the dregs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The remnants of a liquid left in a container, together with any sediment or grounds.
Vietnamese Meaning
Cặn bã, phần còn lại của chất lỏng trong một vật chứa, thường bao gồm cặn lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drank the wine to the dregs."
"Anh ta uống cạn ly rượu đến giọt cuối cùng (kể cả cặn)."
-
"The dregs of my coffee were bitter."
"Cặn cà phê của tôi rất đắng."
-
"The play explores the dregs of humanity."
"Vở kịch khám phá những mặt tối của nhân loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dreg | cặn, bã (dạng số ít, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) |
| Noun | dregs | cặn, bã; phần còn lại vô giá trị hoặc tệ nhất (thường dùng ở dạng số nhiều) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ những gì tệ nhất, vô giá trị nhất còn sót lại. Khác với 'sediment' chỉ đơn thuần là cặn, 'dregs' mang hàm ý tiêu cực, gợi sự bỏ đi, không còn giá trị sử dụng. 'Lees' là một từ đồng nghĩa liên quan đến cặn rượu.
Prepositions
'Dregs of' dùng để chỉ cặn bã của một chất cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter the bitter dregs (những phần cặn đắng cay (thường mang nghĩa bóng về trải nghiệm tiêu cực))
-
last the last dregs (những giọt cuối cùng; phần cặn cuối cùng)
-
remaining the remaining dregs (phần cặn còn lại)
-
drink drink the dregs (uống cạn phần cặn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
-
drain drain the dregs (chắt cạn phần cặn)
-
reach reach the dregs (đạt đến phần cuối cùng, phần tồi tệ nhất (thường mang nghĩa bóng))
Idioms
-
drink/drain something to the dregs
trải qua (một điều gì đó tồi tệ, khó khăn) đến cùng; uống cạn đến giọt cuối cùng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"She had to drink the cup of sorrow to the dregs."
(Cô ấy đã phải nếm trải nỗi đau đến tận cùng.)
-
the dregs of society
tầng lớp thấp kém nhất, những người bị coi thường hoặc vô giá trị trong xã hội
"The crime was committed by the dregs of society."
(Tội ác đó được thực hiện bởi tầng lớp đáy của xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the dregs
nounCặn bã, phần còn lại của chất lỏng trong một vật chứa, thường bao gồm cặn lắng.
"He drank the wine to the dregs."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His life had been reduced to dregs: poverty, loneliness, and despair were all that remained. |
Cuộc đời anh ta đã bị đẩy đến đáy vực: nghèo đói, cô đơn và tuyệt vọng là tất cả những gì còn lại. |
| Phủ định | The meeting wasn't about the dregs: it focused on the company's future, not its past failures. |
Cuộc họp không phải về những cặn bã: nó tập trung vào tương lai của công ty, không phải những thất bại trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Are these the dregs of society: people forgotten and abandoned by everyone? |
Đây có phải là những cặn bã của xã hội: những người bị lãng quên và bị mọi người bỏ rơi? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers dumped the dregs after the brewing process. |
Những công nhân đổ cặn bã sau quá trình ủ. |
| Phủ định | She didn't drink the dregs at the bottom of her coffee cup. |
Cô ấy đã không uống cặn bã ở đáy tách cà phê của mình. |
| Nghi vấn | Did you find any dregs in the wine barrel? |
Bạn có tìm thấy cặn bã nào trong thùng rượu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers have been discarding the dregs after the coffee brewing process for hours. |
Những công nhân đã thải bỏ cặn bã sau quá trình pha cà phê hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She hasn't been drinking the dregs at the bottom of her tea cup, even though she says she enjoys it. |
Cô ấy đã không uống cặn trà dưới đáy tách, mặc dù cô ấy nói rằng cô ấy thích nó. |
| Nghi vấn | Have you been scraping the dregs from the bottom of the barrel to make a new batch of wine? |
Bạn có đang cạo cặn từ đáy thùng để làm một mẻ rượu mới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to drink his coffee down to the dregs, believing it was the strongest part. |
Ông tôi đã từng uống cà phê đến cặn, tin rằng đó là phần mạnh nhất. |
| Phủ định | She didn't use to care about the dregs at the bottom of the wine bottle; now she thinks they add character. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến cặn ở đáy chai rượu; bây giờ cô ấy nghĩ chúng làm tăng thêm đặc tính. |
| Nghi vấn | Did they use to throw away the dregs after brewing beer, or did they find another use for them? |
Họ đã từng vứt bỏ cặn sau khi ủ bia, hay họ tìm ra một cách sử dụng khác cho chúng? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't drunk the dregs of that coffee; now I feel jittery. |
Tôi ước tôi đã không uống cặn cà phê đó; giờ tôi cảm thấy bồn chồn. |
| Phủ định | If only he hadn't left the dregs of his beer in the bottle; it's attracting flies. |
Giá mà anh ta không để lại cặn bia trong chai; nó đang thu hút ruồi. |
| Nghi vấn | If only she hadn't thought about the dregs of society. |
Giá mà cô ấy đã không nghĩ về những phần tử dưới đáy của xã hội. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the dregs".
