(Top Banner Ad)
terminal phase
C1
Danh từ C1 Y học, Khoa học

terminal phase

UK: /ˈtɜːmɪnl feɪz/ • US: /ˈtɜːrmɪnl feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn cuối thời kỳ cuối giai đoạn hấp hối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final stage of a disease or condition, often irreversible and leading to death.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn cuối của một căn bệnh hoặc tình trạng, thường không thể đảo ngược và dẫn đến tử vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is in the terminal phase of his illness."

    "Bệnh nhân đang ở giai đoạn cuối của bệnh."

  • "During the terminal phase, the focus shifts to ensuring the patient's comfort and dignity."

    "Trong giai đoạn cuối, sự tập trung chuyển sang đảm bảo sự thoải mái và phẩm giá của bệnh nhân."

  • "Entering the terminal phase usually means that curative treatment is no longer an option."

    "Bước vào giai đoạn cuối thường có nghĩa là điều trị triệt để không còn là một lựa chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terminus điểm cuối, ga cuối (ví dụ: bến xe buýt, nhà ga)
Verb terminate chấm dứt, kết thúc một cách dứt khoát
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Adverb terminally ở giai đoạn cuối, không thể cứu vãn (ví dụ: terminally ill - ốm nặng không qua khỏi)
Verb phase thực hiện/triển khai theo từng giai đoạn (ví dụ: phase in new policies)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
English
terminal
Ancient Greek
φάσις (phasis)
Latin
phasis
French
phase
English
phase

Từ 'Kết thúc' và 'Giai đoạn'

Cụm từ "terminal phase" được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ "terminal" xuất phát từ tiếng Latin "terminus", có nghĩa là "điểm cuối, ranh giới". Hãy hình dung một cái cột mốc đánh dấu sự kết thúc của một con đường. Còn từ "phase" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "phasis", mang nghĩa "sự xuất hiện, giai đoạn". Do đó, "terminal phase" diễn tả "giai đoạn cuối cùng", nơi mọi thứ đạt đến điểm kết thúc của nó, thường ám chỉ một tình trạng không thể đảo ngược hoặc sự hoàn thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả giai đoạn bệnh nặng nhất, khi các phương pháp điều trị không còn hiệu quả hoặc chỉ có tác dụng giảm nhẹ triệu chứng. 'Terminal' nhấn mạnh tính chất cuối cùng và không thể cứu vãn của giai đoạn này. Sự khác biệt với các cụm từ như 'end stage' nằm ở chỗ 'terminal' mang tính chất lâm sàng và tập trung vào tiến triển bệnh tật dẫn đến tử vong, trong khi 'end stage' có thể chỉ đơn giản là giai đoạn cuối của một quá trình hoặc tình trạng nào đó.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau 'terminal phase' để chỉ bệnh hoặc tình trạng cụ thể. Ví dụ: 'the terminal phase of cancer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + terminal phase
  • final final terminal phase
    (giai đoạn cuối cùng (chắc chắn kết thúc))
  • advanced advanced terminal phase
    (giai đoạn cuối đã tiến triển nặng)
  • late late terminal phase
    (giai đoạn cuối muộn (thường trong bệnh tật))
Động từ + terminal phase
  • enter enter the terminal phase
    (bước vào giai đoạn cuối)
  • reach reach the terminal phase
    (đạt đến giai đoạn cuối)
  • be in be in the terminal phase
    (đang ở trong giai đoạn cuối)
  • manage manage the terminal phase
    (quản lý/điều trị giai đoạn cuối)

Idioms

  • in the terminal phase (of something)

    ở giai đoạn cuối (của một quá trình, bệnh tật, dự án)

    "The patient is in the terminal phase of the disease."

    (Bệnh nhân đang ở giai đoạn cuối của căn bệnh.)

  • enter the terminal phase

    bước vào giai đoạn cuối (thường là một tình trạng nghiêm trọng, không thể đảo ngược)

    "The project entered its terminal phase, with only minor tasks remaining."

    (Dự án đã bước vào giai đoạn cuối, chỉ còn lại những nhiệm vụ nhỏ.)

  • the terminal phase of life

    giai đoạn cuối đời

    "Providing comfort care is crucial during the terminal phase of life."

    (Việc chăm sóc an ủi là rất quan trọng trong giai đoạn cuối đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminal phase

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn cuối của một căn bệnh hoặc tình trạng, thường không thể đảo ngược và dẫn đến tử vong.

"The patient is in the terminal phase of his illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe the patient is in the terminal phase of the illness.
Họ tin rằng bệnh nhân đang trong giai đoạn cuối của bệnh.
Phủ định
It is not the terminal phase yet, according to the latest tests.
Theo các xét nghiệm mới nhất, đây chưa phải là giai đoạn cuối.
Nghi vấn
Is this the terminal phase that the doctor mentioned?
Đây có phải là giai đoạn cuối mà bác sĩ đã đề cập không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the patient wasn't in the terminal phase of their illness.
Tôi ước bệnh nhân không ở giai đoạn cuối của bệnh tật.
Phủ định
If only the doctors had acted sooner, the illness wouldn't have reached the terminal phase.
Giá mà các bác sĩ hành động sớm hơn, bệnh tật đã không đến giai đoạn cuối.
Nghi vấn
If only there could be a cure so no one would reach the terminal phase of such a devastating disease?
Giá mà có một phương pháp chữa trị để không ai phải đến giai đoạn cuối của một căn bệnh tàn khốc như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminal phase".

Chăm sóc cuối đời và Dịch vụ Hospice

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khi một người bệnh được xác định ở 'giai đoạn cuối' (terminal phase), trọng tâm chăm sóc sẽ chuyển từ việc chữa trị sang việc giảm nhẹ đau đớn và nâng cao chất lượng cuộc sống còn lại. Các dịch vụ như 'hospice care' (chăm sóc tại nhà/trung tâm cho người bệnh giai đoạn cuối) được thiết lập để hỗ trợ cả bệnh nhân và gia đình, tập trung vào sự thoải mái và phẩm giá, chứ không phải kéo dài sự sống bằng mọi giá.

Cái chết và Phẩm giá con người

Khái niệm 'giai đoạn cuối' thường gợi lên những cuộc thảo luận sâu sắc về cái chết, phẩm giá con người và quyền được lựa chọn cách thức ra đi. Trong một số xã hội, việc chấp nhận và chuẩn bị cho giai đoạn cuối đời được coi là một phần quan trọng của cuộc sống, giúp người bệnh và người thân có thể đối diện với sự kết thúc một cách thanh thản hơn, thay vì né tránh hay sợ hãi.