the best
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surpassing all others in quality, skill, or effectiveness.
Vietnamese Meaning
Vượt trội hơn tất cả những thứ khác về chất lượng, kỹ năng hoặc hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the best coffee I've ever had."
"Đây là ly cà phê ngon nhất tôi từng uống."
-
"He is the best player on the team."
"Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội."
-
"This is the best solution we could find."
"Đây là giải pháp tốt nhất mà chúng tôi có thể tìm thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | good | tốt, giỏi, hay |
| Adjective | better | tốt hơn, hay hơn |
| Adjective | best | tốt nhất, hay nhất |
| Adverb | well | tốt, giỏi, khỏe |
| Adverb | better | tốt hơn, giỏi hơn |
| Adverb | best | tốt nhất, giỏi nhất |
| Noun | goodness | sự tốt lành, lòng tốt |
| Noun | best | người/vật tốt nhất; điều tốt nhất |
| Verb | better | cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Verb | best | đánh bại, vượt qua (ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'the best' luôn ở dạng so sánh nhất, dùng để chỉ một đối tượng hoặc sự vật duy nhất có chất lượng cao nhất trong một nhóm hoặc phạm trù nhất định. Khác với 'better' (tốt hơn, so sánh hơn) dùng để so sánh hai đối tượng.
Prepositions
Cách dùng với giới từ:
- 'The best at' + [V-ing/noun]: giỏi nhất về cái gì.
- 'The best in' + [place/field]: tốt nhất ở đâu/trong lĩnh vực gì.
- 'The best of' + [plural noun/group]: tốt nhất trong số những…
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do the best (làm tốt nhất có thể, cố gắng hết sức)
-
give give your best (cống hiến hết mình, nỗ lực tối đa)
-
be be the best (là người/vật tốt nhất, giỏi nhất)
-
try try your best (cố gắng hết sức mình)
-
bring out bring out the best in someone (phát huy những phẩm chất tốt nhất của ai đó)
-
one of one of the best (một trong những người/vật tốt nhất)
-
among among the best (nằm trong số những người/vật tốt nhất)
-
at your at your best (ở trạng thái tốt nhất, phong độ cao nhất)
-
for for the best (vì lợi ích tốt nhất, cuối cùng lại là điều tốt)
Idioms
-
for the best
cuối cùng lại là tốt, có lợi về lâu dài (thường dùng khi nói về một điều không mong muốn đã xảy ra)
"Losing that job was difficult, but in the end, it was for the best because I found a better one."
(Mất việc đó thật khó khăn, nhưng cuối cùng thì đó lại là điều tốt nhất vì tôi đã tìm được một công việc tốt hơn.)
-
at your best
ở trạng thái tốt nhất, phong độ cao nhất, phát huy hết khả năng
"You always perform your best when you're well-rested."
(Bạn luôn thể hiện tốt nhất khi bạn được nghỉ ngơi đầy đủ.)
-
get the best of someone/something
đánh bại, vượt qua, chế ngự ai/cái gì (thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc một khó khăn)
"Don't let your anger get the best of you."
(Đừng để cơn giận chế ngự bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the best
Tính từ (ở dạng so sánh nhất)Vượt trội hơn tất cả những thứ khác về chất lượng, kỹ năng hoặc hiệu quả.
"This is the best coffee I've ever had."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The best performance was given by her in the play. |
Màn trình diễn xuất sắc nhất đã được cô ấy thể hiện trong vở kịch. |
| Phủ định | The best solution was not found in time. |
Giải pháp tốt nhất đã không được tìm thấy kịp thời. |
| Nghi vấn | Was the best cake made by the new baker? |
Có phải chiếc bánh ngon nhất được làm bởi thợ làm bánh mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the best".
