(Top Banner Ad)
textbook
B1
noun B1 Giáo dục

textbook

UK: /ˈtekstbʊk/ • US: /ˈtekstbʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách giáo khoa giáo trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book used for the study of a subject.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách được sử dụng để nghiên cứu một môn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were told to read chapter three of their history textbook."

    "Học sinh được yêu cầu đọc chương ba trong sách giáo khoa lịch sử của họ."

  • "She is writing a textbook on environmental science."

    "Cô ấy đang viết một cuốn sách giáo khoa về khoa học môi trường."

  • "The textbook provides a comprehensive overview of the topic."

    "Cuốn sách giáo khoa cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, bài viết
Noun book sách
Adjective textual thuộc về văn bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
textus
Old French
texte
English
text
Proto-Germanic
*bokiz
Old English
boc
English
book
English
textbook

Nguồn gốc của "Textbook"

Từ "textbook" là một từ ghép tiếng Anh khá trực quan, được tạo thành từ "text" (văn bản, nội dung) và "book" (sách). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 để chỉ rõ loại sách được thiết kế đặc biệt để giảng dạy và học tập trong một môn học cụ thể. Nó kết hợp ý nghĩa của 'văn bản để học' và 'cuốn sách chứa đựng nó'.

Usage Note

Textbook thường là một tài liệu toàn diện bao gồm tất cả các khía cạnh quan trọng của một môn học cụ thể. Nó được thiết kế để hướng dẫn sinh viên từng bước thông qua các khái niệm và thông tin liên quan. Textbook khác với 'reference book' (sách tham khảo) ở chỗ textbook được sử dụng để giảng dạy có hệ thống, còn reference book dùng để tra cứu thông tin.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'a textbook on history' (một cuốn sách giáo khoa về lịch sử); 'a textbook for students' (một cuốn sách giáo khoa cho học sinh). 'On' chỉ chủ đề chính của sách, 'for' chỉ đối tượng mà cuốn sách hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textbook
  • standard a standard textbook
    (một cuốn sách giáo khoa tiêu chuẩn)
  • comprehensive a comprehensive textbook
    (một cuốn sách giáo khoa toàn diện)
  • digital digital textbook
    (sách giáo khoa điện tử)
  • required the required textbook
    (cuốn sách giáo khoa bắt buộc)
Verb + textbook
  • study from study from a textbook
    (học từ sách giáo khoa)
  • refer to refer to the textbook
    (tham khảo sách giáo khoa)
  • write write a textbook
    (viết sách giáo khoa)
Noun + textbook (textbook as adjective)
  • author textbook author
    (tác giả sách giáo khoa)
  • chapter textbook chapter
    (chương sách giáo khoa)

Idioms

  • a textbook case/example

    một trường hợp/ví dụ điển hình, mẫu mực, hoàn hảo

    "His presentation was a textbook example of how to engage an audience."

    (Bài thuyết trình của anh ấy là một ví dụ điển hình về cách thu hút khán giả.)

  • straight out of a textbook

    y như trong sách giáo khoa; hoàn hảo, chuẩn mực một cách lý thuyết

    "The politician's response was straight out of a textbook – no surprises, very diplomatic."

    (Phản ứng của vị chính trị gia đó y như trong sách giáo khoa – không có gì bất ngờ, rất ngoại giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textbook

noun
Lật mặt

Một cuốn sách được sử dụng để nghiên cứu một môn học.

"The students were told to read chapter three of their history textbook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the teacher explained the lesson, I understood the textbook better.
Sau khi giáo viên giải thích bài học, tôi hiểu sách giáo khoa hơn.
Phủ định
Even though the textbook is comprehensive, it doesn't cover every aspect of the topic.
Mặc dù sách giáo khoa rất đầy đủ, nhưng nó không bao gồm mọi khía cạnh của chủ đề.
Nghi vấn
If you study the textbook diligently, will you be able to pass the exam?
Nếu bạn học sách giáo khoa một cách siêng năng, bạn có thể vượt qua kỳ thi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study the textbook carefully, you will pass the exam.
Nếu bạn học kỹ sách giáo khoa, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If you don't read the textbook, you won't understand the lesson.
Nếu bạn không đọc sách giáo khoa, bạn sẽ không hiểu bài học.
Nghi vấn
Will you understand the chapter if you read the textbook?
Bạn có hiểu chương này nếu bạn đọc sách giáo khoa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a textbook for this course, I would understand the material better.
Nếu tôi có sách giáo khoa cho khóa học này, tôi sẽ hiểu tài liệu tốt hơn.
Phủ định
If she didn't have a textbook, she wouldn't be able to complete the assignment.
Nếu cô ấy không có sách giáo khoa, cô ấy sẽ không thể hoàn thành bài tập.
Nghi vấn
Would you study harder if you had a new textbook?
Bạn có học chăm chỉ hơn nếu bạn có một cuốn sách giáo khoa mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, the students will have used the textbook extensively.
Đến cuối học kỳ, các sinh viên sẽ đã sử dụng cuốn sách giáo khoa một cách rộng rãi.
Phủ định
She won't have finished reading the entire textbook by next week.
Cô ấy sẽ không đọc xong toàn bộ cuốn sách giáo khoa vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they have updated the textbook with the latest research by next year?
Liệu họ có cập nhật sách giáo khoa với các nghiên cứu mới nhất vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textbook".

Vai trò của sách giáo khoa trong giáo dục

Sách giáo khoa đóng vai trò trung tâm trong nhiều hệ thống giáo dục trên thế giới. Chúng không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn định hình cấu trúc chương trình học và phương pháp giảng dạy. Tuy nhiên, nội dung sách giáo khoa thường gây tranh cãi về tính chính xác lịch sử, tính đa dạng và quan điểm.

Sách giáo khoa số và tương lai giáo dục

Với sự phát triển của công nghệ, sách giáo khoa điện tử (digital textbooks) ngày càng trở nên phổ biến. Chúng mang lại nhiều lợi ích như tính di động, khả năng tương tác và cập nhật dễ dàng. Sự thay đổi này đang dần làm thay đổi cách học sinh tiếp cận kiến thức và cách nhà trường quản lý tài liệu học tập.