tgif (thank god it's friday)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of relief and excitement at the end of the work week, anticipating the weekend.
Vietnamese Meaning
Một biểu cảm thể hiện sự nhẹ nhõm và phấn khích khi kết thúc tuần làm việc, mong đợi ngày cuối tuần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"TGIF! Let's go grab a drink to celebrate the weekend."
"TGIF! Đi uống gì đó để ăn mừng cuối tuần thôi."
-
"Every Friday, the office workers would shout 'TGIF!' as they left for the weekend."
"Mỗi thứ Sáu, nhân viên văn phòng sẽ hô vang 'TGIF!' khi họ rời công sở để về nhà đón cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrase | Thank God It's Friday | |
| Acronym | TGIF | |
| Acronym | TGIT | |
| Acronym | TGIW |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng một cách không trang trọng, thể hiện sự vui mừng vì sắp được nghỉ ngơi sau một tuần làm việc vất vả. Mang tính chất hài hước, đôi khi mỉa mai nếu công việc không hề dễ chịu. Không có sắc thái nghĩa tiêu cực, thường được dùng trong giao tiếp thân mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shout shout TGIF (hét lên TGIF)
-
celebrate celebrate TGIF (ăn mừng TGIF)
-
feel feel that TGIF vibe (cảm nhận không khí TGIF)
-
happy happy TGIF! (Chúc TGIF vui vẻ!)
-
true a true TGIF moment (một khoảnh khắc TGIF đích thực)
Idioms
-
TGIF feeling/mood
Cảm giác vui vẻ, nhẹ nhõm khi cuối tuần sắp đến.
"Everyone in the office has that TGIF feeling today, eagerly waiting for 5 PM."
(Hôm nay mọi người trong văn phòng đều có cảm giác TGIF, háo hức chờ đợi 5 giờ chiều.)
-
It's TGIF!
Một câu cảm thán diễn đạt sự vui mừng, nhẹ nhõm khi đã đến thứ Sáu.
"Finally, the week is over! It's TGIF!"
(Cuối cùng thì tuần làm việc cũng kết thúc! TGIF!)
-
Have a great TGIF!
Chúc bạn có một ngày thứ Sáu tuyệt vời (thường dùng để chào tạm biệt và chúc cuối tuần vui vẻ).
"See you next week! Have a great TGIF!"
(Hẹn gặp lại tuần tới! Chúc bạn có một ngày TGIF tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tgif (thank god it's friday)
Tính từ/Thán từ (Interjection)Một biểu cảm thể hiện sự nhẹ nhõm và phấn khích khi kết thúc tuần làm việc, mong đợi ngày cuối tuần.
"TGIF! Let's go grab a drink to celebrate the weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tgif (thank god it's friday)".
