(Top Banner Ad)
coursebook
B1
danh từ B1 Giáo dục

coursebook

UK: /ˈkɔːsbʊk/ • US: /ˈkɔːrsbʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách giáo trình giáo trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book used for systematic study of a particular subject, especially for a course at school or college.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách được sử dụng để học tập có hệ thống một môn học cụ thể, đặc biệt là cho một khóa học ở trường học hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked us to read chapter 3 in the coursebook."

    "Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc chương 3 trong sách giáo trình."

  • "The coursebook comes with an audio CD."

    "Sách giáo trình đi kèm với một đĩa CD âm thanh."

  • "I found the coursebook very helpful in learning English."

    "Tôi thấy cuốn sách giáo trình rất hữu ích trong việc học tiếng Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun course khóa học, lộ trình
Noun coursework bài tập trong khóa học (thường được chấm điểm)
Noun textbook sách giáo khoa (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun workbook sách bài tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cursus ('a run, a course')
Old French
cours
Middle English
course
Proto-Germanic
*bōks ('beech')
Old English
bōc ('book')
Modern English
coursebook (Compound of 'course' + 'book')

Hành trình trong một cuốn sách

Từ 'coursebook' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'course' (khóa học) và 'book' (sách). Từ 'course' bắt nguồn từ 'cursus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một cuộc chạy' hay 'một hành trình'. Điều này gợi ý rằng việc học là một con đường hay một cuộc hành trình cần phải đi qua. Vì vậy, 'coursebook' có thể được hiểu theo nghĩa đen là 'cuốn sách cho hành trình học tập' của bạn.

Usage Note

Coursebook thường được sử dụng như tài liệu chính cho một khóa học cụ thể. Nó khác với 'textbook' ở chỗ 'textbook' có thể bao quát một lĩnh vực rộng lớn hơn và không nhất thiết phải gắn liền với một khóa học cụ thể. Coursebook thường bao gồm các bài tập, hoạt động và tài liệu tham khảo bổ sung.

Prepositions

in for on

Ví dụ:
* in: The answer is in the coursebook.
* for: This coursebook is for beginners.
* on: The coursebook focuses on grammar.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coursebook
  • core coursebook
    (giáo trình chính, giáo trình cốt lõi)
  • prescribed coursebook
    (giáo trình được chỉ định, giáo trình bắt buộc)
  • interactive coursebook
    (giáo trình có tính tương tác cao)
  • digital coursebook
    (giáo trình điện tử, giáo trình số)
Verb + coursebook
  • follow the coursebook
    (học theo giáo trình)
  • choose a coursebook
    (lựa chọn một cuốn giáo trình)
  • design a coursebook
    (thiết kế một cuốn giáo trình)
  • base a lesson on the coursebook
    (dựa vào giáo trình để soạn bài giảng)
Noun + coursebook
  • coursebook author
    (tác giả giáo trình)
  • coursebook series
    (bộ giáo trình (gồm nhiều cấp độ))
  • coursebook unit
    (bài học trong giáo trình)

Idioms

  • to go by the coursebook

    Làm theo đúng sách vở/quy tắc một cách cứng nhắc, không linh hoạt.

    "She's a manager who always goes by the coursebook, so don't expect any exceptions."

    (Cô ấy là một người quản lý luôn làm mọi việc theo đúng quy tắc, nên đừng mong có ngoại lệ nào.)

  • a coursebook example of something

    Một ví dụ điển hình, chuẩn sách giáo khoa về một điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực).

    "The failed project was a coursebook example of poor communication within a team."

    (Dự án thất bại đó là một ví dụ điển hình của việc giao tiếp kém trong một đội nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coursebook

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách được sử dụng để học tập có hệ thống một môn học cụ thể, đặc biệt là cho một khóa học ở trường học hoặc đại học.

"The teacher asked us to read chapter 3 in the coursebook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This coursebook is really helpful, isn't it?
Cuốn sách giáo trình này thực sự hữu ích, phải không?
Phủ định
You haven't finished reading the coursebook yet, have you?
Bạn vẫn chưa đọc xong cuốn sách giáo trình, phải không?
Nghi vấn
They bought the new coursebook, didn't they?
Họ đã mua cuốn sách giáo trình mới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coursebook".

Giáo trình In và Giáo trình Số

Trong giáo dục phương Tây, đang có một sự chuyển dịch lớn sang giáo trình kỹ thuật số (e-books) và các nền tảng học tập trực tuyến thay vì sách in truyền thống. Điều này giúp tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường và cho phép tích hợp các nội dung tương tác như video và câu đố. Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn thích cảm giác cầm một cuốn sách vật lý.

Giáo trình bắt buộc và Tự do học thuật

Ở nhiều trường đại học phương Tây, các giáo sư có 'tự do học thuật' (academic freedom), cho phép họ tự chọn giáo trình cho lớp học của mình. Điều này khác với các hệ thống giáo dục mà ở đó một cơ quan trung ương (như Bộ Giáo dục) quy định một bộ giáo trình duy nhất cho tất cả học sinh trên toàn quốc.