(Top Banner Ad)
ten times
A1
Trạng từ (Adverb) A1 Toán học

ten times

UK: /tɛn taɪmz/ • US: /tɛn taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

gấp mười lần nhiều gấp mười
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Multiplied by ten; as many as ten times.

Vietnamese Meaning

Gấp mười lần; nhiều bằng mười lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population of the city has increased ten times in the last decade."

    "Dân số của thành phố đã tăng gấp mười lần trong thập kỷ vừa qua."

  • "This car costs ten times more than that one."

    "Chiếc xe này đắt hơn chiếc kia gấp mười lần."

  • "The company's profits have grown ten times since last year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần kể từ năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ten số mười
Adjective tenth thứ mười
Noun tenth một phần mười
Noun time thời gian, lần
Verb time định thời gian, bấm giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deḱm̥ (for 'ten')
Proto-Germanic
*tehun
Old English
tīen
Middle English
ten
PIE
*deh₁- (for 'time', meaning 'to divide, cut')
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
Middle English
time / times (multiplier usage developed)
English
ten times

Nguồn gốc của 'ten' và 'times'

Cụm từ 'ten times' được tạo thành từ 'ten' (mười) và 'times' (lần). 'Ten' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) *deḱm̥, qua tiếng Proto-Germanic *tehun và tiếng Anh cổ tīen. Từ 'time' cũng xuất phát từ PIE *deh₁- (có nghĩa là 'chia cắt'), qua tiếng Proto-Germanic *tīmō và tiếng Anh cổ tīma. Trong tiếng Anh, dạng số nhiều 'times' bắt đầu được sử dụng để chỉ sự nhân lên hoặc số lần lặp lại một hành động hoặc sự kiện. Do đó, 'ten times' có nghĩa là 'gấp mười lần' hoặc 'mười lượt'.

Usage Note

Cụm từ 'ten times' được sử dụng để diễn tả sự nhân lên hoặc tăng lên gấp mười lần so với một số lượng hoặc giá trị ban đầu. Nó thường được dùng trong các phép so sánh số lượng, kích thước, hoặc mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm tính từ + ten times
  • at least at least ten times
    (ít nhất mười lần)
  • almost almost ten times
    (gần mười lần)
  • more than more than ten times
    (hơn mười lần)
Cụm động từ + ten times
  • increase increase ten times
    (tăng gấp mười lần)
  • repeat repeat ten times
    (lặp lại mười lần)
  • call call ten times
    (gọi mười cuộc)
ten times + Cụm tính từ/trạng từ
  • better ten times better
    (tốt hơn gấp mười lần)
  • faster ten times faster
    (nhanh hơn gấp mười lần)
  • more expensive ten times more expensive
    (đắt hơn gấp mười lần)

Idioms

  • ten times out of ten

    gần như luôn luôn, hầu như mọi lúc (ám chỉ sự chắc chắn cao)

    "Ten times out of ten, he'll choose coffee over tea."

    (Hầu như mọi lúc, anh ấy sẽ chọn cà phê thay vì trà.)

  • ten times over

    nhiều lần hơn, gấp nhiều lần (nhấn mạnh mức độ đáng kể)

    "He apologized ten times over for his mistake."

    (Anh ấy đã xin lỗi rất nhiều lần vì lỗi lầm của mình.)

  • ten times worse/better

    tệ hơn/tốt hơn rất nhiều lần (nhấn mạnh sự khác biệt lớn, không nhất thiết là đúng 10 lần)

    "The new system is ten times better than the old one."

    (Hệ thống mới tốt hơn rất nhiều lần so với cái cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ten times

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Gấp mười lần; nhiều bằng mười lần.

"The population of the city has increased ten times in the last decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits increased ten times after they implemented the new marketing strategy.
Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần sau khi họ thực hiện chiến lược marketing mới.
Phủ định
Even though we worked extremely hard, our productivity did not increase ten times as the manager had expected.
Mặc dù chúng tôi đã làm việc cực kỳ chăm chỉ, năng suất của chúng tôi đã không tăng gấp mười lần như quản lý đã mong đợi.
Nghi vấn
If we invest in this technology, will our production capacity increase ten times as a result?
Nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ này, liệu năng lực sản xuất của chúng ta có tăng lên gấp mười lần không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This car is ten times faster than my old bicycle.
Chiếc xe này nhanh gấp mười lần chiếc xe đạp cũ của tôi.
Phủ định
Not only did the price increase ten times, but also the quality decreased.
Không chỉ giá tăng gấp mười lần, mà chất lượng cũng giảm.
Nghi vấn
Should the company's profits increase ten times, would the employees receive a bonus?
Nếu lợi nhuận của công ty tăng gấp mười lần, nhân viên có nhận được tiền thưởng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits increased ten times last year.
Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp mười lần vào năm ngoái.
Phủ định
The population did not increase ten times in just one year.
Dân số đã không tăng gấp mười lần chỉ trong một năm.
Nghi vấn
Did the cost of living increase ten times in that country?
Chi phí sinh hoạt có tăng gấp mười lần ở quốc gia đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten times".

Hệ thống số đếm thập phân

Số mười đóng vai trò nền tảng trong hệ thống số đếm thập phân (decimal system), hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Đây là lý do tại sao 'ten times' thường được dùng như một đơn vị nhân chuẩn, dễ hiểu và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Số 10 trong văn hóa và biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số 10 thường tượng trưng cho sự hoàn chỉnh hoặc thành tựu. Ví dụ, 'Top 10' là danh sách những điều tốt nhất, hoặc 'Ten Commandments' (Mười Điều Răn) là những nguyên tắc đạo đức cơ bản. Vì vậy, 'ten times' có thể gợi ý một mức độ đáng kể, đủ lớn để tạo ấn tượng về số lượng hoặc cường độ.