(Top Banner Ad)
twofold
B2
Adjective B2 Tổng quát

twofold

UK: /ˈtuː.fəʊld/ • US: /ˈtuː.foʊld/

Nghĩa tiếng Việt

gấp đôi có hai mặt hai lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having two parts or aspects

Vietnamese Meaning

có hai phần hoặc khía cạnh; gấp đôi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem is twofold: lack of funding and lack of interest."

    "Vấn đề có hai khía cạnh: thiếu kinh phí và thiếu sự quan tâm."

  • "The benefits of this approach are twofold: it's cheaper and more efficient."

    "Lợi ích của phương pháp này có hai mặt: nó rẻ hơn và hiệu quả hơn."

  • "The company's sales increased twofold after the new marketing campaign."

    "Doanh số của công ty đã tăng gấp đôi sau chiến dịch marketing mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fold gập, gấp lại; gập vào
Noun fold nếp gấp; sự gập lại
Adjective threefold gấp ba; có ba phần/khía cạnh
Adjective manifold đa dạng, nhiều loại; có nhiều khía cạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁ (two) + *pelh₃- (to fold)
Proto-Germanic
*twīfalþaz
Old English
twīfeald
Middle English
twafold, twofold
Modern English
twofold

Sự kết hợp của 'hai' và 'gấp lại'

Từ 'twofold' trong tiếng Anh được hình thành từ hai thành tố cơ bản: 'two' (hai) và 'fold' (gấp lại, lớp). Nó ban đầu mang nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'có hai lớp/phần'. Từ này đã tồn tại trong tiếng Anh cổ (Old English) với dạng 'twīfeald', rồi phát triển thành 'twafold' hoặc 'twofold' trong tiếng Anh Trung đại, và cuối cùng trở thành 'twofold' như ngày nay. Nó nhấn mạnh ý nghĩa 'gấp đôi' hoặc 'có hai khía cạnh/mục đích'.

Usage Note

Khi 'twofold' được sử dụng như một tính từ, nó thường mô tả một cái gì đó có hai phần hoặc khía cạnh, hoặc có thể hiểu là tăng gấp đôi về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Nó nhấn mạnh sự tăng lên hoặc sự kết hợp của hai yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

twofold + Danh từ (Adjective + Noun)
  • purpose a twofold purpose
    (một mục đích kép/hai mặt)
  • benefit a twofold benefit
    (một lợi ích kép/hai chiều)
  • increase a twofold increase
    (sự tăng gấp đôi)
  • effect a twofold effect
    (một hiệu ứng kép/hai mặt)
  • challenge a twofold challenge
    (một thử thách kép/hai mặt)
Động từ + twofold (Verb + twofold, 'twofold' as adverb)
  • increase to increase twofold
    (tăng gấp đôi)
  • grow to grow twofold
    (tăng trưởng gấp đôi)
  • rise to rise twofold
    (tăng lên gấp đôi)

Idioms

  • have a twofold purpose/effect

    có mục đích/ảnh hưởng kép

    "The new policy had a twofold effect on the economy."

    (Chính sách mới có tác động kép lên nền kinh tế.)

  • increase/decrease twofold

    tăng/giảm gấp đôi

    "The population has increased twofold in the last decade."

    (Dân số đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua.)

  • a twofold challenge/problem

    một thách thức/vấn đề kép/hai mặt

    "The company faced a twofold challenge: rising costs and falling demand."

    (Công ty đối mặt với một thách thức kép: chi phí tăng và nhu cầu giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twofold

Adjective
Lật mặt

có hai phần hoặc khía cạnh; gấp đôi

"The problem is twofold: lack of funding and lack of interest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which implemented a twofold strategy, achieved remarkable growth.
Công ty, nơi đã triển khai một chiến lược gấp đôi, đã đạt được sự tăng trưởng đáng kể.
Phủ định
The problem, which doesn't have a twofold solution that everyone agrees on, is proving difficult to resolve.
Vấn đề, mà không có một giải pháp gấp đôi mà mọi người đều đồng ý, đang chứng tỏ là khó giải quyết.
Nghi vấn
Is this the approach, where we see a twofold increase in efficiency?
Đây có phải là cách tiếp cận, nơi chúng ta thấy sự tăng gấp đôi về hiệu quả không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The benefits of this program are twofold: improved skills and increased job opportunities.
Lợi ích của chương trình này có hai mặt: kỹ năng được cải thiện và cơ hội việc làm tăng lên.
Phủ định
The company's problem isn't twofold: it's a complex web of issues including mismanagement and lack of innovation.
Vấn đề của công ty không phải là gấp đôi: đó là một mạng lưới phức tạp các vấn đề bao gồm quản lý yếu kém và thiếu đổi mới.
Nghi vấn
Is the company's aim twofold: to increase profits and expand its market share?
Mục tiêu của công ty có phải là gấp đôi: tăng lợi nhuận và mở rộng thị phần?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company's profits had a twofold increase that year.
Cô ấy nói rằng lợi nhuận của công ty đã tăng gấp đôi vào năm đó.
Phủ định
He said that the benefits were not twofold as they had expected.
Anh ấy nói rằng lợi ích không tăng gấp đôi như họ mong đợi.
Nghi vấn
She asked whether the impact of the new policy would be twofold.
Cô ấy hỏi liệu tác động của chính sách mới có tăng gấp đôi hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits will experience a twofold increase next year due to the new marketing strategy.
Lợi nhuận của công ty sẽ tăng gấp đôi vào năm tới nhờ chiến lược marketing mới.
Phủ định
The impact of the new policy won't be twofold; it will affect several areas at once.
Tác động của chính sách mới sẽ không chỉ là gấp đôi; nó sẽ ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực cùng một lúc.
Nghi vấn
Will the benefits of this project be twofold, improving both efficiency and reducing costs?
Liệu lợi ích của dự án này có phải là gấp đôi, vừa cải thiện hiệu quả vừa giảm chi phí?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been growing twofold in size since the new CEO took over.
Công ty đã tăng trưởng gấp đôi về quy mô kể từ khi CEO mới nhậm chức.
Phủ định
The athlete hadn't been training twofold as hard as he needed to win the championship.
Vận động viên đã không tập luyện gấp đôi so với mức cần thiết để giành chức vô địch.
Nghi vấn
Had the demand for the product been increasing twofold before the marketing campaign?
Có phải nhu cầu về sản phẩm đã tăng gấp đôi trước chiến dịch tiếp thị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has achieved a twofold increase in profits this year.
Công ty đã đạt được mức tăng lợi nhuận gấp đôi trong năm nay.
Phủ định
The project hasn't had a twofold impact as initially predicted.
Dự án đã không có tác động gấp đôi như dự đoán ban đầu.
Nghi vấn
Has the government's policy had a twofold effect on the economy?
Chính sách của chính phủ đã có tác động gấp đôi lên nền kinh tế chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have a twofold increase in profits every year.
Công ty đã từng có mức tăng lợi nhuận gấp đôi mỗi năm.
Phủ định
We didn't use to have a twofold purpose for this project; it was originally just a test.
Chúng tôi đã không từng có mục đích kép cho dự án này; ban đầu nó chỉ là một thử nghiệm.
Nghi vấn
Did they use to approach the problem with a twofold strategy?
Họ đã từng tiếp cận vấn đề bằng một chiến lược kép phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twofold".

Biểu tượng của số hai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số hai thường tượng trưng cho sự cân bằng, đối xứng, và sự đối lập. 'Twofold' phản ánh ý nghĩa này bằng cách diễn tả một thứ có hai khía cạnh, hai phần, hoặc mang ý nghĩa gấp đôi. Ví dụ, nó có thể ám chỉ sự cần bằng giữa hai lực lượng hoặc hai yếu tố, hay sự cộng hưởng của hai điều có lợi.

Hai mặt của một vấn đề

Khái niệm 'twofold' thường liên quan đến ý tưởng rằng mọi vấn đề hoặc tình huống đều có ít nhất hai khía cạnh hoặc quan điểm khác nhau, như câu nói 'two sides to every coin' (mọi đồng xu đều có hai mặt). Nó khuyến khích việc nhìn nhận sự việc một cách toàn diện, không chỉ từ một góc độ mà còn từ phía đối lập hoặc bổ sung, để có cái nhìn sâu sắc hơn.