(Top Banner Ad)
weekend
A1
noun A1 Thời gian và Lịch

weekend

UK: /ˈwiːkˌend/ • US: /ˈwiːkˌend/

Nghĩa tiếng Việt

cuối tuần những ngày cuối tuần
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Cuối tuần, khoảng thời gian từ tối thứ Sáu đến hết ngày Chủ nhật, thường được xem là thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to relax at home on the weekend."

    "Tôi thích thư giãn ở nhà vào cuối tuần."

  • "We're going to the beach this weekend."

    "Chúng tôi sẽ đi biển vào cuối tuần này."

  • "What are your plans for the weekend?"

    "Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weekender Người đi nghỉ cuối tuần (thường ở một nơi khác); chuyến đi/kỳ nghỉ ngắn ngày vào cuối tuần.
Adjective weekend (attributive) Thuộc về hoặc liên quan đến cuối tuần (ví dụ: weekend trip - chuyến đi cuối tuần, weekend activities - hoạt động cuối tuần).
Verb to weekend Dành cuối tuần (tại một địa điểm cụ thể). Ví dụ: 'We often weekend at our cottage by the lake.' (Chúng tôi thường dành cuối tuần tại căn nhà nhỏ ven hồ của mình.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian và Lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wicu
Old English
ende
Modern English
weekend

Nguồn gốc của 'cuối tuần'

Từ 'weekend' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'week' (tuần) và 'end' (kết thúc). Tuy nhiên, khái niệm 'cuối tuần' như một khoảng thời gian nghỉ ngơi hai ngày (thứ Bảy và Chủ Nhật) tương đối mới. Nó chỉ trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi các phong trào lao động đấu tranh đòi giảm giờ làm và cải thiện điều kiện làm việc, dẫn đến việc nhiều quốc gia áp dụng ngày làm việc 5 ngày.

Usage Note

Từ 'weekend' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi sau một tuần làm việc. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi nhớ đến sự thư giãn, giải trí và các hoạt động khác ngoài công việc hàng ngày. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'end of the week' (kết thúc tuần) hoặc 'Sabbath' (ngày Sa-bát, ngày nghỉ ngơi tôn giáo) trong một số ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

on at over

- 'On the weekend': thường được sử dụng để chỉ những hành động xảy ra trong suốt cuối tuần.
- 'At the weekend': phổ biến hơn ở Anh, có nghĩa tương tự như 'on the weekend'.
- 'Over the weekend': chỉ những hành động diễn ra trong khoảng thời gian cuối tuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + weekend
  • long long weekend
    (cuối tuần dài (thường có thêm ngày nghỉ lễ))
  • relaxing relaxing weekend
    (cuối tuần thư giãn)
  • busy busy weekend
    (cuối tuần bận rộn)
  • perfect perfect weekend
    (cuối tuần hoàn hảo)
Động từ + weekend
  • spend spend the weekend
    (dành cuối tuần)
  • enjoy enjoy the weekend
    (tận hưởng cuối tuần)
  • go away for go away for the weekend
    (đi chơi xa vào cuối tuần)
Giới từ + weekend
  • at at the weekend (UK)
    (vào cuối tuần (tiếng Anh Anh))
  • on on the weekend (US)
    (vào cuối tuần (tiếng Anh Mỹ))
  • over over the weekend
    (trong suốt cuối tuần)

Idioms

  • weekend warrior

    Người chỉ tham gia các hoạt động mạnh (thường là thể thao) vào cuối tuần; người uống rượu bia hoặc tiệc tùng nhiều vào cuối tuần.

    "My dad is a real weekend warrior, always out playing golf or cycling on Saturdays and Sundays."

    (Bố tôi là một 'weekend warrior' thực thụ, lúc nào cũng ra ngoài chơi golf hoặc đạp xe vào thứ Bảy và Chủ Nhật.)

  • to make a weekend of it

    Kéo dài chuyến đi hoặc kỳ nghỉ ngắn thành cả cuối tuần.

    "We're only going for a day trip, but if the weather's good, we might make a weekend of it and stay overnight."

    (Chúng tôi chỉ định đi chơi một ngày thôi, nhưng nếu thời tiết đẹp, chúng tôi có thể sẽ 'kéo dài thành cuối tuần' và ở lại qua đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weekend

noun
Lật mặt

Cuối tuần, khoảng thời gian từ tối thứ Sáu đến hết ngày Chủ nhật, thường được xem là thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn.

"I like to relax at home on the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she had been working hard all week, she looked forward to the weekend.
Vì cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả tuần, cô ấy mong chờ đến cuối tuần.
Phủ định
Unless we finish the project, we can't enjoy the weekend.
Trừ khi chúng ta hoàn thành dự án, chúng ta không thể tận hưởng cuối tuần.
Nghi vấn
If it rains this weekend, will we still go camping?
Nếu trời mưa vào cuối tuần này, chúng ta vẫn sẽ đi cắm trại chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had finished my work earlier, I would have enjoyed the weekend more.
Nếu tôi đã hoàn thành công việc sớm hơn, tôi đã có thể tận hưởng cuối tuần nhiều hơn.
Phủ định
If she hadn't had such a busy weekend, she might not have been so tired this week.
Nếu cô ấy không có một cuối tuần bận rộn như vậy, có lẽ cô ấy đã không mệt mỏi như tuần này.
Nghi vấn
Would he have gone to the beach if he had known it was going to be such a beautiful weekend?
Anh ấy có lẽ đã đi biển nếu anh ấy biết đó sẽ là một cuối tuần đẹp trời như vậy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, I will have been spending every weekend working on this project.
Đến cuối năm sau, tôi sẽ đã dành mỗi cuối tuần để làm việc cho dự án này.
Phủ định
By the time she finishes her degree, she won't have been enjoying her weekends for four years.
Đến khi cô ấy hoàn thành bằng cấp, cô ấy sẽ đã không tận hưởng những ngày cuối tuần của mình trong bốn năm.
Nghi vấn
Will you have been traveling every weekend by the time you retire?
Liệu bạn sẽ đã đi du lịch mỗi cuối tuần vào thời điểm bạn nghỉ hưu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weekend".

Sự ra đời của kỳ nghỉ cuối tuần 2 ngày

Trước thế kỷ 20, hầu hết mọi người làm việc 6 ngày một tuần. Khái niệm 'cuối tuần' như một khoảng thời gian nghỉ ngơi hai ngày (thứ Bảy và Chủ Nhật) được hình thành và phổ biến nhờ các phong trào lao động công nghiệp, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, nhằm giảm giờ làm và cải thiện cuộc sống cho người lao động. Điều này đã thay đổi đáng kể cách mọi người sống và làm việc.

Ý nghĩa xã hội của cuối tuần

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, cuối tuần không chỉ là thời gian nghỉ ngơi mà còn là khoảng thời gian quan trọng để dành cho gia đình, bạn bè, theo đuổi sở thích, giải trí và phục hồi năng lượng sau một tuần làm việc. Nó tượng trưng cho sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.