the bottom of the barrel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The worst of a bad lot; the least desirable or acceptable.
Vietnamese Meaning
Phần tồi tệ nhất, không đạt yêu cầu; những thứ/người kém cỏi nhất trong một nhóm kém cỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If they are the best players on your team, you really are scraping the bottom of the barrel."
"Nếu họ là những cầu thủ giỏi nhất trong đội của bạn, thì bạn thực sự đang phải chọn những người tệ nhất rồi."
-
"The company is hiring anyone they can find, they are really at the bottom of the barrel."
"Công ty đang thuê bất cứ ai họ có thể tìm thấy, họ thực sự đang phải chọn những người kém cỏi nhất."
-
"The movie was so bad, it felt like they scraped the bottom of the barrel for actors."
"Bộ phim tệ đến nỗi có cảm giác như họ phải chọn những diễn viên tồi tệ nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ những người hoặc vật kém cỏi nhất, thường là khi không còn lựa chọn nào tốt hơn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về chất lượng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, thể thao, đến các mối quan hệ. Thành ngữ này thường mang tính châm biếm hoặc phê phán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Scraping scraping the bottom of the barrel (cố gắng hết sức để tìm kiếm những thứ không tốt lắm)
-
Reaching reaching the bottom of the barrel (đã hết những lựa chọn tốt và chỉ còn những lựa chọn tồi tệ nhất)
-
Digging digging to the bottom of the barrel (chọn lấy những thứ tệ nhất vì không còn gì tốt hơn)
Idioms
-
the bottom of the barrel
thứ tồi tệ nhất, kém cỏi nhất
"They are really scraping the bottom of the barrel with these new reality TV shows."
(Họ đang thực sự dùng đến những thứ tồi tệ nhất với mấy chương trình truyền hình thực tế mới này.)
-
reach the bottom of the barrel
tận cùng của sự tồi tệ, hết những lựa chọn tốt
"If we have to use those old computers, we're really reaching the bottom of the barrel."
(Nếu chúng ta phải dùng mấy cái máy tính cũ đó, thì chúng ta thật sự đã hết cách rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the bottom of the barrel
Idiom (Thành ngữ)Phần tồi tệ nhất, không đạt yêu cầu; những thứ/người kém cỏi nhất trong một nhóm kém cỏi.
"If they are the best players on your team, you really are scraping the bottom of the barrel."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is at the bottom of the barrel in terms of skill. |
Anh ta ở dưới đáy của thùng về mặt kỹ năng. |
| Phủ định | She does not consider herself at the bottom of the barrel. |
Cô ấy không coi mình là người kém cỏi nhất. |
| Nghi vấn | Do they think this solution is the bottom of the barrel? |
Họ có nghĩ giải pháp này là tồi tệ nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the bottom of the barrel".
