(Top Banner Ad)
territorial agreement
C1
noun phrase C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Luật pháp

territorial agreement

UK: /ˌterɪˈtɔːriəl əˈɡriːmənt/ • US: /ˌterəˈtɔːriəl əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận lãnh thổ hiệp định về lãnh thổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal arrangement or understanding between two or more parties concerning the control, use, or division of territory.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc sự hiểu biết chính thức giữa hai hoặc nhiều bên liên quan đến việc kiểm soát, sử dụng hoặc phân chia lãnh thổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a territorial agreement to resolve the border dispute."

    "Hai quốc gia đã ký một thỏa thuận lãnh thổ để giải quyết tranh chấp biên giới."

  • "The territorial agreement was crucial for maintaining peace in the region."

    "Thỏa thuận lãnh thổ là rất quan trọng để duy trì hòa bình trong khu vực."

  • "Negotiations for a new territorial agreement are currently underway."

    "Các cuộc đàm phán cho một thỏa thuận lãnh thổ mới hiện đang được tiến hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun territory lãnh thổ
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận

Synonyms

border agreement (thỏa thuận biên giới)land agreement (thỏa thuận đất đai)boundary agreement (thỏa thuận ranh giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
territorium
English
territorial
English
agreement
English
territorial agreement

Nguồn gốc của 'territorial'

Từ 'territorial' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'territorium', có nghĩa là 'vùng đất thuộc về'. Ban đầu, nó liên quan đến vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một người hoặc một quốc gia. Việc sử dụng 'territorial' trong tiếng Anh bắt đầu phản ánh ý nghĩa này, liên quan đến việc bảo vệ và kiểm soát lãnh thổ.

Nguồn gốc của 'agreement'

Từ 'agreement' trong tiếng Anh có nghĩa là 'sự đồng ý, thỏa thuận'. Nó phát triển từ động từ 'agree', có nghĩa là 'đồng ý'. Khi kết hợp với 'territorial', nó tạo thành 'territorial agreement', có nghĩa là một thỏa thuận liên quan đến lãnh thổ.

Usage Note

Thỏa thuận này thường liên quan đến các quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc các thực thể có tranh chấp về quyền kiểm soát đất đai. Nó có thể bao gồm việc phân định biên giới, quản lý tài nguyên, hoặc các vấn đề an ninh liên quan đến lãnh thổ.

Prepositions

on regarding about

- 'on territorial agreement' nhấn mạnh hành động hoặc quyết định dựa trên thỏa thuận lãnh thổ. - 'regarding territorial agreement' dùng để chỉ sự liên quan đến hoặc thảo luận về thỏa thuận lãnh thổ. - 'about territorial agreement' tương tự như 'regarding', thường dùng trong văn nói hoặc văn viết ít trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + territorial agreement
  • Bilateral territorial agreement
    (thỏa thuận lãnh thổ song phương)
  • Multilateral territorial agreement
    (thỏa thuận lãnh thổ đa phương)
  • Comprehensive territorial agreement
    (thỏa thuận lãnh thổ toàn diện)
Verb + territorial agreement
  • Reach a territorial agreement
    (đạt được một thỏa thuận lãnh thổ)
  • Negotiate a territorial agreement
    (đàm phán một thỏa thuận lãnh thổ)
  • Violate a territorial agreement
    (vi phạm một thỏa thuận lãnh thổ)

Idioms

  • Draw a line in the sand (regarding a territorial agreement)

    Vạch ra giới hạn đỏ (liên quan đến một thỏa thuận lãnh thổ), đặt ra một ranh giới không thể vượt qua.

    "The government drew a line in the sand regarding the territorial agreement, stating it would not concede any more land."

    (Chính phủ đã vạch ra giới hạn đỏ liên quan đến thỏa thuận lãnh thổ, tuyên bố sẽ không nhượng bộ thêm bất kỳ vùng đất nào.)

  • Respect territorial integrity (often related to a territorial agreement)

    Tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ (thường liên quan đến một thỏa thuận lãnh thổ)

    "All nations should respect the territorial integrity of their neighbors, especially when a territorial agreement is in place."

    (Tất cả các quốc gia nên tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ của các nước láng giềng, đặc biệt khi một thỏa thuận lãnh thổ đã được ký kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

territorial agreement

noun phrase
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc sự hiểu biết chính thức giữa hai hoặc nhiều bên liên quan đến việc kiểm soát, sử dụng hoặc phân chia lãnh thổ.

"The two countries signed a territorial agreement to resolve the border dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries should sign a territorial agreement to prevent future conflicts.
Hai quốc gia nên ký một thỏa thuận lãnh thổ để ngăn chặn các xung đột trong tương lai.
Phủ định
The government must not violate the territorial agreement without parliamentary approval.
Chính phủ không được vi phạm thỏa thuận lãnh thổ mà không có sự chấp thuận của quốc hội.
Nghi vấn
Will the territorial agreement lead to lasting peace in the region?
Liệu thỏa thuận lãnh thổ có dẫn đến hòa bình lâu dài trong khu vực không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries were negotiating a territorial agreement when the conflict began.
Hai quốc gia đang đàm phán một thỏa thuận lãnh thổ thì xung đột bắt đầu.
Phủ định
They were not reaching a territorial agreement despite weeks of talks.
Họ đã không đạt được một thỏa thuận lãnh thổ mặc dù đã trải qua nhiều tuần đàm phán.
Nghi vấn
Were they considering a territorial agreement as a solution to the border dispute?
Họ có đang xem xét một thỏa thuận lãnh thổ như một giải pháp cho tranh chấp biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "territorial agreement".

Chủ nghĩa quốc gia và lãnh thổ

Khái niệm về 'territorial agreement' thường liên quan chặt chẽ đến chủ nghĩa quốc gia, nơi mà lãnh thổ được coi là một phần quan trọng của bản sắc và chủ quyền quốc gia. Các thỏa thuận lãnh thổ thường là kết quả của các cuộc đàm phán phức tạp, phản ánh sự cân bằng quyền lực và lợi ích giữa các quốc gia.

Tầm quan trọng của biên giới

Trong bối cảnh quốc tế, các thỏa thuận về lãnh thổ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và duy trì hòa bình và ổn định. Biên giới được xác định rõ ràng giúp ngăn ngừa xung đột và tạo điều kiện cho hợp tác kinh tế và văn hóa giữa các quốc gia. Các tranh chấp lãnh thổ vẫn là một nguồn gốc tiềm ẩn của căng thẳng và xung đột trên toàn thế giới.