thangka
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Tibetan Buddhist painting on cotton, silk, or appliqué, usually depicting a Buddhist deity, scene, or mandala.
Vietnamese Meaning
Một bức tranh Phật giáo Tây Tạng được vẽ trên vải bông, lụa hoặc đắp vải, thường mô tả một vị thần Phật giáo, một cảnh hoặc một mandala.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a beautiful thangka depicting the Green Tara."
"Bảo tàng trưng bày một bức thangka tuyệt đẹp mô tả Lục Độ Mẫu."
-
"Many thangkas are centuries old and are considered valuable works of art."
"Nhiều bức thangka có niên đại hàng thế kỷ và được coi là những tác phẩm nghệ thuật có giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thangka | Một bức tranh cuộn truyền thống của Phật giáo Tây Tạng, thường mô tả các vị thần, mandala hoặc các cảnh thiêng liêng. |
| Adjective (as a modifier) | thangka | Liên quan đến, hoặc theo phong cách của, một bức thangka (ví dụ: thangka art - nghệ thuật thangka, thangka master - bậc thầy vẽ thangka). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thangka là một loại hình nghệ thuật quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng, thường được sử dụng cho mục đích thiền định, giảng dạy và thờ cúng. Chúng thường được cuộn lại để dễ dàng vận chuyển và bảo quản. Sự khác biệt giữa thangka và các loại tranh tôn giáo khác nằm ở mục đích sử dụng và quy trình tạo tác tỉ mỉ, mang đậm tính nghi lễ.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ chất liệu mà thangka được vẽ (ví dụ: 'thangka on cotton'). 'of' được sử dụng để chỉ nội dung hoặc chủ đề của thangka (ví dụ: 'thangka of Buddha').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred thangka (bức thangka thiêng liêng)
-
traditional traditional thangka (bức thangka truyền thống)
-
Tibetan Tibetan thangka (bức thangka Tây Tạng)
-
ancient ancient thangka (bức thangka cổ xưa)
-
paint paint a thangka (vẽ một bức thangka)
-
display display a thangka (trưng bày một bức thangka)
-
study study a thangka (nghiên cứu một bức thangka)
-
commission commission a thangka (đặt vẽ một bức thangka)
-
thangka thangka painting (tranh thangka)
-
thangka thangka art (nghệ thuật thangka)
-
thangka thangka exhibition (triển lãm thangka)
Idioms
-
the art of thangka painting
Nghệ thuật vẽ thangka (ám chỉ kỹ thuật tinh xảo và truyền thống lâu đời)
"Learning the art of thangka painting requires years of dedicated practice under a master."
(Để học được nghệ thuật vẽ thangka cần nhiều năm luyện tập chuyên tâm dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy.)
-
a sacred thangka
Một bức thangka thiêng liêng (nhấn mạnh tính chất tôn giáo và ý nghĩa tâm linh sâu sắc)
"Many pilgrims travel long distances to view a sacred thangka displayed in the monastery."
(Nhiều tín đồ hành hương đi quãng đường dài để chiêm ngưỡng một bức thangka thiêng liêng được trưng bày trong tu viện.)
-
to preserve thangka traditions
Bảo tồn các truyền thống thangka (ám chỉ nỗ lực duy trì kỹ thuật và ý nghĩa văn hóa của thangka)
"Organizations are working hard to preserve thangka traditions for future generations."
(Các tổ chức đang nỗ lực bảo tồn các truyền thống thangka cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thangka
danh từMột bức tranh Phật giáo Tây Tạng được vẽ trên vải bông, lụa hoặc đắp vải, thường mô tả một vị thần Phật giáo, một cảnh hoặc một mandala.
"The museum displayed a beautiful thangka depicting the Green Tara."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thangka".
