(Top Banner Ad)
the crux of the matter
C1
Danh từ C1 Tổng quát

the crux of the matter

UK: /krʌks əv ðə ˈmætə/ • US: /krʌks əv ðə ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

mấu chốt của vấn đề cốt lõi của vấn đề điểm then chốt trọng tâm của vấn đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or decisive point at issue.

Vietnamese Meaning

Điểm mấu chốt, cốt lõi của vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crux of the matter is whether we can afford the project."

    "Vấn đề mấu chốt là liệu chúng ta có đủ khả năng tài chính để thực hiện dự án này hay không."

  • "The crux of the debate is about economic policy."

    "Điểm mấu chốt của cuộc tranh luận là về chính sách kinh tế."

  • "We need to get to the crux of the issue before we can find a solution."

    "Chúng ta cần phải đi đến điểm mấu chốt của vấn đề trước khi có thể tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crux Điểm cốt yếu, vấn đề then chốt, mấu chốt
Adjective crucial Rất quan trọng, có tính quyết định (ví dụ: a crucial decision)
Noun matter Vấn đề, sự việc, vật chất
Verb matter Quan trọng, có ý nghĩa (ví dụ: It doesn't matter)

Synonyms

the heart of the matter (trọng tâm của vấn đề)the key point (điểm then chốt)the central issue (vấn đề trung tâm)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux
English
crux

Nguồn Gốc Latinh của 'Crux'

Từ 'crux' trong cụm từ 'the crux of the matter' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'cây thập tự' hoặc 'điểm giao nhau'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một vấn đề khó khăn, nan giải, giống như một gánh nặng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ 'điểm cốt yếu', 'vấn đề then chốt' – nơi mọi yếu tố quan trọng gặp nhau và quyết định bản chất của sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất, cốt yếu nhất cần được xem xét hoặc giải quyết trong một tình huống phức tạp. 'Crux' xuất phát từ tiếng Latin, ban đầu mang nghĩa 'thập tự giá', sau đó mở rộng thành 'điểm khó khăn nhất' hoặc 'điểm trung tâm'. Cần phân biệt với 'core' (lõi) - thường chỉ phần trung tâm vật lý, và 'essence' (bản chất) - chỉ những thuộc tính cơ bản định nghĩa sự vật.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'crux' với vấn đề được đề cập đến: 'the crux of the matter/problem/issue'. Nó chỉ ra rằng 'crux' là một phần quan trọng của vấn đề đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the crux of the matter
  • get to get to the crux of the matter
    (Đi thẳng vào vấn đề cốt lõi)
  • understand understand the crux of the matter
    (Hiểu được điểm mấu chốt của vấn đề)
  • address address the crux of the matter
    (Giải quyết vấn đề cốt lõi)
  • pinpoint pinpoint the crux of the matter
    (Chỉ ra chính xác điểm cốt lõi của vấn đề)
  • miss miss the crux of the matter
    (Bỏ lỡ, không nắm bắt được vấn đề cốt lõi)
Adjective + crux of the matter
  • the real the real crux of the matter
    (Điểm cốt lõi thực sự của vấn đề)
  • the underlying the underlying crux of the matter
    (Điểm cốt lõi tiềm ẩn của vấn đề)

Idioms

  • the crux of the matter

    Điểm cốt lõi, vấn đề then chốt, phần quan trọng nhất của một vấn đề hoặc tình huống.

    "The financial difficulties are not the crux of the matter; it's the lack of trust between partners."

    (Khó khăn tài chính không phải là vấn đề cốt lõi; đó là sự thiếu tin tưởng giữa các đối tác.)

  • get to the crux of the matter

    Đi thẳng vào vấn đề cốt lõi, tìm ra điểm mấu chốt của một tình huống hoặc cuộc thảo luận.

    "Let's stop debating minor details and try to get to the crux of the matter."

    (Chúng ta hãy ngừng tranh luận về những chi tiết nhỏ nhặt và cố gắng đi thẳng vào vấn đề cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the crux of the matter

Danh từ
Lật mặt

Điểm mấu chốt, cốt lõi của vấn đề.

"The crux of the matter is whether we can afford the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the crux of the matter".

Tầm quan trọng của việc tìm ra cốt lõi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực đòi hỏi tư duy phân tích như khoa học, luật pháp, kinh doanh và triết học, khả năng xác định 'the crux of the matter' (điểm cốt lõi của vấn đề) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện một tư duy sắc bén, giúp mọi người tập trung vào điều thực sự quan trọng, tránh lãng phí thời gian và nguồn lực vào các yếu tố thứ yếu. Nó là chìa khóa để giải quyết vấn đề hiệu quả và đưa ra quyết định sáng suốt.

Ứng dụng trong Đàm phán và Tranh luận

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như đàm phán kinh doanh, tranh luận chính trị hoặc trong môi trường học thuật. Một luật sư tài ba sẽ luôn cố gắng làm nổi bật 'the crux of the matter' để thuyết phục bồi thẩm đoàn về điểm mấu chốt có lợi cho mình. Khả năng này không chỉ giúp làm rõ vấn đề mà còn là một công cụ hùng biện mạnh mẽ để thu hút sự chú ý và định hướng cuộc thảo luận.