
to pay back tenfold
trả lại gấp mười lần (thường là trả thù hoặc đền đáp gấp bội)
"He swore he would pay back their betrayal tenfold."
(Anh ta thề sẽ trả lại sự phản bội của họ gấp mười lần.)
-
to reap tenfold
gặt hái/thu được thành quả gấp mười lần (thường là lợi ích hoặc hậu quả)
"Their hard work and dedication will surely reap tenfold rewards."
(Sự chăm chỉ và cống hiến của họ chắc chắn sẽ gặt hái được phần thưởng gấp mười lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tenfold
AdjectiveGấp mười lần, nhiều gấp mười lần.
"The company's profits increased tenfold in the last year."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the company's profits increased tenfold this year! |
Wow, lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần trong năm nay! |
| Phủ định | Alas, the benefits were not tenfold, but only doubled. |
Than ôi, lợi ích không tăng gấp mười lần, mà chỉ tăng gấp đôi. |
| Nghi vấn | My goodness, did their investment really increase tenfold? |
Ôi trời, khoản đầu tư của họ có thực sự tăng gấp mười lần không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the software update, the company's efficiency increased tenfold, leading to higher profits. |
Sau bản cập nhật phần mềm, hiệu quả của công ty đã tăng lên gấp mười lần, dẫn đến lợi nhuận cao hơn. |
| Phủ định | Despite the new marketing campaign, sales did not increase tenfold, and the company had to re-evaluate its strategy. |
Mặc dù có chiến dịch tiếp thị mới, doanh số không tăng gấp mười lần, và công ty phải đánh giá lại chiến lược của mình. |
| Nghi vấn | Considering the amount of investment, did the returns actually increase tenfold, or was the growth less significant? |
Xét về số lượng đầu tư, lợi nhuận có thực sự tăng gấp mười lần không, hay mức tăng trưởng ít đáng kể hơn? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in that new technology, their profits would increase tenfold now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào công nghệ mới đó, lợi nhuận của họ sẽ tăng gấp mười lần ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been so careless with his investments, his wealth wouldn't have decreased tenfold as it has now. |
Nếu anh ấy không bất cẩn với các khoản đầu tư của mình, tài sản của anh ấy đã không giảm gấp mười lần như bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had implemented the new strategies, would their market share be tenfold what it is today? |
Nếu họ đã triển khai các chiến lược mới, liệu thị phần của họ có tăng gấp mười lần so với ngày nay không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her investment had increased tenfold since last year. |
Cô ấy nói rằng khoản đầu tư của cô ấy đã tăng gấp mười lần kể từ năm ngoái. |
| Phủ định | He said that the price of the product did not increase tenfold, but only doubled. |
Anh ấy nói rằng giá của sản phẩm đã không tăng gấp mười lần, mà chỉ tăng gấp đôi. |
| Nghi vấn | She asked if the company's profits had grown tenfold in the last quarter. |
Cô ấy hỏi liệu lợi nhuận của công ty có tăng gấp mười lần trong quý vừa qua hay không. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits have been growing tenfold since they launched their new product line. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần kể từ khi họ ra mắt dòng sản phẩm mới. |
| Phủ định | The population of this small town hasn't been increasing tenfold in recent years. |
Dân số của thị trấn nhỏ này đã không tăng gấp mười lần trong những năm gần đây. |
| Nghi vấn | Has the demand for electric cars been increasing tenfold this year? |
Liệu nhu cầu về xe điện có đang tăng gấp mười lần trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenfold".
