(Top Banner Ad)
fervent
C1
tính từ C1 Tổng quát

fervent

UK: /ˈfɜːrvənt/ • US: /ˈfɜːrvənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt thành mãnh liệt hăng hái sôi nổi nồng nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or displaying a passionate intensity.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một cường độ đam mê mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a fervent supporter of the revolution."

    "Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cuộc cách mạng."

  • "She is a fervent believer in the power of education."

    "Cô ấy là một người tin tưởng mãnh liệt vào sức mạnh của giáo dục."

  • "The politician delivered a fervent speech advocating for social justice."

    "Chính trị gia đã có một bài phát biểu nhiệt thành ủng hộ công bằng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fervor sự nhiệt thành, lòng nhiệt huyết, sự sốt sắng
Adverb fervently một cách nhiệt thành, một cách sốt sắng, một cách mãnh liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fervere
Old French
fervent
English
fervent

Nguồn gốc sôi sục

Từ "fervent" có nguồn gốc từ động từ "fervere" trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa "sôi sục" hoặc "nóng bỏng". Điều này giải thích tại sao "fervent" được dùng để miêu tả những cảm xúc mãnh liệt, cháy bỏng, như một ngọn lửa đang bùng cháy trong lòng người, tượng trưng cho sự nhiệt huyết và đam mê.

Usage Note

Từ 'fervent' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, niềm tin hoặc sự ủng hộ rất mạnh mẽ và nhiệt thành. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'enthusiastic' hoặc 'passionate'. 'Fervent' nhấn mạnh đến sự sâu sắc và bền bỉ của cảm xúc.

Prepositions

in for

Khi đi với 'in', 'fervent' thường mô tả một người có niềm tin mãnh liệt vào một điều gì đó (ví dụ: 'fervent in his beliefs'). Khi đi với 'for', nó mô tả sự nhiệt tình ủng hộ một điều gì đó (ví dụ: 'fervent for reform').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fervent
  • a a fervent prayer
    (một lời cầu nguyện sốt sắng/khẩn thiết)
  • a a fervent supporter
    (một người ủng hộ nhiệt thành)
  • a a fervent desire
    (một khát khao cháy bỏng/mãnh liệt)
  • a a fervent hope
    (một niềm hy vọng mãnh liệt)
  • a a fervent belief
    (một niềm tin sâu sắc/mãnh liệt)
Verb + fervently
  • pray pray fervently
    (cầu nguyện một cách sốt sắng/khẩn thiết)
  • wish wish fervently
    (mong ước mãnh liệt)

Idioms

  • fervent prayer

    lời cầu nguyện sốt sắng/khẩn thiết

    "She offered a fervent prayer for her sick child."

    (Cô ấy đã dâng lên một lời cầu nguyện sốt sắng cho đứa con ốm yếu của mình.)

  • fervent hope

    niềm hy vọng cháy bỏng/mãnh liệt

    "He expressed his fervent hope for peace."

    (Anh ấy bày tỏ niềm hy vọng cháy bỏng của mình về hòa bình.)

  • fervent desire

    khát khao cháy bỏng/mãnh liệt

    "Their fervent desire was to see their country free."

    (Khát khao cháy bỏng của họ là được thấy đất nước mình tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fervent

tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một cường độ đam mê mãnh liệt.

"He was a fervent supporter of the revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supporters, who were fervent in their belief, cheered loudly.
Những người ủng hộ, những người cuồng nhiệt trong niềm tin của họ, đã cổ vũ rất lớn.
Phủ định
The team, which wasn't fervently supported by the local community, struggled to gain momentum.
Đội, đội mà không được cộng đồng địa phương ủng hộ nhiệt tình, đã phải vật lộn để tạo đà.
Nghi vấn
Was it the cause, for which he fervently advocated, that led to his success?
Có phải chính lý do, mà anh ấy nhiệt thành ủng hộ, đã dẫn đến thành công của anh ấy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the fans will have fervently supported the band for over a decade.
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, người hâm mộ sẽ đã nhiệt thành ủng hộ ban nhạc hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the end of the campaign, they won't have fervently believed in all the promises made by the politician.
Đến cuối chiến dịch, họ sẽ không còn nhiệt thành tin vào tất cả những lời hứa mà chính trị gia đã đưa ra.
Nghi vấn
Will she have fervently pursued her dream of becoming a doctor by the time she graduates?
Liệu cô ấy có nhiệt thành theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a fervent supporter of the team.
Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đội.
Phủ định
He didn't fervently believe in the rumors.
Anh ấy đã không nhiệt thành tin vào những tin đồn.
Nghi vấn
Did they fervently campaign for the candidate?
Họ có nhiệt thành vận động cho ứng cử viên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' fervent dedication to their studies impressed all the teachers.
Sự cống hiến nhiệt thành của các học sinh cho việc học đã gây ấn tượng với tất cả giáo viên.
Phủ định
My friends' fervent support for the losing team wasn't diminished.
Sự ủng hộ nhiệt thành của những người bạn tôi cho đội thua cuộc không hề giảm sút.
Nghi vấn
Is it John's fervent belief that hard work always leads to success?
Có phải niềm tin mãnh liệt của John là làm việc chăm chỉ luôn dẫn đến thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fervent".

Sức mạnh của lòng nhiệt thành

Trong văn hóa phương Tây, "fervent" thường được dùng để chỉ sự tận tâm, nhiệt huyết mãnh liệt trong đức tin tôn giáo, các phong trào xã hội hoặc chính trị. Nó gợi lên hình ảnh một người có niềm tin và đam mê cháy bỏng, sẵn sàng hành động với tất cả năng lượng và cảm xúc. Sự nhiệt thành này thường được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự cam kết sâu sắc.

Biểu tượng của sự cam kết

Thuật ngữ "fervent" cũng mang ý nghĩa của sự cam kết sâu sắc và sự cống hiến không ngừng nghỉ. Ví dụ, một "fervent supporter" (người ủng hộ nhiệt thành) không chỉ đơn thuần là thích mà còn thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ, kiên định và có thể hi sinh vì mục tiêu của mình. Điều này phản ánh giá trị của lòng trung thành và sự kiên trì trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, từ cá nhân đến cộng đồng.