tenuous relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very weak or slight.
Vietnamese Meaning
Rất yếu ớt, mong manh, không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ceasefire is based on a tenuous agreement."
"Lệnh ngừng bắn dựa trên một thỏa thuận mong manh."
-
"The link between the two companies is rather tenuous."
"Mối liên hệ giữa hai công ty khá mong manh."
-
"He has a tenuous grasp of the subject."
"Anh ấy chỉ nắm bắt được một cách sơ sài về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | tenuously | một cách mong manh, yếu ớt, không chắc chắn |
| Noun | tenuousness | sự mong manh, yếu ớt, sự không vững chắc |
| Verb | relate | liên hệ, có liên quan, kể lại |
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Noun | relativity | thuyết tương đối, tính tương đối |
| Adjective | relational | thuộc về quan hệ, có tính chất quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tenuous' thường được sử dụng để mô tả những thứ dễ bị phá vỡ, không có nền tảng vững chắc hoặc không có nhiều bằng chứng hỗ trợ. Nó nhấn mạnh sự mỏng manh và thiếu sự gắn kết bền vững. So với 'weak', 'tenuous' mang sắc thái chỉ về sự yếu đuối về mặt kết nối và độ bền, hơn là sức mạnh thể chất hoặc tinh thần. Nó thường dùng để mô tả các mối quan hệ, lập luận, hoặc liên kết.
Trong cụm 'tenuous relationship', 'relationship' được hiểu là mối quan hệ, sự liên quan, sự kết nối giữa hai hoặc nhiều người/vật. Khi kết hợp với 'tenuous', nó ám chỉ một mối quan hệ không bền chặt, dễ bị tổn thương hoặc không có nhiều ý nghĩa.
Prepositions
'Tenuous to': đề cập đến một cái gì đó yếu ớt liên quan đến một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The evidence is tenuous to the claim.'
'Tenuous between': đề cập đến mối liên hệ yếu ớt giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: 'There is a tenuous connection between the two events.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fragile fragile tenuous relationship (mối quan hệ mong manh dễ vỡ)
-
strained strained tenuous relationship (mối quan hệ căng thẳng và mong manh)
-
delicate delicate tenuous relationship (mối quan hệ tinh tế nhưng mong manh)
-
weak weak tenuous relationship (mối quan hệ yếu ớt, kém bền vững)
-
precarious precarious tenuous relationship (mối quan hệ bấp bênh, không chắc chắn)
-
maintain maintain a tenuous relationship (duy trì một mối quan hệ mong manh)
-
have have a tenuous relationship (có một mối quan hệ mong manh)
-
sever sever a tenuous relationship (cắt đứt một mối quan hệ mong manh)
-
damage damage a tenuous relationship (gây tổn hại một mối quan hệ mong manh)
-
strain strain a tenuous relationship (làm căng thẳng một mối quan hệ mong manh)
Idioms
-
have a tenuous relationship with reality
có một mối liên hệ mong manh với thực tế (thường dùng để chỉ người có nhận thức không rõ ràng hoặc xa rời thực tế)
"Some politicians seem to have a tenuous relationship with reality when making promises."
(Một số chính trị gia dường như có mối liên hệ mong manh với thực tế khi đưa ra lời hứa.)
-
a tenuous relationship with the truth
một mối quan hệ mong manh với sự thật (ám chỉ sự thiếu trung thực, không đáng tin cậy)
"His statements often demonstrated a tenuous relationship with the truth."
(Những lời tuyên bố của anh ta thường cho thấy một mối quan hệ mong manh với sự thật.)
-
build a tenuous relationship on sand
xây dựng một mối quan hệ mong manh trên cát (ý nói xây dựng mối quan hệ trên nền tảng yếu ớt, không bền vững và dễ sụp đổ)
"They tried to build a business partnership, but it felt like building a tenuous relationship on sand."
(Họ cố gắng xây dựng một mối quan hệ đối tác kinh doanh, nhưng cảm giác như xây dựng một mối quan hệ mong manh trên cát vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tenuous relationship
Tính từRất yếu ớt, mong manh, không chắc chắn.
"The ceasefire is based on a tenuous agreement."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has a tenuous relationship with its suppliers. |
Công ty có mối quan hệ mong manh với các nhà cung cấp của mình. |
| Phủ định | They don't have a tenuous relationship; their bond is quite strong. |
Họ không có mối quan hệ mong manh; mối liên kết của họ khá mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Do they have a tenuous relationship due to the recent disagreements? |
Liệu họ có mối quan hệ mong manh do những bất đồng gần đây không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their relationship was tenuous after the argument. |
Mối quan hệ của họ trở nên mong manh sau cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | They didn't realize how tenuous their relationship had become until it was too late. |
Họ đã không nhận ra mối quan hệ của họ trở nên mong manh đến mức nào cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Did you think their relationship was always so tenuous, or did something change? |
Bạn có nghĩ rằng mối quan hệ của họ luôn mong manh như vậy, hay có điều gì đó đã thay đổi? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies have had a tenuous relationship for years, marked by occasional collaborations but frequent disagreements. |
Hai công ty đã có một mối quan hệ mong manh trong nhiều năm, được đánh dấu bằng những hợp tác thỉnh thoảng nhưng bất đồng thường xuyên. |
| Phủ định | The negotiations have not established a strong foundation; the relationship remains tenuous. |
Các cuộc đàm phán đã không thiết lập một nền tảng vững chắc; mối quan hệ vẫn còn mong manh. |
| Nghi vấn | Has the government's intervention strengthened the diplomatic ties, or has the relationship remained tenuous? |
Sự can thiệp của chính phủ có củng cố mối quan hệ ngoại giao không, hay mối quan hệ vẫn còn mong manh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenuous relationship".
