(Top Banner Ad)
thc (tetrahydrocannabinol)
C1
danh từ C1 Hóa học, Y học, Dược học

thc (tetrahydrocannabinol)

UK: /ˌtetrəˌhaɪdrəkəˈnæbɪnɒl/ • US: /ˌtetrəˌhaɪdrəkəˈnæbənɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tetrahydrocannabinol THC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main psychoactive compound in cannabis that produces the high sensation.

Vietnamese Meaning

Hợp chất thần kinh chính trong cần sa, tạo ra cảm giác hưng phấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "THC is responsible for the euphoric effects of cannabis."

    "THC chịu trách nhiệm cho các hiệu ứng hưng phấn của cần sa."

  • "The concentration of THC in this strain is quite high."

    "Nồng độ THC trong chủng này khá cao."

  • "THC affects different people in different ways."

    "THC ảnh hưởng đến những người khác nhau theo những cách khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cannabis Cây cần sa, nguồn gốc chính của THC.
Noun cannabinoid Một nhóm các hợp chất hóa học có nguồn gốc từ cây cần sa, trong đó THC là một loại.
Noun CBD (cannabidiol) Một hợp chất cannabinoid khác trong cần sa, không gây hiệu ứng tâm thần như THC và thường được nghiên cứu về tác dụng y tế.
Adjective psychoactive Có tác dụng ảnh hưởng đến tâm trí hoặc hành vi (một đặc tính chính của THC).

Synonyms

delta-9-tetrahydrocannabinol (delta-9-tetrahydrocannabinol (tên gọi đầy đủ và chính xác hơn về mặt hóa học))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tetra-
Greek
hydro-
Greek
kánnabis
Latin
cannabis
English
tetrahydrocannabinol
English
THC

Nguồn gốc tên gọi THC

Tetrahydrocannabinol, thường được biết đến với tên viết tắt THC, là một hợp chất hóa học quan trọng được phân lập và tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1964 bởi nhà hóa học người Israel, Raphael Mechoulam. Tên gọi 'tetrahydrocannabinol' được ghép từ các tiền tố trong hóa học hữu cơ ('tetrahydro-' chỉ bốn nguyên tử hydro và 'cannabinol' lấy từ cannabis, tên khoa học của cây cần sa, cộng với hậu tố '-ol' chỉ nhóm chức alcohol). THC là thành phần chính gây ra hiệu ứng tâm thần của cần sa.

Usage Note

THC là viết tắt của tetrahydrocannabinol, một cannabinoid. Nó liên kết với các thụ thể cannabinoid trong não, gây ra một loạt các tác dụng, bao gồm thay đổi tâm trạng, nhận thức và cảm giác đau đớn. Sự khác biệt giữa các chủng cần sa chủ yếu nằm ở hàm lượng THC và các cannabinoid khác. Cần phân biệt với CBD (cannabidiol), một cannabinoid khác trong cần sa có tác dụng khác biệt (không gây hưng phấn và có thể có lợi ích y học).

Prepositions

in from of

‘THC in cannabis’ (THC trong cần sa); ‘THC from cannabis’ (THC từ cần sa); ‘Level of THC’ (Mức THC)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + THC
  • high high THC levels
    (nồng độ THC cao)
  • low low THC content
    (hàm lượng THC thấp)
  • pure pure THC
    (THC nguyên chất)
  • synthetic synthetic THC
    (THC tổng hợp)
Động từ + THC
  • contain contain THC
    (chứa THC)
  • detect detect THC
    (phát hiện THC)
  • extract extract THC
    (chiết xuất THC)
  • produce produce THC
    (sản xuất THC)
THC + Danh từ
  • THC THC content
    (hàm lượng THC)
  • THC THC oil
    (dầu THC)
  • THC THC concentration
    (nồng độ THC)
  • THC THC effects
    (tác dụng của THC)

Idioms

  • THC-infused products

    Sản phẩm có chứa THC

    "Many dispensaries offer THC-infused edibles and beverages."

    (Nhiều cửa hàng cung cấp thực phẩm ăn được và đồ uống có chứa THC.)

  • psychoactive effects of THC

    Tác dụng gây tâm thần của THC

    "Users typically seek the psychoactive effects of THC for recreational purposes."

    (Người dùng thường tìm kiếm tác dụng gây tâm thần của THC cho mục đích giải trí.)

  • medical THC

    THC dùng trong y tế

    "Medical THC is sometimes prescribed for pain relief or to stimulate appetite."

    (THC y tế đôi khi được kê đơn để giảm đau hoặc kích thích sự thèm ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thc (tetrahydrocannabinol)

danh từ
Lật mặt

Hợp chất thần kinh chính trong cần sa, tạo ra cảm giác hưng phấn.

"THC is responsible for the euphoric effects of cannabis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
THC levels must be carefully monitored in medical marijuana products.
Nồng độ THC phải được theo dõi cẩn thận trong các sản phẩm cần sa y tế.
Phủ định
Patients should not drive a car after consuming THC.
Bệnh nhân không nên lái xe sau khi sử dụng THC.
Nghi vấn
Can THC affect cognitive functions?
THC có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thc (tetrahydrocannabinol)".

THC và Trạng thái Pháp lý

THC là hợp chất chính gây ra hiệu ứng 'phê' từ cần sa, và do đó, việc sản xuất, phân phối và sử dụng nó thường bị kiểm soát chặt chẽ hoặc bị cấm ở nhiều quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, một số khu vực đã hợp pháp hóa hoặc phi hình sự hóa cần sa cho mục đích y tế hoặc giải trí, dẫn đến sự gia tăng các sản phẩm có chứa THC được quy định.

Ứng dụng Y tế và Tranh cãi

Mặc dù có các tác dụng gây tâm thần, THC cũng có tiềm năng trị liệu. Nó đã được nghiên cứu và sử dụng để giảm buồn nôn, kích thích sự thèm ăn ở bệnh nhân ung thư hoặc AIDS, và giảm đau mãn tính. Tuy nhiên, việc sử dụng y tế của nó vẫn còn là chủ đề tranh luận do lo ngại về tác dụng phụ và khả năng lạm dụng, cũng như sự khác biệt về luật pháp giữa các vùng.