(Top Banner Ad)
terrace
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc, Địa lý

terrace

UK: /ˈter.əs/ • US: /ˈter.əs/

Nghĩa tiếng Việt

sân thượng sân hiên ruộng bậc thang nhà liền kề nhà phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level paved area or platform next to a building; a patio.

Vietnamese Meaning

Một khu vực lát đá hoặc nền bằng phẳng bên cạnh một tòa nhà; sân hiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat on the terrace enjoying the view."

    "Chúng tôi ngồi trên sân hiên thưởng thức cảnh đẹp."

  • "The restaurant has a lovely terrace overlooking the sea."

    "Nhà hàng có một sân hiên xinh xắn nhìn ra biển."

  • "The steep hillside was covered in terraces."

    "Sườn đồi dốc đứng được bao phủ bởi những thửa ruộng bậc thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terrace sân hiên, sân thượng (của nhà, quán cà phê); bậc thang (trong nông nghiệp); dãy nhà liền kề
Verb terrace san ủi thành bậc thang, xây bậc thang
Adjective terraced có bậc thang, được san ủi thành bậc thang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kiến trúc, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Italian
terrazza
Old French
terrasse
English
terrace

Nguồn gốc từ 'Đất'

Từ 'terrace' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Sau đó, nó phát triển thành 'terrazza' trong tiếng Ý, ám chỉ một nền đất hoặc sàn nhà bằng đất nén. Từ này tiếp tục du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'terrasse', dùng để chỉ một gò đất đắp cao hoặc một con đường đi bộ bằng phẳng. Đến cuối thế kỷ 16, nó được mượn vào tiếng Anh với hình thái 'terrace' như ngày nay, vẫn giữ ý nghĩa về một không gian bằng phẳng, thường nhô ra hoặc nằm trên cao so với mặt đất xung quanh.

Usage Note

Terrace thường ám chỉ một khu vực ngoài trời được lát gạch, đá, hoặc vật liệu xây dựng khác, liền kề với một ngôi nhà hoặc tòa nhà. Nó có thể được sử dụng để thư giãn, ăn uống hoặc giải trí. Khác với 'balcony' (ban công) thường nhô ra khỏi tòa nhà, 'terrace' thường nằm ở tầng trệt hoặc nối liền với mặt đất. 'Patio' là một từ đồng nghĩa, nhưng đôi khi 'terrace' mang ý nghĩa trang trọng và rộng lớn hơn.

Prepositions

on onto

'On the terrace' dùng để chỉ vị trí trên sân hiên. Ví dụ: 'We had dinner on the terrace.' ('Chúng tôi đã ăn tối trên sân hiên'). 'Onto the terrace' dùng để chỉ sự di chuyển lên sân hiên. Ví dụ: 'She stepped out onto the terrace.' ('Cô ấy bước ra sân hiên').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrace
  • sunny sunny terrace
    (sân hiên tràn nắng)
  • rooftop rooftop terrace
    (sân thượng)
  • outdoor outdoor terrace
    (sân hiên ngoài trời)
  • private private terrace
    (sân hiên riêng tư)
  • spacious spacious terrace
    (sân hiên rộng rãi)
Verb + terrace
  • sit on sit on the terrace
    (ngồi trên sân hiên)
  • eat on eat on the terrace
    (ăn uống trên sân hiên)
  • enjoy enjoy the terrace
    (tận hưởng không gian sân hiên)
  • build build a terrace
    (xây một sân hiên)
Noun + terrace
  • cafe cafe terrace
    (sân hiên quán cà phê)
  • garden garden terrace
    (sân hiên vườn)

Idioms

  • terrace house

    Ngôi nhà thuộc một dãy nhà giống nhau được xây liền kề nhau, chung tường hai bên (phổ biến ở Anh).

    "They bought a charming terrace house in the city center."

    (Họ đã mua một ngôi nhà liền kề quyến rũ ở trung tâm thành phố.)

  • rooftop terrace

    Một khoảng sân bằng phẳng, rộng rãi trên mái nhà của một tòa nhà, thường được sử dụng để giải trí hoặc ăn uống.

    "The hotel has a beautiful rooftop terrace with panoramic views."

    (Khách sạn có một sân thượng tuyệt đẹp với tầm nhìn toàn cảnh.)

  • dining on the terrace

    Hoạt động ăn uống ngoài trời, đặc biệt là tại nhà hàng hoặc quán cà phê có sân hiên.

    "Many restaurants offer dining on the terrace during summer evenings."

    (Nhiều nhà hàng phục vụ ăn uống trên sân hiên vào các buổi tối mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrace

danh từ
Lật mặt

Một khu vực lát đá hoặc nền bằng phẳng bên cạnh một tòa nhà; sân hiên.

"We sat on the terrace enjoying the view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrace".

Nhà liền kề (Terrace Houses) ở Anh

Ở Vương quốc Anh, 'terrace house' là một loại hình nhà ở rất phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Đây là những ngôi nhà được xây dựng thành hàng dài, chung tường với nhau, thường có kiến trúc đồng nhất. Ban đầu, chúng được xây dựng rộng rãi cho tầng lớp lao động vào thế kỷ 18-19, nhưng ngày nay nhiều khu nhà liền kề đã được cải tạo và trở thành những khu dân cư đáng mơ ước, mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa Anh.

Văn hóa cà phê sân hiên ở châu Âu

Tại nhiều nước châu Âu, 'terrace' (sân hiên) của các quán cà phê, nhà hàng là một phần quan trọng của đời sống xã hội. Người dân thường thích ngồi trên sân hiên để thưởng thức đồ uống, dùng bữa và ngắm nhìn đường phố, đặc biệt vào mùa hè. Đây là một cách thư giãn và hòa mình vào không khí sôi động của đô thị, thể hiện một nét văn hóa đặc trưng của châu Âu.