(Top Banner Ad)
low-quality
B1
Adjective B1 General

low-quality

UK: /ˌləʊ ˈkwɒləti/ • US: /ˌloʊ ˈkwɑləti/

Nghĩa tiếng Việt

kém chất lượng chất lượng thấp tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not of a good standard; inferior.

Vietnamese Meaning

Không đạt tiêu chuẩn tốt; kém chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop sells low-quality goods at cheap prices."

    "Cửa hàng bán hàng hóa kém chất lượng với giá rẻ."

  • "The low-quality materials used in the construction led to the building's rapid deterioration."

    "Vật liệu kém chất lượng được sử dụng trong xây dựng đã dẫn đến sự xuống cấp nhanh chóng của tòa nhà."

  • "I wouldn't recommend that restaurant; the food is low-quality and the service is slow."

    "Tôi không khuyến khích bạn đến nhà hàng đó; thức ăn kém chất lượng và dịch vụ chậm chạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quality chất lượng
Adverb qualitatively về mặt chất lượng
Noun lowness sự thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc 'low-quality'

Cụm từ 'low-quality' khá đơn giản. 'Low' có nghĩa là thấp, và 'quality' có nghĩa là chất lượng. Vì vậy, 'low-quality' đơn giản chỉ là 'chất lượng thấp'. Việc sử dụng các từ ghép như thế này rất phổ biến trong tiếng Anh để mô tả đặc điểm của một vật hoặc sự việc.

Usage Note

Diễn tả sự thiếu hụt về chất lượng, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng từ sản phẩm, dịch vụ đến công việc, v.v. Thường mang ý nghĩa tiêu cực. Khác với 'poor quality' ở chỗ 'low-quality' nhấn mạnh tính chất khách quan, trong khi 'poor quality' có thể mang tính chủ quan hơn hoặc diễn tả sự thất vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-quality
  • cheap cheap low-quality goods
    (hàng hóa chất lượng thấp giá rẻ)
  • inferior inferior low-quality product
    (sản phẩm chất lượng thấp, kém hơn)
Verb + low-quality
  • produce produce low-quality output
    (tạo ra sản phẩm đầu ra chất lượng thấp)
  • use use low-quality materials
    (sử dụng vật liệu chất lượng thấp)
Noun + low-quality
  • effects the effects of low-quality goods
    (những ảnh hưởng của hàng hóa chất lượng thấp)
  • risk the risk of low-quality control
    (rủi ro của việc kiểm soát chất lượng thấp)

Idioms

  • You get what you pay for (with low-quality items)

    Tiền nào của nấy (với những món đồ chất lượng thấp)

    "I bought this cheap phone, and now it's broken. I guess you get what you pay for."

    (Tôi mua cái điện thoại rẻ này, giờ nó hỏng rồi. Chắc là tiền nào của nấy.)

  • Cut corners (leading to low-quality)

    Ăn bớt, làm ẩu (dẫn đến chất lượng thấp)

    "The company cut corners on safety, resulting in low-quality products and accidents."

    (Công ty ăn bớt trong khâu an toàn, dẫn đến sản phẩm chất lượng thấp và tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-quality

Adjective
Lật mặt

Không đạt tiêu chuẩn tốt; kém chất lượng.

"The shop sells low-quality goods at cheap prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This phone's camera is less low-quality than the older model.
Camera của điện thoại này ít chất lượng kém hơn so với mẫu cũ.
Phủ định
The performance of this product isn't as low-quality as I expected.
Hiệu suất của sản phẩm này không tệ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this brand's clothing generally more low-quality than that brand's?
Quần áo của thương hiệu này có thường chất lượng kém hơn thương hiệu kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-quality".

Consumer Culture

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, có một sự đánh đổi thường xuyên giữa giá cả và chất lượng. Hàng hóa 'low-quality' thường rẻ hơn, nhưng có thể không bền bằng hoặc an toàn bằng hàng hóa chất lượng cao. Người tiêu dùng cần cân nhắc sự đánh đổi này khi mua sắm.