(Top Banner Ad)
the dregs
C1
noun C1 Ẩm thực, Xã hội

the dregs

UK: /drɛɡz/ • US: /drɛɡz/

Nghĩa tiếng Việt

cặn cặn bã thành phần cặn bã mạt hạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The remnants of a liquid left in a container, together with any sediment or grounds.

Vietnamese Meaning

Cặn bã, phần còn lại của chất lỏng trong một vật chứa, thường bao gồm cặn lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drank the wine to the dregs."

    "Anh ta uống cạn ly rượu đến giọt cuối cùng (kể cả cặn)."

  • "The dregs of my coffee were bitter."

    "Cặn cà phê của tôi rất đắng."

  • "The play explores the dregs of humanity."

    "Vở kịch khám phá những mặt tối của nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dreg cặn, bã (dạng số ít, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Noun dregs cặn, bã; phần còn lại vô giá trị hoặc tệ nhất (thường dùng ở dạng số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
dreggjar
Middle English
dregge
English
dregs

Nguồn gốc của 'the dregs'

Từ 'dregs' có nguồn gốc từ từ 'dreggjar' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), có nghĩa là cặn hoặc bã rượu, thường là những phần còn lại ở đáy thùng sau khi chất lỏng đã được lấy ra. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, ban đầu dùng để chỉ nghĩa đen là cặn bã. Dần dần, nghĩa bóng của nó mở rộng để chỉ những thứ vô giá trị, không mong muốn, hoặc phần tồi tệ nhất còn lại của một thứ gì đó.

Usage Note

Thường ám chỉ những gì tệ nhất, vô giá trị nhất còn sót lại. Khác với 'sediment' chỉ đơn thuần là cặn, 'dregs' mang hàm ý tiêu cực, gợi sự bỏ đi, không còn giá trị sử dụng. 'Lees' là một từ đồng nghĩa liên quan đến cặn rượu.

Prepositions

of

'Dregs of' dùng để chỉ cặn bã của một chất cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the dregs
  • bitter the bitter dregs
    (những phần cặn đắng cay (thường mang nghĩa bóng về trải nghiệm tiêu cực))
  • last the last dregs
    (những giọt cuối cùng; phần cặn cuối cùng)
  • remaining the remaining dregs
    (phần cặn còn lại)
Verb + the dregs
  • drink drink the dregs
    (uống cạn phần cặn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
  • drain drain the dregs
    (chắt cạn phần cặn)
  • reach reach the dregs
    (đạt đến phần cuối cùng, phần tồi tệ nhất (thường mang nghĩa bóng))

Idioms

  • drink/drain something to the dregs

    trải qua (một điều gì đó tồi tệ, khó khăn) đến cùng; uống cạn đến giọt cuối cùng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "She had to drink the cup of sorrow to the dregs."

    (Cô ấy đã phải nếm trải nỗi đau đến tận cùng.)

  • the dregs of society

    tầng lớp thấp kém nhất, những người bị coi thường hoặc vô giá trị trong xã hội

    "The crime was committed by the dregs of society."

    (Tội ác đó được thực hiện bởi tầng lớp đáy của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the dregs

noun
Lật mặt

Cặn bã, phần còn lại của chất lỏng trong một vật chứa, thường bao gồm cặn lắng.

"He drank the wine to the dregs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life had been reduced to dregs: poverty, loneliness, and despair were all that remained.
Cuộc đời anh ta đã bị đẩy đến đáy vực: nghèo đói, cô đơn và tuyệt vọng là tất cả những gì còn lại.
Phủ định
The meeting wasn't about the dregs: it focused on the company's future, not its past failures.
Cuộc họp không phải về những cặn bã: nó tập trung vào tương lai của công ty, không phải những thất bại trong quá khứ.
Nghi vấn
Are these the dregs of society: people forgotten and abandoned by everyone?
Đây có phải là những cặn bã của xã hội: những người bị lãng quên và bị mọi người bỏ rơi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers dumped the dregs after the brewing process.
Những công nhân đổ cặn bã sau quá trình ủ.
Phủ định
She didn't drink the dregs at the bottom of her coffee cup.
Cô ấy đã không uống cặn bã ở đáy tách cà phê của mình.
Nghi vấn
Did you find any dregs in the wine barrel?
Bạn có tìm thấy cặn bã nào trong thùng rượu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers have been discarding the dregs after the coffee brewing process for hours.
Những công nhân đã thải bỏ cặn bã sau quá trình pha cà phê hàng giờ rồi.
Phủ định
She hasn't been drinking the dregs at the bottom of her tea cup, even though she says she enjoys it.
Cô ấy đã không uống cặn trà dưới đáy tách, mặc dù cô ấy nói rằng cô ấy thích nó.
Nghi vấn
Have you been scraping the dregs from the bottom of the barrel to make a new batch of wine?
Bạn có đang cạo cặn từ đáy thùng để làm một mẻ rượu mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to drink his coffee down to the dregs, believing it was the strongest part.
Ông tôi đã từng uống cà phê đến cặn, tin rằng đó là phần mạnh nhất.
Phủ định
She didn't use to care about the dregs at the bottom of the wine bottle; now she thinks they add character.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến cặn ở đáy chai rượu; bây giờ cô ấy nghĩ chúng làm tăng thêm đặc tính.
Nghi vấn
Did they use to throw away the dregs after brewing beer, or did they find another use for them?
Họ đã từng vứt bỏ cặn sau khi ủ bia, hay họ tìm ra một cách sử dụng khác cho chúng?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't drunk the dregs of that coffee; now I feel jittery.
Tôi ước tôi đã không uống cặn cà phê đó; giờ tôi cảm thấy bồn chồn.
Phủ định
If only he hadn't left the dregs of his beer in the bottle; it's attracting flies.
Giá mà anh ta không để lại cặn bia trong chai; nó đang thu hút ruồi.
Nghi vấn
If only she hadn't thought about the dregs of society.
Giá mà cô ấy đã không nghĩ về những phần tử dưới đáy của xã hội.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the dregs".

Ý nghĩa biểu tượng

Trong văn học và nghệ thuật, 'the dregs' thường được dùng để tượng trưng cho sự tàn dư, sự suy tàn, hoặc những phần không mong muốn của một trải nghiệm hay một tình huống. Cụm từ 'drink to the dregs' thường được sử dụng để nói về việc trải qua một điều gì đó (thường là khó khăn, đau khổ) một cách trọn vẹn và không còn gì để trốn tránh, thể hiện sự chấp nhận định mệnh hoặc sức chịu đựng bền bỉ.

Trong bối cảnh xã hội

Khi nói về 'the dregs of society', cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ những người bị coi là vô giá trị, lạc hậu hoặc gây hại cho cộng đồng. Đây là cách nói mang tính miệt thị, phản ánh sự phân tầng và đánh giá xã hội về các nhóm người khác nhau, nhấn mạnh rằng một số người bị xem là 'cặn bã' của xã hội.