(Top Banner Ad)
tepidly
C1
Adverb C1 Chung

tepidly

UK: /ˈtepɪdlɪ/ • US: /ˈtepɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hờ hững không nhiệt tình lãnh đạm nửa vời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lukewarm or half-hearted manner.

Vietnamese Meaning

Một cách hờ hững, không nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal was tepidly received by the committee."

    "Đề xuất đã được ủy ban tiếp nhận một cách hờ hững."

  • "The audience applauded tepidly after the performance."

    "Khán giả vỗ tay một cách hờ hững sau buổi biểu diễn."

  • "He responded tepidly to her invitation."

    "Anh ấy trả lời lời mời của cô ấy một cách hờ hững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tepid ấm nhạt, hờ hững, thờ ơ
Noun tepidness sự ấm nhạt, sự hờ hững, sự thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tep-
Latin
tepere
Latin
tepidus
English
tepid
English
tepidly

Nguồn gốc của 'tepidly'

Từ 'tepidly' là một trạng từ, được hình thành từ tính từ 'tepid' và hậu tố '-ly'. 'Tepid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tepidus', có nghĩa là 'ấm vừa, không nóng không lạnh'. Từ 'tepidus' lại đến từ động từ 'tepere', nghĩa là 'làm ấm'. Ban đầu, từ này chỉ nhiệt độ vật lý, nhưng sau đó, nó đã mở rộng nghĩa để mô tả thái độ, cảm xúc thiếu nhiệt tình, thờ ơ, hoặc không mấy quan tâm.

Usage Note

Từ 'tepidly' diễn tả sự thiếu nhiệt huyết, sự thờ ơ trong hành động hoặc phản ứng. Nó ám chỉ một mức độ quan tâm hoặc năng lượng thấp hơn so với mức mong đợi hoặc cần thiết. Sự khác biệt với các trạng từ khác như 'lukewarmly' (ấm hờ hững) là 'tepidly' không chỉ mô tả nhiệt độ mà còn nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình. So với 'apathetically' (một cách thờ ơ), 'tepidly' có thể chỉ một sự miễn cưỡng hoặc do dự nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tepidly
  • respond respond tepidly
    (phản ứng hờ hững/thờ ơ)
  • react react tepidly
    (phản ứng một cách không nhiệt tình)
  • welcome welcome tepidly
    (chào đón thiếu nhiệt tình)
  • applaud applaud tepidly
    (vỗ tay miễn cưỡng/hờ hững)
  • support support tepidly
    (ủng hộ chiếu lệ/không dứt khoát)
Adverb + tepidly
  • rather rather tepidly
    (khá hờ hững/thờ ơ)
  • somewhat somewhat tepidly
    (có phần hờ hững/thờ ơ)

Idioms

  • respond tepidly to something

    phản ứng/hồi đáp một cách hờ hững/thiếu nhiệt tình với điều gì đó

    "The audience responded tepidly to the new policy proposal."

    (Khán giả phản ứng hờ hững với đề xuất chính sách mới.)

  • be welcomed tepidly

    được chào đón một cách không mấy nhiệt tình/thờ ơ

    "Her suggestion was welcomed tepidly by the committee."

    (Đề xuất của cô ấy được ủy ban đón nhận một cách không mấy nhiệt tình.)

  • receive something tepidly

    tiếp nhận/đón nhận điều gì đó một cách thờ ơ/ít quan tâm

    "The movie critics received the film tepidly, noting its lack of originality."

    (Các nhà phê bình phim đón nhận bộ phim một cách thờ ơ, nhận xét rằng nó thiếu tính độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tepidly

Adverb
Lật mặt

Một cách hờ hững, không nhiệt tình.

"The proposal was tepidly received by the committee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had asked him for help more directly, he would have responded more tepidly.
Nếu cô ấy yêu cầu anh ấy giúp đỡ trực tiếp hơn, anh ấy đã phản ứng một cách hờ hững hơn.
Phủ định
If the audience had not reacted so negatively, the performer would not have approached the encore so tepidly.
Nếu khán giả không phản ứng tiêu cực như vậy, người biểu diễn đã không tiếp cận màn encore một cách hờ hững như vậy.
Nghi vấn
Would the negotiations have proceeded more tepidly if the mediator had not intervened so decisively?
Liệu các cuộc đàm phán có tiến triển hờ hững hơn nếu người hòa giải không can thiệp một cách quyết đoán như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tepidly".

Sự 'ấm nhạt' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thái độ 'tepid' (ấm nhạt, hờ hững) thường bị coi là tiêu cực. Nó ám chỉ sự thiếu nhiệt huyết, thiếu quyết đoán hoặc thờ ơ, không dứt khoát. Thay vì một phản ứng mạnh mẽ (nóng) hoặc từ chối rõ ràng (lạnh), sự 'ấm nhạt' cho thấy sự thiếu quan tâm hoặc không tin tưởng, điều này thường không được đánh giá cao trong các cuộc thảo luận hoặc quyết định quan trọng.

Nhiệt độ 'tepid' trong ẩm thực

Theo nghĩa đen, 'tepid' chỉ nhiệt độ nước hoặc chất lỏng ở mức ấm vừa, không nóng cũng không lạnh. Ví dụ, nước 'tepid' (khoảng 37-40°C) rất quan trọng khi kích hoạt men trong làm bánh. Tuy nhiên, nếu trà hay cà phê của bạn trở nên 'tepid', điều đó thường có nghĩa là nó đã nguội và không còn ngon miệng, nhấn mạnh rằng 'tepid' có thể mang ý nghĩa 'không đạt yêu cầu' khi nói về sự hưởng thụ.