the crux of the matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or decisive point at issue.
Vietnamese Meaning
Điểm mấu chốt, cốt lõi của vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crux of the matter is whether we can afford the project."
"Vấn đề mấu chốt là liệu chúng ta có đủ khả năng tài chính để thực hiện dự án này hay không."
-
"The crux of the debate is about economic policy."
"Điểm mấu chốt của cuộc tranh luận là về chính sách kinh tế."
-
"We need to get to the crux of the issue before we can find a solution."
"Chúng ta cần phải đi đến điểm mấu chốt của vấn đề trước khi có thể tìm ra giải pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất, cốt yếu nhất cần được xem xét hoặc giải quyết trong một tình huống phức tạp. 'Crux' xuất phát từ tiếng Latin, ban đầu mang nghĩa 'thập tự giá', sau đó mở rộng thành 'điểm khó khăn nhất' hoặc 'điểm trung tâm'. Cần phân biệt với 'core' (lõi) - thường chỉ phần trung tâm vật lý, và 'essence' (bản chất) - chỉ những thuộc tính cơ bản định nghĩa sự vật.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'crux' với vấn đề được đề cập đến: 'the crux of the matter/problem/issue'. Nó chỉ ra rằng 'crux' là một phần quan trọng của vấn đề đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get to get to the crux of the matter (Đi thẳng vào vấn đề cốt lõi)
-
understand understand the crux of the matter (Hiểu được điểm mấu chốt của vấn đề)
-
address address the crux of the matter (Giải quyết vấn đề cốt lõi)
-
pinpoint pinpoint the crux of the matter (Chỉ ra chính xác điểm cốt lõi của vấn đề)
-
miss miss the crux of the matter (Bỏ lỡ, không nắm bắt được vấn đề cốt lõi)
-
the real the real crux of the matter (Điểm cốt lõi thực sự của vấn đề)
-
the underlying the underlying crux of the matter (Điểm cốt lõi tiềm ẩn của vấn đề)
Idioms
-
the crux of the matter
Điểm cốt lõi, vấn đề then chốt, phần quan trọng nhất của một vấn đề hoặc tình huống.
"The financial difficulties are not the crux of the matter; it's the lack of trust between partners."
(Khó khăn tài chính không phải là vấn đề cốt lõi; đó là sự thiếu tin tưởng giữa các đối tác.)
-
get to the crux of the matter
Đi thẳng vào vấn đề cốt lõi, tìm ra điểm mấu chốt của một tình huống hoặc cuộc thảo luận.
"Let's stop debating minor details and try to get to the crux of the matter."
(Chúng ta hãy ngừng tranh luận về những chi tiết nhỏ nhặt và cố gắng đi thẳng vào vấn đề cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the crux of the matter
Danh từĐiểm mấu chốt, cốt lõi của vấn đề.
"The crux of the matter is whether we can afford the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the crux of the matter".
