(Top Banner Ad)
vegetation
B2
noun B2 Sinh học, Môi trường

vegetation

UK: /ˌvedʒɪˈteɪʃən/ • US: /ˌvedʒəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảm thực vật cây cỏ thực vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants considered collectively, especially those found in a particular area or habitat.

Vietnamese Meaning

Thực vật nói chung, đặc biệt là những loài được tìm thấy ở một khu vực hoặc môi trường sống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dense vegetation made it difficult to see through the forest."

    "Thảm thực vật dày đặc khiến việc nhìn xuyên qua khu rừng trở nên khó khăn."

  • "The island is covered in lush vegetation."

    "Hòn đảo được bao phủ bởi thảm thực vật tươi tốt."

  • "The riverbank supports a wide range of vegetation."

    "Bờ sông hỗ trợ một loạt các thảm thực vật đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable Rau củ
Verb vegetate Sống đời sống thực vật, sống một cách thụ động
Adjective vegetative Thuộc về thực vật, có khả năng sinh trưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetatio
English
vegetation

Nguồn gốc của 'Vegetation'

Từ 'vegetation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vegetatio', có nghĩa là 'sự sinh trưởng' hoặc 'sự phát triển'. Nó liên quan đến động từ 'vegetare', nghĩa là 'làm cho sinh trưởng' hoặc 'làm cho sống động'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ toàn bộ các loại thực vật.

Usage Note

Từ 'vegetation' thường được dùng để chỉ một tập hợp lớn các loài thực vật, bao gồm cây cối, bụi rậm, cỏ và các loại cây khác bao phủ một khu vực. Nó nhấn mạnh sự bao phủ thực vật hơn là các loài riêng lẻ. Khác với 'flora' (hệ thực vật), thường đề cập đến danh sách các loài thực vật cụ thể trong một khu vực, 'vegetation' tập trung vào tổng thể thảm thực vật.

Prepositions

in on of

Vegetation 'in' một khu vực (ví dụ: vegetation in the Amazon rainforest) chỉ nơi thảm thực vật tồn tại. Vegetation 'on' một bề mặt (ví dụ: vegetation on the hillside) chỉ vị trí thảm thực vật mọc. Vegetation 'of' một loại (ví dụ: vegetation of the desert) chỉ loại thảm thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetation
  • dense dense vegetation
    (thảm thực vật dày đặc)
  • lush lush vegetation
    (thảm thực vật tươi tốt, xum xuê)
  • tropical tropical vegetation
    (thảm thực vật nhiệt đới)
Verb + vegetation
  • clear clear vegetation
    (phát quang cây cỏ)
  • damage damage vegetation
    (gây hại cho thảm thực vật)
  • study study vegetation
    (nghiên cứu thảm thực vật)

Idioms

  • to be in a vegetative state

    trong trạng thái sống thực vật (mất hết khả năng nhận thức và vận động)

    "After the accident, he was in a vegetative state."

    (Sau tai nạn, anh ấy ở trong trạng thái sống thực vật.)

  • to just vegetate

    sống một cuộc sống thụ động, không làm gì cả

    "I just want to vegetate on the sofa all weekend."

    (Tôi chỉ muốn nằm ườn trên ghế sofa cả cuối tuần thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetation

noun
Lật mặt

Thực vật nói chung, đặc biệt là những loài được tìm thấy ở một khu vực hoặc môi trường sống cụ thể.

"The dense vegetation made it difficult to see through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the vegetation in this rainforest is incredibly lush!
Ồ, thảm thực vật trong khu rừng nhiệt đới này thật tươi tốt!
Phủ định
Alas, there is little vegetation surviving after the forest fire.
Than ôi, có rất ít thảm thực vật sống sót sau vụ cháy rừng.
Nghi vấn
My goodness, is that strange vegetation native to this area?
Ôi trời ơi, thảm thực vật kỳ lạ đó có phải là bản địa của khu vực này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lush vegetation covered the entire valley.
Thảm thực vật tươi tốt bao phủ toàn bộ thung lũng.
Phủ định
Seldom had the desert seen such vibrant vegetation before the unexpected rainfall.
Hiếm khi sa mạc chứng kiến thảm thực vật tươi tốt như vậy trước cơn mưa bất ngờ.
Nghi vấn
Does the vegetation on the island consist primarily of tropical plants?
Thảm thực vật trên đảo chủ yếu bao gồm các loài cây nhiệt đới phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the lush vegetation covered the entire island.
Cô ấy nói rằng thảm thực vật tươi tốt bao phủ toàn bộ hòn đảo.
Phủ định
He told me that the desert area did not have much vegetation.
Anh ấy nói với tôi rằng khu vực sa mạc không có nhiều thảm thực vật.
Nghi vấn
The botanist wondered whether the vegetation would survive the drought.
Nhà thực vật học tự hỏi liệu thảm thực vật có thể sống sót qua đợt hạn hán hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the dam is completed, the surrounding area will have lost much of its natural vegetation.
Vào thời điểm đập được hoàn thành, khu vực xung quanh sẽ mất đi phần lớn thảm thực vật tự nhiên.
Phủ định
By the end of the drought, the land won't have supported any new vegetation for months.
Đến cuối đợt hạn hán, đất đai sẽ không hỗ trợ bất kỳ thảm thực vật mới nào trong nhiều tháng.
Nghi vấn
Will the reforestation project have restored the native vegetation by next year?
Liệu dự án tái trồng rừng có khôi phục được thảm thực vật bản địa vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the forest fire, the region had boasted lush vegetation.
Trước trận cháy rừng, khu vực này đã từng tự hào có thảm thực vật tươi tốt.
Phủ định
The developers had not considered the impact on the local vegetation before starting construction.
Các nhà phát triển đã không xem xét tác động đến thảm thực vật địa phương trước khi bắt đầu xây dựng.
Nghi vấn
Had the land been cleared of all vegetation before the new houses were built?
Đất đã được dọn sạch tất cả thảm thực vật trước khi những ngôi nhà mới được xây dựng phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest's vegetation provides shelter for many animals.
Thảm thực vật của khu rừng cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật.
Phủ định
The desert's vegetation isn't as lush as that of a rainforest.
Thảm thực vật của sa mạc không tươi tốt bằng thảm thực vật của rừng mưa.
Nghi vấn
Is the mountain's vegetation suitable for grazing animals?
Thảm thực vật của ngọn núi có phù hợp cho động vật gặm cỏ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city council would protect the local vegetation more effectively.
Tôi ước hội đồng thành phố sẽ bảo vệ thảm thực vật địa phương hiệu quả hơn.
Phủ định
If only there hadn't been so much destruction of the vegetation during the construction project.
Giá mà không có quá nhiều sự tàn phá thảm thực vật trong dự án xây dựng.
Nghi vấn
Do you wish that the vegetation in your garden could grow faster?
Bạn có ước rằng thảm thực vật trong vườn của bạn có thể phát triển nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetation".

Ý nghĩa của thực vật trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, thực vật (vegetation) đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ, tôn giáo và nghệ thuật. Nhiều loại cây được coi là biểu tượng của sự sống, sự tái sinh và sự thịnh vượng. Ví dụ, cây tre ở Việt Nam tượng trưng cho sự kiên cường và bền bỉ.