(Top Banner Ad)
the best
A1
Tính từ (ở dạng so sánh nhất) A1 Tổng quát

the best

UK: /ðə best/ • US: /ðə bɛst/

Nghĩa tiếng Việt

tốt nhất nhất số một tuyệt vời nhất
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surpassing all others in quality, skill, or effectiveness.

Vietnamese Meaning

Vượt trội hơn tất cả những thứ khác về chất lượng, kỹ năng hoặc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the best coffee I've ever had."

    "Đây là ly cà phê ngon nhất tôi từng uống."

  • "He is the best player on the team."

    "Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội."

  • "This is the best solution we could find."

    "Đây là giải pháp tốt nhất mà chúng tôi có thể tìm thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, hay
Adjective better tốt hơn, hay hơn
Adjective best tốt nhất, hay nhất
Adverb well tốt, giỏi, khỏe
Adverb better tốt hơn, giỏi hơn
Adverb best tốt nhất, giỏi nhất
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Noun best người/vật tốt nhất; điều tốt nhất
Verb better cải thiện, làm cho tốt hơn
Verb best đánh bại, vượt qua (ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*batista
Old English
betst
Middle English
best
Modern English
best
Old English
se/sēo/þæt
Middle English
þe
Modern English
the

Nguồn gốc của 'best'

'Best' là dạng so sánh nhất của tính từ 'good' (tốt) và trạng từ 'well' (tốt/giỏi). Nó bắt nguồn từ từ 'betst' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa từ 'batista' trong tiếng German cổ, cùng gốc với các từ chỉ sự 'tốt' hoặc 'ưu việt'. Sự tiến hóa này cho thấy cách chúng ta luôn có nhu cầu diễn tả mức độ cao nhất của chất lượng.

Nguồn gốc của 'the'

Mạo từ xác định 'the' có nguồn gốc từ các đại từ/tính từ chỉ định trong tiếng Anh cổ như 'se', 'sēo', 'þæt', dùng để chỉ ra một người hoặc vật cụ thể đã được nhắc đến hoặc được hiểu rõ. 'The' dần phát triển thành dạng phổ biến như ngày nay, giúp xác định rõ danh từ đi kèm và thường xuất hiện trước các tính từ ở dạng so sánh nhất để tạo thành cụm từ như 'the best'.

Usage Note

Cụm từ 'the best' luôn ở dạng so sánh nhất, dùng để chỉ một đối tượng hoặc sự vật duy nhất có chất lượng cao nhất trong một nhóm hoặc phạm trù nhất định. Khác với 'better' (tốt hơn, so sánh hơn) dùng để so sánh hai đối tượng.

Prepositions

at in of

Cách dùng với giới từ:
- 'The best at' + [V-ing/noun]: giỏi nhất về cái gì.
- 'The best in' + [place/field]: tốt nhất ở đâu/trong lĩnh vực gì.
- 'The best of' + [plural noun/group]: tốt nhất trong số những…

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the best
  • do do the best
    (làm tốt nhất có thể, cố gắng hết sức)
  • give give your best
    (cống hiến hết mình, nỗ lực tối đa)
  • be be the best
    (là người/vật tốt nhất, giỏi nhất)
  • try try your best
    (cố gắng hết sức mình)
  • bring out bring out the best in someone
    (phát huy những phẩm chất tốt nhất của ai đó)
Phrase + the best
  • one of one of the best
    (một trong những người/vật tốt nhất)
  • among among the best
    (nằm trong số những người/vật tốt nhất)
  • at your at your best
    (ở trạng thái tốt nhất, phong độ cao nhất)
  • for for the best
    (vì lợi ích tốt nhất, cuối cùng lại là điều tốt)

Idioms

  • for the best

    cuối cùng lại là tốt, có lợi về lâu dài (thường dùng khi nói về một điều không mong muốn đã xảy ra)

    "Losing that job was difficult, but in the end, it was for the best because I found a better one."

    (Mất việc đó thật khó khăn, nhưng cuối cùng thì đó lại là điều tốt nhất vì tôi đã tìm được một công việc tốt hơn.)

  • at your best

    ở trạng thái tốt nhất, phong độ cao nhất, phát huy hết khả năng

    "You always perform your best when you're well-rested."

    (Bạn luôn thể hiện tốt nhất khi bạn được nghỉ ngơi đầy đủ.)

  • get the best of someone/something

    đánh bại, vượt qua, chế ngự ai/cái gì (thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc một khó khăn)

    "Don't let your anger get the best of you."

    (Đừng để cơn giận chế ngự bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the best

Tính từ (ở dạng so sánh nhất)
Lật mặt

Vượt trội hơn tất cả những thứ khác về chất lượng, kỹ năng hoặc hiệu quả.

"This is the best coffee I've ever had."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best performance was given by her in the play.
Màn trình diễn xuất sắc nhất đã được cô ấy thể hiện trong vở kịch.
Phủ định
The best solution was not found in time.
Giải pháp tốt nhất đã không được tìm thấy kịp thời.
Nghi vấn
Was the best cake made by the new baker?
Có phải chiếc bánh ngon nhất được làm bởi thợ làm bánh mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the best".

Người đàn ông/phụ nữ tốt nhất (Best Man/Maid of Honor)

Trong các đám cưới ở phương Tây, 'Best Man' (phù rể trưởng) và 'Maid of Honor' (phù dâu trưởng) là những người bạn hoặc thành viên gia đình thân thiết nhất của cô dâu chú rể. Họ có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và tổ chức hôn lễ, thể hiện sự tin cậy và tình cảm đặc biệt, tượng trưng cho những người tốt nhất ở bên cạnh cặp đôi.

Giải thưởng 'Best'

Khái niệm 'the best' được thể hiện rộng rãi trong các hệ thống giải thưởng như 'Best Picture' (Phim hay nhất), 'Best Actor' (Nam diễn viên chính xuất sắc nhất) trong Oscar, hay 'Best in Show' (Giải nhất cuộc thi sắc đẹp động vật). Những giải thưởng này tôn vinh sự xuất sắc và thành tựu vượt trội trong các lĩnh vực khác nhau, khuyến khích tinh thần cạnh tranh lành mạnh và sự vươn lên đạt tới đỉnh cao.