(Top Banner Ad)
terbium
C1
danh từ C1 Hóa học

terbium

UK: /ˈtɜːbiəm/ • US: /ˈtɜːrbiəm/

Nghĩa tiếng Việt

terbi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silvery-white, rare earth metal of the lanthanide series.

Vietnamese Meaning

Một kim loại đất hiếm màu trắng bạc thuộc dãy lanthanide.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Terbium is used in some solid-state devices."

    "Terbium được sử dụng trong một số thiết bị trạng thái rắn."

  • "Terbium is a relatively soft metal and is malleable and ductile."

    "Terbium là một kim loại tương đối mềm, dễ uốn và dễ kéo."

  • "Terbium compounds are used in green phosphors."

    "Các hợp chất Terbium được sử dụng trong chất lân quang màu xanh lá cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terbium nguyên tố hóa học có ký hiệu Tb và số nguyên tử 65
Noun terbium oxide oxit của terbium, một hợp chất hóa học
Adjective terbium-doped được pha tạp terbium (nghĩa là có thêm một lượng nhỏ terbium vào một vật liệu khác để thay đổi tính chất của nó)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
Ytterby
Latin
Terbia
English
Terbium

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi Terbium bắt nguồn từ tên của ngôi làng Ytterby ở Thụy Điển, một địa điểm nổi tiếng với các mỏ khoáng sản chứa nhiều nguyên tố đất hiếm. Nhà hóa học người Thụy Điển Carl Gustaf Mosander đã phân lập nguyên tố này vào năm 1843 và đặt tên nó theo ngôi làng đó.

Usage Note

Terbium là một nguyên tố hóa học với ký hiệu Tb và số nguyên tử 65. Nó được sử dụng trong các hợp chất phát quang, đặc biệt là trong các ống đèn huỳnh quang và laser. Nó không được tìm thấy ở dạng tự do trong tự nhiên, nhưng có trong một số khoáng chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terbium
  • pure pure terbium
    (terbium tinh khiết)
  • metallic metallic terbium
    (terbium kim loại)
  • rare earth rare earth terbium
    (nguyên tố đất hiếm terbium)
terbium + Noun
  • oxide terbium oxide
    (oxit terbium)
  • compounds terbium compounds
    (các hợp chất của terbium)
  • ions terbium ions
    (các ion terbium)
  • magnet terbium magnet
    (nam châm terbium)
Verb + terbium
  • extract extract terbium
    (chiết xuất terbium)
  • contain contain terbium
    (chứa terbium)
  • use use terbium
    (sử dụng terbium)
  • pha tạp với terbium

Idioms

  • terbium-doped material

    vật liệu pha tạp terbium

    "Terbium-doped materials are crucial for certain laser applications."

    (Vật liệu pha tạp terbium rất quan trọng cho một số ứng dụng laser.)

  • terbium luminescence

    sự phát quang của terbium

    "The green light in some displays comes from terbium luminescence."

    (Ánh sáng xanh lục trong một số màn hình đến từ sự phát quang của terbium.)

  • terbium alloy

    hợp kim terbium

    "Terbium alloys are used in advanced magnetostrictive devices."

    (Các hợp kim của terbium được sử dụng trong các thiết bị từ giảo tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terbium

danh từ
Lật mặt

Một kim loại đất hiếm màu trắng bạc thuộc dãy lanthanide.

"Terbium is used in some solid-state devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Terbium, which is a rare earth element, is used in some green phosphors.
Terbium, một nguyên tố đất hiếm, được sử dụng trong một số chất lân quang màu xanh lá cây.
Phủ định
The experiment, which didn't involve terbium, focused on other lanthanides.
Thí nghiệm này, không liên quan đến terbium, tập trung vào các lantanit khác.
Nghi vấn
Is terbium, which scientists are studying for its magnetic properties, a key component in this alloy?
Terbium, mà các nhà khoa học đang nghiên cứu về tính chất từ ​​tính của nó, có phải là một thành phần quan trọng trong hợp kim này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terbium".

Ý nghĩa trong công nghệ và đời sống

Terbium, dù không phổ biến trong đời sống hàng ngày, đóng vai trò quan trọng trong công nghệ cao. Nó là thành phần chính tạo ra màu xanh lá cây rực rỡ trong các màn hình cathode ray tube (CRT) và đèn huỳnh quang trước đây. Ngoài ra, terbium còn được sử dụng trong các hợp kim từ giảo đặc biệt như Terfenol-D, dùng trong cảm biến, bộ truyền động (actuators) và hệ thống sonar, nhờ khả năng thay đổi hình dạng dưới tác động của từ trường.