(Top Banner Ad)
mandala
B2
noun B2 Tôn giáo, Nghệ thuật, Tâm linh

mandala

UK: /ˈmændələ/ • US: /ˈmɑːndələ/

Nghĩa tiếng Việt

mạn đà la hình tròn vũ trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geometric figure representing the universe in Hindu and Buddhist symbolism.

Vietnamese Meaning

Một hình họa hình học đại diện cho vũ trụ trong các biểu tượng của Ấn Độ giáo và Phật giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She meditated on the intricate mandala, feeling a sense of peace wash over her."

    "Cô ấy thiền định trên chiếc mandala phức tạp, cảm thấy một cảm giác bình yên tràn ngập trong mình."

  • "Creating mandalas can be a therapeutic activity."

    "Tạo ra những mandala có thể là một hoạt động trị liệu."

  • "The artist incorporated mandala designs into her paintings."

    "Nghệ sĩ đã kết hợp các thiết kế mandala vào các bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mandalic Thuộc về hoặc liên quan đến mandala (liên quan đến hình tròn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghệ thuật, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
maṇḍala

Nguồn gốc Mandala

Từ 'mandala' xuất phát từ tiếng Phạn 'maṇḍala', có nghĩa là 'vòng tròn'. Trong các tôn giáo như Phật giáo và Hindu giáo, mandala là một biểu tượng thiêng liêng đại diện cho vũ trụ và sự trọn vẹn. Việc tạo ra và chiêm ngưỡng mandala được coi là một hành động tâm linh.

Usage Note

Mandala thường được sử dụng như một công cụ thiền định để tập trung sự chú ý và đạt được trạng thái thư giãn sâu sắc. Nó cũng có thể được sử dụng như một tác phẩm nghệ thuật, thể hiện sự cân bằng và hài hòa.

Prepositions

in as

in (trong): 'The mandala in this painting is very complex.' as (như): 'She used the mandala as a tool for meditation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mandala
  • intricate intricate mandala
    (mandala phức tạp, tinh xảo)
  • colorful colorful mandala
    (mandala nhiều màu sắc)
  • sacred sacred mandala
    (mandala thiêng liêng)
Verb + mandala
  • create create a mandala
    (tạo ra một mandala)
  • draw draw a mandala
    (vẽ một mandala)
  • study study a mandala
    (nghiên cứu một mandala)

Idioms

  • To find your center (like a mandala)

    Tìm lại sự cân bằng và tĩnh tâm

    "After a stressful week, I need to find my center, like a mandala."

    (Sau một tuần căng thẳng, tôi cần tìm lại sự cân bằng, giống như một mandala.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandala

noun
Lật mặt

Một hình họa hình học đại diện cho vũ trụ trong các biểu tượng của Ấn Độ giáo và Phật giáo.

"She meditated on the intricate mandala, feeling a sense of peace wash over her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel at peace whenever I color a mandala because it helps me focus my thoughts.
Tôi cảm thấy bình yên mỗi khi tôi tô màu một mandala bởi vì nó giúp tôi tập trung suy nghĩ.
Phủ định
Although many people find mandalas relaxing, I don't feel any different even after staring at one for hours.
Mặc dù nhiều người thấy mandalas thư giãn, tôi không cảm thấy khác biệt ngay cả sau khi nhìn chằm chằm vào một cái hàng giờ.
Nghi vấn
Do you understand the symbolism of the mandala even though you are not a Buddhist?
Bạn có hiểu ý nghĩa tượng trưng của mandala mặc dù bạn không phải là một Phật tử không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had understood the principles of sacred geometry, I would be able to create a more meaningful mandala now.
Nếu tôi đã hiểu các nguyên tắc của hình học thiêng liêng, tôi sẽ có thể tạo ra một mandala ý nghĩa hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't meditated deeply, she wouldn't be so calm and wouldn't have designed that beautiful mandala.
Nếu cô ấy không thiền định sâu sắc, cô ấy sẽ không bình tĩnh và sẽ không thiết kế mandala đẹp như vậy.
Nghi vấn
If he had practiced mindfulness, would he be more patient and would he have finished painting the mandala by now?
Nếu anh ấy đã thực hành chánh niệm, liệu anh ấy có kiên nhẫn hơn và liệu anh ấy đã hoàn thành việc vẽ mandala vào lúc này chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's new painting features an intricate mandala.
Bức tranh mới của nghệ sĩ có một mandala phức tạp.
Phủ định
That particular design is not a mandala; it lacks the necessary symbolism.
Thiết kế đặc biệt đó không phải là một mandala; nó thiếu các biểu tượng cần thiết.
Nghi vấn
Is this geometric pattern considered a mandala in some cultures?
Mẫu hình học này có được coi là một mandala trong một số nền văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandala".

Mandala trong Phật giáo

Trong Phật giáo, mandala thường được sử dụng như một công cụ để thiền định. Việc tập trung vào hình ảnh mandala có thể giúp người thực hành đạt được trạng thái tâm linh sâu sắc hơn và hiểu rõ hơn về bản chất của vũ trụ.

Mandala trong nghệ thuật phương Tây

Mandala đã trở nên phổ biến trong nghệ thuật và thiết kế phương Tây, thường được sử dụng như một biểu tượng của sự hài hòa, cân bằng và sáng tạo. Chúng có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức khác nhau, từ tranh vẽ đến trang trí nhà cửa.