(Top Banner Ad)
patio
B1
noun B1 Kiến trúc, Nhà ở

patio

UK: /ˈpætiəʊ/ • US: /ˈpætioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sân hiên hiên nhà sân trong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paved outdoor area adjoining a house, typically used for relaxing or dining.

Vietnamese Meaning

Một khu vực lát gạch bên ngoài liền kề với một ngôi nhà, thường được sử dụng để thư giãn hoặc ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had dinner on the patio last night."

    "Chúng tôi đã ăn tối trên sân hiên tối qua."

  • "They have a lovely patio where they often have barbecues."

    "Họ có một sân hiên rất đẹp nơi họ thường tổ chức tiệc nướng."

  • "We sat on the patio, enjoying the warm evening air."

    "Chúng tôi ngồi trên sân hiên, tận hưởng không khí ấm áp của buổi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patios Số nhiều của 'patio' (các sân trong).
Adjective patioed Có một cái sân (thường được sử dụng để mô tả một ngôi nhà hoặc tòa nhà).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
patio
Old Spanish
patu
Latin
pactum

Nguồn gốc của 'patio'

Từ 'patio' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'sân trong' hoặc 'sân có mái che'. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'pactum', có nghĩa là 'hiệp ước' hoặc 'thỏa thuận', có lẽ ám chỉ một khu vực được bao quanh và bảo vệ. Ban đầu, patio là một phần không thể thiếu của kiến trúc Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, thường được sử dụng làm không gian sinh hoạt ngoài trời trung tâm cho gia đình và bạn bè.

Usage Note

Patio thường là một khu vực ngoài trời bằng phẳng, liền kề với nhà và được lát gạch, đá hoặc các vật liệu khác. Nó khác với 'deck' vì deck thường được làm bằng gỗ và có thể cao hơn mặt đất. 'Porch' thường có mái che và nằm ở lối vào của ngôi nhà. 'Terrace' có thể là một khu vực lát gạch bên ngoài, nhưng thường lớn hơn và có thể không liền kề trực tiếp với nhà.

Prepositions

on in

‘On the patio’ ám chỉ việc ở trên bề mặt của patio. ‘In the patio’ (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ việc ở bên trong một khu vực patio có tường hoặc hàng rào bao quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + patio
  • sunny sunny patio
    (sân có nắng)
  • large large patio
    (sân rộng)
  • covered covered patio
    (sân có mái che)
Động từ + patio
  • sit on sit on the patio
    (ngồi ở sân)
  • relax on relax on the patio
    (thư giãn ở sân)
  • dine on dine on the patio
    (ăn tối ở sân)
Danh từ + patio
  • patio patio furniture
    (đồ nội thất sân vườn)
  • patio patio door
    (cửa ra vào sân)
  • patio patio heater
    (máy sưởi sân)

Idioms

  • Not applicable as 'patio' rarely appears in idioms.

    Không áp dụng vì 'patio' hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ.

    "N/A"

    (Không có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patio

noun
Lật mặt

Một khu vực lát gạch bên ngoài liền kề với một ngôi nhà, thường được sử dụng để thư giãn hoặc ăn uống.

"We had dinner on the patio last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had dinner on the patio.
Chúng tôi đã ăn tối trên hiên nhà.
Phủ định
They don't have a patio.
Họ không có hiên nhà.
Nghi vấn
Is there a patio outside the restaurant?
Có hiên nhà bên ngoài nhà hàng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had had enough money, we would have built a beautiful patio in our backyard.
Nếu chúng ta đã có đủ tiền, chúng ta đã xây một cái sân (patio) đẹp trong sân sau.
Phủ định
If it hadn't rained so much, we would not have eaten inside instead of on the patio.
Nếu trời không mưa nhiều như vậy, chúng ta đã không ăn trong nhà thay vì ở sân (patio).
Nghi vấn
Would we have enjoyed the party more if it had been held on the patio?
Liệu chúng ta có thích bữa tiệc hơn nếu nó được tổ chức ở sân (patio) không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new patio in their backyard.
Họ sẽ xây một cái sân mới ở sân sau nhà họ.
Phủ định
She is not going to have a party on the patio this weekend.
Cô ấy sẽ không tổ chức tiệc trên sân hiên vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Are you going to put up a sun umbrella on the patio?
Bạn có định dựng một cái ô che nắng trên sân hiên không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, we will have been decorating the patio for hours.
Vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu, chúng ta sẽ đã trang trí sân trong hàng giờ.
Phủ định
They won't have been using the patio much this summer because of the constant rain.
Họ sẽ không sử dụng sân trong nhiều trong mùa hè này vì trời mưa liên tục.
Nghi vấn
Will you have been relaxing on the patio all afternoon by the time I get home?
Đến khi tôi về nhà, bạn sẽ đã thư giãn trên sân trong cả buổi chiều sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patio".

Văn hóa Patio

Patio không chỉ là một không gian vật lý; nó còn là một biểu tượng của sự gắn kết gia đình và cộng đồng trong nhiều nền văn hóa. Ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, patio thường là nơi diễn ra các buổi họp mặt gia đình, tiệc tùng và các hoạt động xã hội khác. Nó thể hiện lối sống thoải mái, gần gũi với thiên nhiên và đề cao các mối quan hệ.