(Top Banner Ad)
territorial dispute
C1
Noun C1 Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế

territorial dispute

UK: /ˌterɪˈtɔːriəl dɪˈspjuːt/ • US: /ˌterɪˈtɔːriəl dɪˈspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp lãnh thổ tranh chấp chủ quyền lãnh thổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disagreement over the ownership or control of land or territory.

Vietnamese Meaning

Một sự bất đồng về quyền sở hữu hoặc kiểm soát đất đai hoặc lãnh thổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The territorial dispute between the two countries has been ongoing for decades."

    "Tranh chấp lãnh thổ giữa hai quốc gia đã diễn ra trong nhiều thập kỷ."

  • "The territorial dispute escalated into armed conflict."

    "Tranh chấp lãnh thổ leo thang thành xung đột vũ trang."

  • "Diplomatic efforts are underway to resolve the territorial dispute peacefully."

    "Các nỗ lực ngoại giao đang được tiến hành để giải quyết tranh chấp lãnh thổ một cách hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun territory Lãnh thổ, khu vực
Adjective territorial Thuộc về lãnh thổ
Adverb territorially Về mặt lãnh thổ
Verb dispute Tranh cãi, tranh chấp
Noun dispute Cuộc tranh cãi, sự tranh chấp
Adjective disputable Có thể tranh cãi
Noun disputant Bên tranh chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Latin
territorium
Old French
territoire
English
territory
English
territorial
Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute

Nguồn gốc của 'Territorial'

Từ 'territorial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra' (đất, trái đất). Nó phát triển thành 'territorium' để chỉ vùng đất xung quanh một thị trấn, sau đó du nhập vào tiếng Anh thành 'territory' (lãnh thổ). 'Territorial' là dạng tính từ, mang ý nghĩa 'thuộc về lãnh thổ'.

Nguồn gốc của 'Dispute'

Từ 'dispute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disputare', có nghĩa là 'tranh luận', 'thảo luận'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (tách rời) và 'putare' (suy nghĩ, tính toán). Qua tiếng Pháp cổ 'desputer', từ này đã được dùng trong tiếng Anh với nghĩa 'tranh cãi, tranh chấp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế, liên quan đến tranh chấp giữa các quốc gia về biên giới hoặc quyền kiểm soát các khu vực cụ thể. Nó bao hàm một sự căng thẳng hoặc xung đột tiềm tàng, và thường dẫn đến các biện pháp ngoại giao hoặc thậm chí là xung đột vũ trang. Khác với 'border dispute' (tranh chấp biên giới) có thể chỉ là sự không rõ ràng hoặc khác biệt nhỏ về đường biên giới, 'territorial dispute' thường mang tính chất nghiêm trọng và kéo dài hơn.

Prepositions

over regarding

Ví dụ: 'Territorial dispute over the Spratly Islands', chỉ ra tranh chấp về quần đảo Trường Sa. 'Territorial dispute regarding the Kashmir region', chỉ ra tranh chấp liên quan đến khu vực Kashmir.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + territorial dispute
  • long-standing long-standing territorial dispute
    (tranh chấp lãnh thổ lâu đời)
  • unresolved unresolved territorial dispute
    (tranh chấp lãnh thổ chưa được giải quyết)
  • maritime maritime territorial dispute
    (tranh chấp lãnh thổ trên biển)
  • border border territorial dispute
    (tranh chấp lãnh thổ biên giới)
  • fierce fierce territorial dispute
    (tranh chấp lãnh thổ gay gắt)
Verb + territorial dispute
  • resolve resolve a territorial dispute
    (giải quyết một tranh chấp lãnh thổ)
  • settle settle a territorial dispute
    (dàn xếp một tranh chấp lãnh thổ)
  • spark spark a territorial dispute
    (châm ngòi một tranh chấp lãnh thổ)
  • escalate escalate a territorial dispute
    (làm leo thang một tranh chấp lãnh thổ)
  • manage manage a territorial dispute
    (quản lý một tranh chấp lãnh thổ)

Idioms

  • A flashpoint for a territorial dispute

    Một điểm nóng có thể bùng phát tranh chấp lãnh thổ

    "The island has become a flashpoint for a territorial dispute between the two nations."

    (Hòn đảo này đã trở thành một điểm nóng có thể bùng phát tranh chấp lãnh thổ giữa hai quốc gia.)

  • To be mired in a territorial dispute

    Bị sa lầy vào một tranh chấp lãnh thổ

    "The countries have been mired in a territorial dispute for decades."

    (Các quốc gia này đã bị sa lầy vào một tranh chấp lãnh thổ suốt hàng thập kỷ.)

  • To inherit a territorial dispute

    Thừa hưởng một tranh chấp lãnh thổ (từ quá khứ hoặc từ người tiền nhiệm)

    "The new government inherited a complex territorial dispute from its predecessors."

    (Chính phủ mới đã thừa hưởng một tranh chấp lãnh thổ phức tạp từ những người tiền nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

territorial dispute

Noun
Lật mặt

Một sự bất đồng về quyền sở hữu hoặc kiểm soát đất đai hoặc lãnh thổ.

"The territorial dispute between the two countries has been ongoing for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the two countries were more willing to compromise, they would resolve the territorial dispute peacefully.
Nếu hai quốc gia sẵn sàng thỏa hiệp hơn, họ sẽ giải quyết tranh chấp lãnh thổ một cách hòa bình.
Phủ định
If the area weren't a subject of territorial dispute, the relations between the countries wouldn't be so tense.
Nếu khu vực này không phải là chủ đề của tranh chấp lãnh thổ, quan hệ giữa các quốc gia sẽ không căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would international mediators be necessary if the territorial dispute didn't escalate?
Liệu các nhà hòa giải quốc tế có cần thiết nếu tranh chấp lãnh thổ không leo thang?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "territorial dispute".

Chủ quyền và Luật pháp Quốc tế

Tranh chấp lãnh thổ thường là thử thách lớn đối với chủ quyền quốc gia và luật pháp quốc tế. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN) và Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) thường đóng vai trò trung gian hòa giải hoặc giải quyết các tranh chấp này, nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguyên tắc hòa bình và toàn vẹn lãnh thổ.

Xung đột Lịch sử và Biên giới Quốc gia

Nhiều cuộc chiến tranh và xung đột lớn trong lịch sử nhân loại bắt nguồn từ tranh chấp lãnh thổ. Những tranh chấp này không chỉ định hình lại bản đồ thế giới mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến bản sắc dân tộc, chính trị và quan hệ giữa các quốc gia, để lại dấu ấn lâu dài trong ký ức tập thể.