(Top Banner Ad)
the bottom of the barrel
C1
Idiom (Thành ngữ) C1 Thành ngữ/Giao tiếp hàng ngày

the bottom of the barrel

Nghĩa tiếng Việt

hết gạo cháy nồi chọn mặt gửi vàng (theo nghĩa tiêu cực) không còn ai tốt hơn để chọn tận đáy của sự kém cỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The worst of a bad lot; the least desirable or acceptable.

Vietnamese Meaning

Phần tồi tệ nhất, không đạt yêu cầu; những thứ/người kém cỏi nhất trong một nhóm kém cỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If they are the best players on your team, you really are scraping the bottom of the barrel."

    "Nếu họ là những cầu thủ giỏi nhất trong đội của bạn, thì bạn thực sự đang phải chọn những người tệ nhất rồi."

  • "The company is hiring anyone they can find, they are really at the bottom of the barrel."

    "Công ty đang thuê bất cứ ai họ có thể tìm thấy, họ thực sự đang phải chọn những người kém cỏi nhất."

  • "The movie was so bad, it felt like they scraped the bottom of the barrel for actors."

    "Bộ phim tệ đến nỗi có cảm giác như họ phải chọn những diễn viên tồi tệ nhất."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc hình ảnh

Hình ảnh 'đáy thùng' gợi ý đến phần còn lại ít giá trị sau khi những thứ tốt hơn đã được lấy đi. Nó thường được dùng để mô tả những người hoặc vật kém chất lượng nhất trong một nhóm.

Usage Note

Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ những người hoặc vật kém cỏi nhất, thường là khi không còn lựa chọn nào tốt hơn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về chất lượng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, thể thao, đến các mối quan hệ. Thành ngữ này thường mang tính châm biếm hoặc phê phán.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + the bottom of the barrel
  • Scraping scraping the bottom of the barrel
    (cố gắng hết sức để tìm kiếm những thứ không tốt lắm)
  • Reaching reaching the bottom of the barrel
    (đã hết những lựa chọn tốt và chỉ còn những lựa chọn tồi tệ nhất)
Động từ + the bottom of the barrel
  • Digging digging to the bottom of the barrel
    (chọn lấy những thứ tệ nhất vì không còn gì tốt hơn)

Idioms

  • the bottom of the barrel

    thứ tồi tệ nhất, kém cỏi nhất

    "They are really scraping the bottom of the barrel with these new reality TV shows."

    (Họ đang thực sự dùng đến những thứ tồi tệ nhất với mấy chương trình truyền hình thực tế mới này.)

  • reach the bottom of the barrel

    tận cùng của sự tồi tệ, hết những lựa chọn tốt

    "If we have to use those old computers, we're really reaching the bottom of the barrel."

    (Nếu chúng ta phải dùng mấy cái máy tính cũ đó, thì chúng ta thật sự đã hết cách rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the bottom of the barrel

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Phần tồi tệ nhất, không đạt yêu cầu; những thứ/người kém cỏi nhất trong một nhóm kém cỏi.

"If they are the best players on your team, you really are scraping the bottom of the barrel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is at the bottom of the barrel in terms of skill.
Anh ta ở dưới đáy của thùng về mặt kỹ năng.
Phủ định
She does not consider herself at the bottom of the barrel.
Cô ấy không coi mình là người kém cỏi nhất.
Nghi vấn
Do they think this solution is the bottom of the barrel?
Họ có nghĩ giải pháp này là tồi tệ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the bottom of the barrel".

Ẩn dụ về sự lựa chọn

Trong văn hóa phương Tây, 'đáy thùng' thường được dùng như một ẩn dụ cho việc chỉ còn lại những lựa chọn tồi tệ nhất hoặc những người kém cỏi nhất sau khi những thứ tốt hơn đã được lấy đi hoặc lựa chọn.