(Top Banner Ad)
veranda
B1
noun B1 Kiến trúc, Nhà cửa

veranda

UK: /vəˈrændə/ • US: /vəˈrændə/

Nghĩa tiếng Việt

hiên nhà hành lang có mái che (bên ngoài nhà)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roofed platform along the outside of a house, level with the ground floor.

Vietnamese Meaning

Một nền có mái che dọc theo bên ngoài một ngôi nhà, ngang bằng với tầng trệt; hiên nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had breakfast on the veranda."

    "Họ đã ăn sáng trên hiên nhà."

  • "The old house has a wide veranda."

    "Ngôi nhà cổ có một hiên nhà rộng."

  • "We spent the evening relaxing on the veranda."

    "Chúng tôi đã dành buổi tối thư giãn trên hiên nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun veranda Hành lang có mái che, thường ở phía trước hoặc xung quanh nhà.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Hindi
varaṇḍā
Portuguese
varanda
English
veranda

Nguồn gốc từ Ấn Độ

Từ 'veranda' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'varaṇḍā', có nghĩa là 'hàng hiên'. Người Bồ Đào Nha đã mượn từ này và truyền bá nó đến các nước khác. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'veranda' như chúng ta biết ngày nay. Các veranda ban đầu thường được sử dụng ở Ấn Độ để che nắng và tạo không gian mát mẻ.

Usage Note

Từ 'veranda' thường được sử dụng để chỉ một không gian ngoài trời có mái che, gắn liền với ngôi nhà. Nó có thể rộng rãi và được sử dụng như một không gian sinh hoạt ngoài trời. Nó khác với 'balcony' (ban công) ở chỗ ban công thường nhô ra từ một tầng trên cao, còn 'veranda' thì ở tầng trệt. 'Porch' (hiên nhà) thường nhỏ hơn và có thể có mái che hoặc không.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra trên veranda: 'We sat on the veranda.' (Chúng tôi ngồi trên hiên nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veranda
  • wide wide veranda
    (hành lang rộng rãi)
  • shady shady veranda
    (hành lang râm mát)
  • covered covered veranda
    (hành lang có mái che)
Verb + veranda
  • sit sit on the veranda
    (ngồi trên hành lang)
  • relax relax on the veranda
    (thư giãn trên hành lang)
  • decorate decorate the veranda
    (trang trí hành lang)

Idioms

  • Life is not always a veranda party

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn niềm vui và sự thoải mái.

    "He thought getting rich would solve all his problems, but life is not always a veranda party."

    (Anh ấy nghĩ rằng làm giàu sẽ giải quyết mọi vấn đề, nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn niềm vui và sự thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veranda

noun
Lật mặt

Một nền có mái che dọc theo bên ngoài một ngôi nhà, ngang bằng với tầng trệt; hiên nhà.

"They had breakfast on the veranda."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved to sit on the veranda and watch the sunset.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ngồi trên hiên nhà và ngắm hoàng hôn.
Phủ định
He said that he didn't want to have dinner on the veranda because it was too cold.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn tối trên hiên nhà vì trời quá lạnh.
Nghi vấn
She asked if we had ever considered building a veranda onto the back of the house.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã bao giờ cân nhắc việc xây dựng một hiên nhà ở phía sau nhà hay chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be cleaning the veranda tomorrow morning.
Họ sẽ đang dọn dẹp hiên nhà vào sáng mai.
Phủ định
She won't be sitting on the veranda when you arrive.
Cô ấy sẽ không ngồi trên hiên nhà khi bạn đến.
Nghi vấn
Will you be painting the veranda this weekend?
Bạn sẽ đang sơn hiên nhà vào cuối tuần này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veranda".

Veranda trong kiến trúc thuộc địa

Veranda là một đặc điểm kiến trúc phổ biến trong các tòa nhà thuộc địa ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các vùng khí hậu nhiệt đới. Chúng được thiết kế để cung cấp bóng mát và thông gió, giúp làm mát các tòa nhà trong thời tiết nóng.