terrace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực lát đá hoặc nền bằng phẳng bên cạnh một tòa nhà; sân hiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat on the terrace enjoying the view."
"Chúng tôi ngồi trên sân hiên thưởng thức cảnh đẹp."
-
"The restaurant has a lovely terrace overlooking the sea."
"Nhà hàng có một sân hiên xinh xắn nhìn ra biển."
-
"The steep hillside was covered in terraces."
"Sườn đồi dốc đứng được bao phủ bởi những thửa ruộng bậc thang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Terrace thường ám chỉ một khu vực ngoài trời được lát gạch, đá, hoặc vật liệu xây dựng khác, liền kề với một ngôi nhà hoặc tòa nhà. Nó có thể được sử dụng để thư giãn, ăn uống hoặc giải trí. Khác với 'balcony' (ban công) thường nhô ra khỏi tòa nhà, 'terrace' thường nằm ở tầng trệt hoặc nối liền với mặt đất. 'Patio' là một từ đồng nghĩa, nhưng đôi khi 'terrace' mang ý nghĩa trang trọng và rộng lớn hơn.
Prepositions
'On the terrace' dùng để chỉ vị trí trên sân hiên. Ví dụ: 'We had dinner on the terrace.' ('Chúng tôi đã ăn tối trên sân hiên'). 'Onto the terrace' dùng để chỉ sự di chuyển lên sân hiên. Ví dụ: 'She stepped out onto the terrace.' ('Cô ấy bước ra sân hiên').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sunny sunny terrace (sân hiên tràn nắng)
-
rooftop rooftop terrace (sân thượng)
-
outdoor outdoor terrace (sân hiên ngoài trời)
-
private private terrace (sân hiên riêng tư)
-
spacious spacious terrace (sân hiên rộng rãi)
-
sit on sit on the terrace (ngồi trên sân hiên)
-
eat on eat on the terrace (ăn uống trên sân hiên)
-
enjoy enjoy the terrace (tận hưởng không gian sân hiên)
-
build build a terrace (xây một sân hiên)
-
cafe cafe terrace (sân hiên quán cà phê)
-
garden garden terrace (sân hiên vườn)
Idioms
-
terrace house
Ngôi nhà thuộc một dãy nhà giống nhau được xây liền kề nhau, chung tường hai bên (phổ biến ở Anh).
"They bought a charming terrace house in the city center."
(Họ đã mua một ngôi nhà liền kề quyến rũ ở trung tâm thành phố.)
-
rooftop terrace
Một khoảng sân bằng phẳng, rộng rãi trên mái nhà của một tòa nhà, thường được sử dụng để giải trí hoặc ăn uống.
"The hotel has a beautiful rooftop terrace with panoramic views."
(Khách sạn có một sân thượng tuyệt đẹp với tầm nhìn toàn cảnh.)
-
dining on the terrace
Hoạt động ăn uống ngoài trời, đặc biệt là tại nhà hàng hoặc quán cà phê có sân hiên.
"Many restaurants offer dining on the terrace during summer evenings."
(Nhiều nhà hàng phục vụ ăn uống trên sân hiên vào các buổi tối mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrace
danh từMột khu vực lát đá hoặc nền bằng phẳng bên cạnh một tòa nhà; sân hiên.
"We sat on the terrace enjoying the view."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrace".
