(Top Banner Ad)
extremism
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

extremism

UK: /ɪkˈstriːmɪzəm/ • US: /ɪkˈstriːmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cực đoan tư tưởng cực đoan chủ nghĩa quá khích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The holding of extreme political or religious views; fanaticism.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa cực đoan; sự quá khích; sự theo đuổi các quan điểm chính trị hoặc tôn giáo một cách cực đoan; sự cuồng tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extremism poses a threat to democracy and social harmony."

    "Chủ nghĩa cực đoan gây ra mối đe dọa cho nền dân chủ và sự hòa hợp xã hội."

  • "The government is taking measures to counter extremism."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chống lại chủ nghĩa cực đoan."

  • "Extremism can manifest in various forms, from political violence to religious intolerance."

    "Chủ nghĩa cực đoan có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, từ bạo lực chính trị đến sự không khoan dung tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extreme Điểm tột cùng, mức cao nhất; một trong hai thái cực.
Noun extremist Người theo chủ nghĩa cực đoan, người có quan điểm cực đoan.
Adjective extreme Cực đoan, tột cùng, vô cùng, quá khích.
Adjective extremist Mang tính cực đoan, của người cực đoan (khi dùng như tính từ).
Adverb extremely Vô cùng, cực kỳ, rất.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
exstreme
English
extreme
English
extremism

Nguồn gốc từ 'ngoại vi' và 'chủ nghĩa'

Từ 'extremism' (chủ nghĩa cực đoan) được hình thành từ hai phần: 'extreme' (cực đoan, tột cùng) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). Bản thân từ 'extreme' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extremus', có nghĩa là 'ngoài cùng nhất', 'xa nhất' hoặc 'cuối cùng'. Qua tiếng Pháp cổ 'exstreme', từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Đến đầu thế kỷ 19, với sự xuất hiện của hậu tố '-ism' để chỉ các hệ tư tưởng hoặc phong trào, từ 'extremism' đã ra đời để mô tả các quan điểm hoặc hành động nằm ở điểm xa nhất của một hệ tư tưởng nào đó, vượt ra ngoài ranh giới được coi là chấp nhận được.

Usage Note

Extremism ám chỉ việc tin và ủng hộ những tư tưởng, hành động đi ngược lại các giá trị đạo đức và xã hội thông thường. Nó thường gắn liền với bạo lực và sự không khoan dung. Phân biệt với 'radicalism' (chủ nghĩa cấp tiến), trong khi radicalism chỉ đơn giản là mong muốn thay đổi triệt để, extremism đi kèm với sự cực đoan trong phương pháp và mục tiêu.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'extremism *in* politics', 'the dangers *of* extremism'. 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà chủ nghĩa cực đoan thể hiện. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của nguy hiểm hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extremism
  • political political extremism
    (chủ nghĩa cực đoan chính trị)
  • religious religious extremism
    (chủ nghĩa cực đoan tôn giáo)
  • violent violent extremism
    (chủ nghĩa cực đoan bạo lực)
  • right-wing right-wing extremism
    (chủ nghĩa cực đoan cánh hữu)
  • left-wing left-wing extremism
    (chủ nghĩa cực đoan cánh tả)
  • growing growing extremism
    (chủ nghĩa cực đoan đang gia tăng)
Verb + extremism
  • combat combat extremism
    (chống lại chủ nghĩa cực đoan)
  • tackle tackle extremism
    (giải quyết vấn nạn chủ nghĩa cực đoan)
  • fight fight extremism
    (đấu tranh chống chủ nghĩa cực đoan)
  • condemn condemn extremism
    (lên án chủ nghĩa cực đoan)
  • incite incite extremism
    (kích động chủ nghĩa cực đoan)
Extremism + Verb
  • extremism spreads extremism spreads
    (chủ nghĩa cực đoan lan rộng)
  • extremism poses a threat extremism poses a threat
    (chủ nghĩa cực đoan gây ra mối đe dọa)
Noun + of + extremism
  • acts of acts of extremism
    (các hành vi cực đoan)
  • forms of forms of extremism
    (các hình thức cực đoan)
  • dangers of dangers of extremism
    (những mối nguy của chủ nghĩa cực đoan)

Idioms

  • The rise of extremism

    Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cực đoan

    "The government is concerned about the rise of extremism in certain regions."

    (Chính phủ lo ngại về sự trỗi dậy của chủ nghĩa cực đoan ở một số khu vực.)

  • To counter extremism

    Để chống lại/đối phó với chủ nghĩa cực đoan

    "Education is seen as a key tool to counter extremism."

    (Giáo dục được coi là công cụ then chốt để chống lại chủ nghĩa cực đoan.)

  • Root causes of extremism

    Nguyên nhân sâu xa của chủ nghĩa cực đoan

    "Poverty and lack of opportunity are often cited as root causes of extremism."

    (Nghèo đói và thiếu cơ hội thường được coi là nguyên nhân sâu xa của chủ nghĩa cực đoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extremism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa cực đoan; sự quá khích; sự theo đuổi các quan điểm chính trị hoặc tôn giáo một cách cực đoan; sự cuồng tín.

"Extremism poses a threat to democracy and social harmony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must fight against extremism to protect our society.
Chúng ta phải chiến đấu chống lại chủ nghĩa cực đoan để bảo vệ xã hội của chúng ta.
Phủ định
The government shouldn't tolerate any form of extremism.
Chính phủ không nên dung thứ cho bất kỳ hình thức cực đoan nào.
Nghi vấn
Could extremism lead to violence and instability?
Liệu chủ nghĩa cực đoan có thể dẫn đến bạo lực và bất ổn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Extremism poses a significant threat to social harmony.
Chủ nghĩa cực đoan gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sự hòa hợp xã hội.
Phủ định
Seldom has extremism led to positive social change.
Hiếm khi chủ nghĩa cực đoan dẫn đến sự thay đổi xã hội tích cực.
Nghi vấn
Should extremism ever be tolerated, it would be a failure of societal values.
Nếu chủ nghĩa cực đoan được dung thứ, đó sẽ là một sự thất bại của các giá trị xã hội.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement new policies to combat extremism.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để chống lại chủ nghĩa cực đoan.
Phủ định
They are not going to tolerate any form of extremist behavior in their community.
Họ sẽ không dung thứ bất kỳ hình thức hành vi cực đoan nào trong cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Is he going to become an extremist if he continues to listen to that rhetoric?
Liệu anh ta có trở thành một người cực đoan nếu anh ta tiếp tục lắng nghe những lời lẽ đó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been working to counter extremism for five years by the end of this decade.
Chính phủ sẽ đã và đang làm việc để chống lại chủ nghĩa cực đoan trong năm năm vào cuối thập kỷ này.
Phủ định
They won't have been promoting extremist views online for long before they are caught.
Họ sẽ không quảng bá các quan điểm cực đoan trực tuyến được lâu trước khi bị bắt.
Nghi vấn
Will the organization have been monitoring extremist groups for the past decade?
Liệu tổ chức đó đã và đang theo dõi các nhóm cực đoan trong thập kỷ qua chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The group's actions clearly demonstrated extremism in their political views.
Hành động của nhóm thể hiện rõ chủ nghĩa cực đoan trong quan điểm chính trị của họ.
Phủ định
The government didn't tolerate extremism of any kind during the protests.
Chính phủ đã không dung thứ cho bất kỳ hình thức cực đoan nào trong các cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Did the speaker condemn extremism in his speech yesterday?
Có phải diễn giả đã lên án chủ nghĩa cực đoan trong bài phát biểu của mình ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremism".

Phổ chính trị và chủ nghĩa cực đoan

Trong nhiều xã hội phương Tây, chủ nghĩa cực đoan thường được thảo luận trong bối cảnh phổ chính trị (political spectrum), nơi các quan điểm được xếp từ cánh tả đến cánh hữu. 'Cực đoan cánh tả' và 'cực đoan cánh hữu' chỉ những hệ tư tưởng hoặc phong trào nằm ở hai thái cực, thường đi kèm với những đề xuất chính sách hoặc phương pháp hành động vượt ra ngoài giới hạn chấp nhận được của nền chính trị dòng chính. Cả hai dạng cực đoan này đều có thể dẫn đến bạo lực hoặc gây bất ổn xã hội.

Sự nguy hiểm của tư tưởng cực đoan

Chủ nghĩa cực đoan không chỉ là một khái niệm chính trị mà còn ám chỉ những tư tưởng, hành vi quá khích trong bất kỳ lĩnh vực nào (tôn giáo, xã hội). Điểm chung là sự từ chối thỏa hiệp, sự bất dung thứ đối với các quan điểm khác biệt, và thường có xu hướng giải quyết vấn đề bằng các biện pháp cực đoan, bao gồm cả bạo lực. Việc nhận diện và đối phó với các dấu hiệu của chủ nghĩa cực đoan là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia, nhằm bảo vệ hòa bình và ổn định xã hội.