(Top Banner Ad)
tenuous relationship
C1
Tính từ C1 Quan hệ xã hội, Tâm lý học

tenuous relationship

UK: /ˈtenjuəs/ • US: /ˈtenjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ mong manh mối liên hệ yếu ớt sự liên kết lỏng lẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very weak or slight.

Vietnamese Meaning

Rất yếu ớt, mong manh, không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ceasefire is based on a tenuous agreement."

    "Lệnh ngừng bắn dựa trên một thỏa thuận mong manh."

  • "The link between the two companies is rather tenuous."

    "Mối liên hệ giữa hai công ty khá mong manh."

  • "He has a tenuous grasp of the subject."

    "Anh ấy chỉ nắm bắt được một cách sơ sài về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb tenuously một cách mong manh, yếu ớt, không chắc chắn
Noun tenuousness sự mong manh, yếu ớt, sự không vững chắc
Verb relate liên hệ, có liên quan, kể lại
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun relativity thuyết tương đối, tính tương đối
Adjective relational thuộc về quan hệ, có tính chất quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenuis
English
tenuous
Late Latin
relatio
Old French
relation
Middle English
relacion
English
relationship

Nguồn gốc 'tenuous' (mong manh)

Từ 'tenuous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tenuis', có nghĩa là 'mỏng, mảnh, yếu ớt'. Gốc xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*ten-', mang ý nghĩa 'kéo dài, làm mỏng'. Điều này giải thích tại sao 'tenuous' gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bị kéo căng đến mức gần đứt, dễ vỡ và không bền vững.

Nguồn gốc 'relationship' (mối quan hệ)

'Relationship' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'relatio', có nghĩa là 'một báo cáo, một sự liên kết' từ động từ 'referre' (nghĩa là 'mang trở lại, báo cáo, tham chiếu'). Qua tiếng Pháp cổ 'relation', nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và sau đó thêm hậu tố '-ship' để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự kết nối, tạo nên 'relationship' như ngày nay, mang ý nghĩa về sự kết nối hoặc tương tác giữa các cá thể/đối tượng.

Usage Note

Tính từ 'tenuous' thường được sử dụng để mô tả những thứ dễ bị phá vỡ, không có nền tảng vững chắc hoặc không có nhiều bằng chứng hỗ trợ. Nó nhấn mạnh sự mỏng manh và thiếu sự gắn kết bền vững. So với 'weak', 'tenuous' mang sắc thái chỉ về sự yếu đuối về mặt kết nối và độ bền, hơn là sức mạnh thể chất hoặc tinh thần. Nó thường dùng để mô tả các mối quan hệ, lập luận, hoặc liên kết.
Trong cụm 'tenuous relationship', 'relationship' được hiểu là mối quan hệ, sự liên quan, sự kết nối giữa hai hoặc nhiều người/vật. Khi kết hợp với 'tenuous', nó ám chỉ một mối quan hệ không bền chặt, dễ bị tổn thương hoặc không có nhiều ý nghĩa.

Prepositions

to between

'Tenuous to': đề cập đến một cái gì đó yếu ớt liên quan đến một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The evidence is tenuous to the claim.'
'Tenuous between': đề cập đến mối liên hệ yếu ớt giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: 'There is a tenuous connection between the two events.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenuous relationship
  • fragile fragile tenuous relationship
    (mối quan hệ mong manh dễ vỡ)
  • strained strained tenuous relationship
    (mối quan hệ căng thẳng và mong manh)
  • delicate delicate tenuous relationship
    (mối quan hệ tinh tế nhưng mong manh)
  • weak weak tenuous relationship
    (mối quan hệ yếu ớt, kém bền vững)
  • precarious precarious tenuous relationship
    (mối quan hệ bấp bênh, không chắc chắn)
Verb + tenuous relationship
  • maintain maintain a tenuous relationship
    (duy trì một mối quan hệ mong manh)
  • have have a tenuous relationship
    (có một mối quan hệ mong manh)
  • sever sever a tenuous relationship
    (cắt đứt một mối quan hệ mong manh)
  • damage damage a tenuous relationship
    (gây tổn hại một mối quan hệ mong manh)
  • strain strain a tenuous relationship
    (làm căng thẳng một mối quan hệ mong manh)

Idioms

  • have a tenuous relationship with reality

    có một mối liên hệ mong manh với thực tế (thường dùng để chỉ người có nhận thức không rõ ràng hoặc xa rời thực tế)

    "Some politicians seem to have a tenuous relationship with reality when making promises."

    (Một số chính trị gia dường như có mối liên hệ mong manh với thực tế khi đưa ra lời hứa.)

  • a tenuous relationship with the truth

    một mối quan hệ mong manh với sự thật (ám chỉ sự thiếu trung thực, không đáng tin cậy)

    "His statements often demonstrated a tenuous relationship with the truth."

    (Những lời tuyên bố của anh ta thường cho thấy một mối quan hệ mong manh với sự thật.)

  • build a tenuous relationship on sand

    xây dựng một mối quan hệ mong manh trên cát (ý nói xây dựng mối quan hệ trên nền tảng yếu ớt, không bền vững và dễ sụp đổ)

    "They tried to build a business partnership, but it felt like building a tenuous relationship on sand."

    (Họ cố gắng xây dựng một mối quan hệ đối tác kinh doanh, nhưng cảm giác như xây dựng một mối quan hệ mong manh trên cát vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenuous relationship

Tính từ
Lật mặt

Rất yếu ớt, mong manh, không chắc chắn.

"The ceasefire is based on a tenuous agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a tenuous relationship with its suppliers.
Công ty có mối quan hệ mong manh với các nhà cung cấp của mình.
Phủ định
They don't have a tenuous relationship; their bond is quite strong.
Họ không có mối quan hệ mong manh; mối liên kết của họ khá mạnh mẽ.
Nghi vấn
Do they have a tenuous relationship due to the recent disagreements?
Liệu họ có mối quan hệ mong manh do những bất đồng gần đây không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their relationship was tenuous after the argument.
Mối quan hệ của họ trở nên mong manh sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
They didn't realize how tenuous their relationship had become until it was too late.
Họ đã không nhận ra mối quan hệ của họ trở nên mong manh đến mức nào cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Did you think their relationship was always so tenuous, or did something change?
Bạn có nghĩ rằng mối quan hệ của họ luôn mong manh như vậy, hay có điều gì đó đã thay đổi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies have had a tenuous relationship for years, marked by occasional collaborations but frequent disagreements.
Hai công ty đã có một mối quan hệ mong manh trong nhiều năm, được đánh dấu bằng những hợp tác thỉnh thoảng nhưng bất đồng thường xuyên.
Phủ định
The negotiations have not established a strong foundation; the relationship remains tenuous.
Các cuộc đàm phán đã không thiết lập một nền tảng vững chắc; mối quan hệ vẫn còn mong manh.
Nghi vấn
Has the government's intervention strengthened the diplomatic ties, or has the relationship remained tenuous?
Sự can thiệp của chính phủ có củng cố mối quan hệ ngoại giao không, hay mối quan hệ vẫn còn mong manh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenuous relationship".

Sự Mong Manh Của Lòng Tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng tin và sự giao tiếp cởi mở là nền tảng của các mối quan hệ bền vững, dù là cá nhân, chuyên nghiệp hay ngoại giao. Một 'mối quan hệ mong manh' (tenuous relationship) thường ngụ ý rằng lòng tin đã bị xói mòn, sự giao tiếp kém hiệu quả, hoặc nền tảng của mối quan hệ quá yếu để chống chịu áp lực. Điều này phản ánh giá trị cao mà xã hội phương Tây đặt vào sự chân thành và đáng tin cậy trong các tương tác giữa người với người, cũng như tầm quan trọng của việc nỗ lực duy trì chúng.

Ứng Dụng Trong Chính Trị và Ngoại Giao

Khái niệm 'mối quan hệ mong manh' thường được dùng rộng rãi trong chính trị và ngoại giao để mô tả tình hình phức tạp giữa các quốc gia hoặc phe phái. Các liên minh và thỏa thuận có thể rất 'mong manh' do lịch sử xung đột, lợi ích đối lập hoặc sự thiếu tin cậy. Việc duy trì những mối quan hệ này đòi hỏi kỹ năng đàm phán khéo léo và sự thỏa hiệp liên tục để tránh đổ vỡ, phản ánh tính chất nhạy cảm và khó lường của các tương tác quốc tế, nơi chỉ một động thái sai lầm cũng có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh.