(Top Banner Ad)
relief
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

relief

UK: /rɪˈliːf/ • US: /rɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhẹ nhõm sự giải tỏa sự cứu trợ sự viện trợ làm dịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of reassurance and relaxation following release from anxiety, distress, or pain.

Vietnamese Meaning

Sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa, sự an tâm sau khi thoát khỏi lo lắng, đau khổ hoặc đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a great relief to hear that my application had been accepted."

    "Thật là một sự nhẹ nhõm lớn khi nghe tin đơn đăng ký của tôi đã được chấp nhận."

  • "The news brought a collective sigh of relief."

    "Tin tức mang lại một tiếng thở phào nhẹ nhõm chung."

  • "He felt a wave of relief wash over him."

    "Anh cảm thấy một làn sóng nhẹ nhõm tràn qua mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relieve Làm giảm bớt, làm nhẹ nhõm, giải tỏa
Adjective relieved Cảm thấy nhẹ nhõm, yên tâm
Adjective relievable Có thể làm giảm nhẹ được, có thể cứu trợ được
Noun reliever Người/vật làm giảm nhẹ, người thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relevare
Old French
relief
Middle English
relef, relief
Modern English
relief

Từ 'gánh nặng được nhấc lên'

Từ 'relief' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relevare', nghĩa là 'nhấc lên, làm nhẹ bớt'. Qua tiếng Pháp cổ 'relief', nó mang ý nghĩa sự giảm nhẹ hay giúp đỡ. Ban đầu, từ này thường dùng để chỉ việc giảm bớt gánh nặng vật chất, thuế má hoặc áp lực. Theo thời gian, nó phát triển để diễn tả sự nhẹ nhõm về mặt cảm xúc khi một vấn đề, lo lắng hay nỗi đau được giải quyết.

Usage Note

Relief thường mang ý nghĩa giải tỏa một gánh nặng về mặt tinh thần hoặc thể chất. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) là một cảm xúc tích cực nói chung, trong khi 'relief' liên quan đến việc loại bỏ một điều gì đó tiêu cực. Nó cũng khác với 'comfort' (sự thoải mái), vì 'comfort' tập trung vào sự dễ chịu và thư giãn, trong khi 'relief' tập trung vào việc chấm dứt sự khó chịu.

Prepositions

at in from

*at*: Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc vui mừng khi nhận được sự giải tỏa. Ví dụ: I was relieved at the news. *in*: Thể hiện nguyên nhân hoặc lĩnh vực liên quan đến sự giải tỏa. Ví dụ: There was relief in the market after the announcement. *from*: Thể hiện điều mà người hoặc vật được giải tỏa khỏi. Ví dụ: Relief from the heat was welcome.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relief
  • great great relief
    (sự nhẹ nhõm lớn lao)
  • much-needed much-needed relief
    (sự giảm nhẹ rất cần thiết)
  • immediate immediate relief
    (sự giảm nhẹ ngay lập tức)
  • temporary temporary relief
    (sự giảm nhẹ tạm thời)
  • welcome welcome relief
    (sự nhẹ nhõm đáng hoan nghênh)
Verb + relief
  • feel feel relief
    (cảm thấy nhẹ nhõm)
  • express express relief
    (bày tỏ sự nhẹ nhõm)
  • bring bring relief
    (mang lại sự nhẹ nhõm/giảm nhẹ)
  • provide provide relief
    (cung cấp sự cứu trợ/giảm nhẹ)
  • sigh with sigh with relief
    (thở phào nhẹ nhõm)
relief + Noun
  • relief relief efforts
    (nỗ lực cứu trợ)
  • relief relief fund
    (quỹ cứu trợ)
  • relief relief agency
    (tổ chức cứu trợ)
  • relief relief worker
    (nhân viên cứu trợ)
Noun + of relief
  • sigh a sigh of relief
    (một tiếng thở phào nhẹ nhõm)
  • sense a sense of relief
    (cảm giác nhẹ nhõm)
Preposition + relief
  • for for relief
    (để giảm nhẹ/cứu trợ)
  • with with relief
    (với sự nhẹ nhõm)
  • to my to my relief
    (thật may mắn (cho tôi)/để tôi nhẹ nhõm)

Idioms

  • to one's relief

    thật nhẹ nhõm (cho ai đó), thật may mắn thay

    "To my great relief, the flight wasn't cancelled."

    (Thật may mắn thay cho tôi, chuyến bay đã không bị hủy.)

  • comic relief

    yếu tố gây hài, tình tiết gây cười (thường trong tác phẩm kịch/phim để giảm căng thẳng)

    "The play was very serious, but the servant provided some comic relief."

    (Vở kịch rất nghiêm túc, nhưng người hầu đã mang lại một chút yếu tố gây hài.)

  • a sigh of relief

    một tiếng thở phào nhẹ nhõm

    "She breathed a sigh of relief when she heard the good news."

    (Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin tốt lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relief

danh từ
Lật mặt

Sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa, sự an tâm sau khi thoát khỏi lo lắng, đau khổ hoặc đau đớn.

"It was a great relief to hear that my application had been accepted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relief".

Cứu trợ Nhân đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, khái niệm 'relief' không chỉ dừng lại ở sự nhẹ nhõm cá nhân mà còn mở rộng thành 'humanitarian relief' (cứu trợ nhân đạo). Đây là hoạt động cung cấp sự giúp đỡ vật chất, y tế, hoặc tinh thần cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, chiến tranh, hoặc nghèo đói. Các tổ chức cứu trợ (relief agencies) đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện lòng trắc ẩn và tinh thần cộng đồng.

Tìm kiếm sự Thư giãn và Giảm căng thẳng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc tìm kiếm 'stress relief' (giảm căng thẳng) hoặc 'pain relief' (giảm đau) đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa chăm sóc sức khỏe và tinh thần. Có rất nhiều phương pháp và sản phẩm được phát triển để giúp con người đạt được trạng thái nhẹ nhõm, từ các buổi thiền, yoga, liệu pháp mát-xa cho đến các loại thuốc giảm đau hay thực phẩm chức năng. Điều này phản ánh sự nhận thức ngày càng cao về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần và thể chất.