(Top Banner Ad)
tetrahydrocannabinol
C1
Danh từ C1 Hóa học, Y học

tetrahydrocannabinol

UK: /ˌtetrəˌhaɪdrəʊkəˈnæbɪˌnɒl/ • US: /ˌtetrəˌhaɪdrəˈkænəbɪˌnɔl/

Nghĩa tiếng Việt

tetrahydrocannabinol THC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychoactive cannabinoid found in the cannabis plant. It is the main psychoactive component of cannabis.

Vietnamese Meaning

Một cannabinoid có hoạt tính hướng thần được tìm thấy trong cây cần sa. Nó là thành phần hướng thần chính của cần sa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tetrahydrocannabinol is responsible for the psychoactive effects of cannabis."

    "Tetrahydrocannabinol chịu trách nhiệm cho các tác dụng hướng thần của cần sa."

  • "The levels of tetrahydrocannabinol in cannabis vary greatly."

    "Hàm lượng tetrahydrocannabinol trong cần sa rất khác nhau."

  • "Research is ongoing to understand the long-term effects of tetrahydrocannabinol on the brain."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu các tác động lâu dài của tetrahydrocannabinol lên não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun THC Tetrahydrocannabinol (viết tắt của tetrahydrocannabinol)
Noun cannabis Cây cần sa; ma túy cần sa
Noun cannabinoid Chất cannabinoid (hợp chất hóa học có nguồn gốc từ cây cần sa)
Noun cannabinol Cannabinol (một cannabinoid khác trong cần sa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tetra-
Greek
hydro-
Latin
cannabis
English
-ol
English
tetrahydrocannabinol

Nguồn gốc hóa học của Tetrahydrocannabinol

Từ "tetrahydrocannabinol" là một thuật ngữ hóa học hiện đại được tạo ra để mô tả hợp chất chính gây tác động tâm thần trong cây cần sa. Nó ghép từ các yếu tố Hy Lạp và Latin: "tetra-" (bốn), "hydro-" (hydro, liên quan đến hóa học) và "cannabinol" (từ "cannabis" - cây cần sa, và "-ol" là hậu tố chỉ nhóm hydroxyl, thường có trong rượu). Cái tên này mô tả cấu trúc hóa học của phân tử.

Usage Note

Tetrahydrocannabinol, thường được viết tắt là THC, là chất hóa học chịu trách nhiệm cho hầu hết các tác dụng tâm sinh lý của cần sa. Các đồng phân khác nhau của THC tồn tại, với delta-9-THC là phổ biến và mạnh nhất. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể cannabinoid trong não và hệ thần kinh trung ương.

Prepositions

in of

in: dùng để chỉ sự tồn tại của THC trong cây cần sa (e.g., THC is found in cannabis). of: dùng để chỉ THC là thành phần của cần sa (e.g., THC is a component of cannabis)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tetrahydrocannabinol
  • synthetic synthetic tetrahydrocannabinol
    (tetrahydrocannabinol tổng hợp)
  • pure pure tetrahydrocannabinol
    (tetrahydrocannabinol tinh khiết)
  • high high tetrahydrocannabinol content
    (hàm lượng tetrahydrocannabinol cao)
Noun + of + tetrahydrocannabinol
  • effects effects of tetrahydrocannabinol
    (tác dụng của tetrahydrocannabinol)
  • levels levels of tetrahydrocannabinol
    (nồng độ tetrahydrocannabinol)
  • detection detection of tetrahydrocannabinol
    (phát hiện tetrahydrocannabinol)
Verb + tetrahydrocannabinol
  • contain contain tetrahydrocannabinol
    (chứa tetrahydrocannabinol)
  • administer administer tetrahydrocannabinol
    (sử dụng/dùng tetrahydrocannabinol (trong y tế))

Idioms

  • psychoactive effects of tetrahydrocannabinol

    Tác dụng gây biến đổi tâm thần của tetrahydrocannabinol

    "The psychoactive effects of tetrahydrocannabinol are well-documented."

    (Các tác dụng gây biến đổi tâm thần của tetrahydrocannabinol đã được ghi nhận rõ ràng.)

  • tetrahydrocannabinol content

    Hàm lượng tetrahydrocannabinol

    "Laws often regulate the maximum tetrahydrocannabinol content in cannabis products."

    (Luật pháp thường quy định hàm lượng tetrahydrocannabinol tối đa trong các sản phẩm cần sa.)

  • tetrahydrocannabinol receptors

    Các thụ thể tetrahydrocannabinol

    "Tetrahydrocannabinol interacts with specific receptors in the brain."

    (Tetrahydrocannabinol tương tác với các thụ thể chuyên biệt trong não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tetrahydrocannabinol

Danh từ
Lật mặt

Một cannabinoid có hoạt tính hướng thần được tìm thấy trong cây cần sa. Nó là thành phần hướng thần chính của cần sa.

"Tetrahydrocannabinol is responsible for the psychoactive effects of cannabis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tetrahydrocannabinol".

Tranh cãi về tính hợp pháp và y tế

Tetrahydrocannabinol (THC) là hợp chất chính trong cần sa gây ra các tác dụng tâm thần, khiến nó trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận về tính hợp pháp và sử dụng trong y tế trên toàn thế giới. Nhiều quốc gia đã hợp pháp hóa cần sa y tế hoặc giải trí, trong khi những quốc gia khác vẫn duy trì lệnh cấm nghiêm ngặt do lo ngại về sức khỏe cộng đồng và lạm dụng.

Ứng dụng y học

Mặc dù gây tranh cãi, tetrahydrocannabinol đã được công nhận có tiềm năng điều trị một số tình trạng bệnh lý. Nó được sử dụng để giảm buồn nôn và nôn do hóa trị liệu, kích thích sự thèm ăn ở bệnh nhân AIDS, và giảm đau mãn tính, co thắt cơ. Các nghiên cứu vẫn đang tiếp tục để khám phá thêm các ứng dụng y tế của THC và các cannabinoid khác.