ten times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Multiplied by ten; as many as ten times.
Vietnamese Meaning
Gấp mười lần; nhiều bằng mười lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The population of the city has increased ten times in the last decade."
"Dân số của thành phố đã tăng gấp mười lần trong thập kỷ vừa qua."
-
"This car costs ten times more than that one."
"Chiếc xe này đắt hơn chiếc kia gấp mười lần."
-
"The company's profits have grown ten times since last year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần kể từ năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ten times' được sử dụng để diễn tả sự nhân lên hoặc tăng lên gấp mười lần so với một số lượng hoặc giá trị ban đầu. Nó thường được dùng trong các phép so sánh số lượng, kích thước, hoặc mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at least at least ten times (ít nhất mười lần)
-
almost almost ten times (gần mười lần)
-
more than more than ten times (hơn mười lần)
-
increase increase ten times (tăng gấp mười lần)
-
repeat repeat ten times (lặp lại mười lần)
-
call call ten times (gọi mười cuộc)
-
better ten times better (tốt hơn gấp mười lần)
-
faster ten times faster (nhanh hơn gấp mười lần)
-
more expensive ten times more expensive (đắt hơn gấp mười lần)
Idioms
-
ten times out of ten
gần như luôn luôn, hầu như mọi lúc (ám chỉ sự chắc chắn cao)
"Ten times out of ten, he'll choose coffee over tea."
(Hầu như mọi lúc, anh ấy sẽ chọn cà phê thay vì trà.)
-
ten times over
nhiều lần hơn, gấp nhiều lần (nhấn mạnh mức độ đáng kể)
"He apologized ten times over for his mistake."
(Anh ấy đã xin lỗi rất nhiều lần vì lỗi lầm của mình.)
-
ten times worse/better
tệ hơn/tốt hơn rất nhiều lần (nhấn mạnh sự khác biệt lớn, không nhất thiết là đúng 10 lần)
"The new system is ten times better than the old one."
(Hệ thống mới tốt hơn rất nhiều lần so với cái cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ten times
Trạng từ (Adverb)Gấp mười lần; nhiều bằng mười lần.
"The population of the city has increased ten times in the last decade."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits increased ten times after they implemented the new marketing strategy. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần sau khi họ thực hiện chiến lược marketing mới. |
| Phủ định | Even though we worked extremely hard, our productivity did not increase ten times as the manager had expected. |
Mặc dù chúng tôi đã làm việc cực kỳ chăm chỉ, năng suất của chúng tôi đã không tăng gấp mười lần như quản lý đã mong đợi. |
| Nghi vấn | If we invest in this technology, will our production capacity increase ten times as a result? |
Nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ này, liệu năng lực sản xuất của chúng ta có tăng lên gấp mười lần không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This car is ten times faster than my old bicycle. |
Chiếc xe này nhanh gấp mười lần chiếc xe đạp cũ của tôi. |
| Phủ định | Not only did the price increase ten times, but also the quality decreased. |
Không chỉ giá tăng gấp mười lần, mà chất lượng cũng giảm. |
| Nghi vấn | Should the company's profits increase ten times, would the employees receive a bonus? |
Nếu lợi nhuận của công ty tăng gấp mười lần, nhân viên có nhận được tiền thưởng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits increased ten times last year. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần vào năm ngoái. |
| Phủ định | The population did not increase ten times in just one year. |
Dân số đã không tăng gấp mười lần chỉ trong một năm. |
| Nghi vấn | Did the cost of living increase ten times in that country? |
Chi phí sinh hoạt có tăng gấp mười lần ở quốc gia đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten times".
