(Top Banner Ad)
excitement
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

excitement

UK: /ɪkˈsaɪtmənt/ • US: /ɪkˈsaɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phấn khích sự hứng khởi sự náo nức sự hồi hộp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of great enthusiasm and eagerness.

Vietnamese Meaning

Cảm giác phấn khích, hứng khởi và háo hức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The excitement was building as the concert began."

    "Sự phấn khích tăng lên khi buổi hòa nhạc bắt đầu."

  • "She could hardly contain her excitement."

    "Cô ấy hầu như không thể kìm nén được sự phấn khích của mình."

  • "There was great excitement in the crowd."

    "Có sự phấn khích lớn trong đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, làm phấn khích, gây hứng thú
Adjective excited phấn khích, hào hứng, kích động
Adjective exciting thú vị, sôi động, gây hứng thú
Adjective excitable dễ bị kích động, dễ hưng phấn
Adjective unexciting không thú vị, tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excitare
Old French
exciter
English
excite
English
excitement

Nguồn gốc từ 'excitare'

Từ 'excitement' có nguồn gốc từ động từ 'excite'. 'Excite' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'excitare', có nghĩa là 'đánh thức, khuấy động'. Tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'hoàn toàn', kết hợp với 'citare' (từ 'ciere') có nghĩa là 'kêu gọi, đặt vào chuyển động'. Hậu tố '-ment' được thêm vào trong tiếng Anh để biến động từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc hành động của sự phấn khích.

Usage Note

Excitement thường diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, tích cực, thường đi kèm với sự chờ đợi điều gì đó thú vị sắp xảy ra. Khác với 'happiness' (hạnh phúc) là một trạng thái kéo dài, 'excitement' thường là một cảm xúc nhất thời, bùng nổ. So với 'enthusiasm' (nhiệt tình), 'excitement' thường mang tính chất hồi hộp và bất ngờ hơn.

Prepositions

about at over with

* 'Excitement about': Diễn tả sự phấn khích về một điều gì đó sắp xảy ra. Ví dụ: 'The children showed great excitement about the upcoming trip.' (Bọn trẻ rất phấn khích về chuyến đi sắp tới).
* 'Excitement at': Diễn tả sự phấn khích khi chứng kiến hoặc trải nghiệm điều gì đó. Ví dụ: 'There was excitement at the news of their victory.' (Có sự phấn khích trước tin chiến thắng của họ).
* 'Excitement over': Tương tự như 'excitement at', nhưng có thể nhấn mạnh sự phấn khích lan tỏa, bao trùm. Ví dụ: 'The whole town was in excitement over the festival.' (Cả thị trấn đều phấn khích trước lễ hội).
* 'Excitement with': Diễn tả sự phấn khích đi kèm với một hành động hoặc hoạt động. Ví dụ: 'She jumped up and down with excitement.' (Cô ấy nhảy cẫng lên vì phấn khích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excitement
  • great great excitement
    (sự phấn khích lớn)
  • nervous nervous excitement
    (sự phấn khích lo lắng (kiểu hồi hộp))
  • growing growing excitement
    (sự phấn khích ngày càng tăng)
  • intense intense excitement
    (sự phấn khích mãnh liệt)
  • pure pure excitement
    (sự phấn khích thuần túy)
Verb + excitement
  • feel feel excitement
    (cảm thấy phấn khích)
  • generate generate excitement
    (tạo ra sự phấn khích)
  • build up build up excitement
    (gây dựng, tích lũy sự phấn khích)
  • share share the excitement
    (chia sẻ niềm phấn khích)
  • contain contain one's excitement
    (kiềm chế sự phấn khích của mình)
Excitement + Verb
  • builds The excitement builds
    (Sự phấn khích dâng trào)
  • grows The excitement grows
    (Sự phấn khích tăng lên)
  • spreads Excitement spreads
    (Sự phấn khích lan rộng)
Prepositional Phrases
  • with with excitement
    (với sự phấn khích)
  • in in excitement
    (trong sự phấn khích)
  • for for excitement
    (vì/để tìm kiếm sự phấn khích)

Idioms

  • a buzz of excitement

    một luồng phấn khích, sự hưng phấn nhẹ nhưng lan tỏa

    "There was a real buzz of excitement in the crowd before the concert."

    (Có một luồng phấn khích thực sự trong đám đông trước buổi hòa nhạc.)

  • in a state of excitement

    trong trạng thái phấn khích cao độ

    "The children were in a state of excitement about their trip to Disneyland."

    (Bọn trẻ đang trong trạng thái cực kỳ phấn khích về chuyến đi Disneyland của chúng.)

  • the thrill of excitement

    cảm giác hồi hộp phấn khích

    "She loves the thrill of excitement that comes with extreme sports."

    (Cô ấy yêu cảm giác hồi hộp phấn khích đi kèm với các môn thể thao mạo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excitement

danh từ
Lật mặt

Cảm giác phấn khích, hứng khởi và háo hức.

"The excitement was building as the concert began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excitement".

Sự kiện và Giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'excitement' thường được tạo ra và trải nghiệm mạnh mẽ tại các sự kiện công cộng như lễ hội (ví dụ: lễ hội âm nhạc, Mardi Gras), các trận đấu thể thao lớn (World Cup, Super Bowl), và trong ngành công nghiệp giải trí (phim bom tấn, công viên giải trí). Cảm giác phấn khích tập thể này là một phần quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng và tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ.

Quản lý cảm xúc và mong đợi

Trong văn hóa phương Tây, việc 'quản lý sự phấn khích' (managing excitement) là một khái niệm phổ biến, đặc biệt đối với trẻ em. Người lớn thường khuyến khích trẻ kiềm chế sự phấn khích quá mức để tránh thất vọng nếu mọi thứ không diễn ra như mong đợi, hoặc để duy trì sự bình tĩnh trong các tình huống quan trọng. Điều này phản ánh giá trị của sự tự chủ cảm xúc.