(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ weekend
A1

weekend

noun

Nghĩa tiếng Việt

cuối tuần những ngày cuối tuần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Weekend'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cuối tuần, khoảng thời gian từ tối thứ Sáu đến hết ngày Chủ nhật, thường được xem là thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn.

Definition (English Meaning)

The period from Friday evening to Sunday evening, especially regarded as a time for leisure.

Ví dụ Thực tế với 'Weekend'

  • "I like to relax at home on the weekend."

    "Tôi thích thư giãn ở nhà vào cuối tuần."

  • "We're going to the beach this weekend."

    "Chúng tôi sẽ đi biển vào cuối tuần này."

  • "What are your plans for the weekend?"

    "Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Weekend'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: weekend
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian và Lịch

Ghi chú Cách dùng 'Weekend'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'weekend' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi sau một tuần làm việc. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi nhớ đến sự thư giãn, giải trí và các hoạt động khác ngoài công việc hàng ngày. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'end of the week' (kết thúc tuần) hoặc 'Sabbath' (ngày Sa-bát, ngày nghỉ ngơi tôn giáo) trong một số ngữ cảnh cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on at over

- 'On the weekend': thường được sử dụng để chỉ những hành động xảy ra trong suốt cuối tuần.
- 'At the weekend': phổ biến hơn ở Anh, có nghĩa tương tự như 'on the weekend'.
- 'Over the weekend': chỉ những hành động diễn ra trong khoảng thời gian cuối tuần.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Weekend'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she had been working hard all week, she looked forward to the weekend.
Vì cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả tuần, cô ấy mong chờ đến cuối tuần.
Phủ định
Unless we finish the project, we can't enjoy the weekend.
Trừ khi chúng ta hoàn thành dự án, chúng ta không thể tận hưởng cuối tuần.
Nghi vấn
If it rains this weekend, will we still go camping?
Nếu trời mưa vào cuối tuần này, chúng ta vẫn sẽ đi cắm trại chứ?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had finished my work earlier, I would have enjoyed the weekend more.
Nếu tôi đã hoàn thành công việc sớm hơn, tôi đã có thể tận hưởng cuối tuần nhiều hơn.
Phủ định
If she hadn't had such a busy weekend, she might not have been so tired this week.
Nếu cô ấy không có một cuối tuần bận rộn như vậy, có lẽ cô ấy đã không mệt mỏi như tuần này.
Nghi vấn
Would he have gone to the beach if he had known it was going to be such a beautiful weekend?
Anh ấy có lẽ đã đi biển nếu anh ấy biết đó sẽ là một cuối tuần đẹp trời như vậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)