(Top Banner Ad)
crucial
B2
adjective B2 Đời sống hàng ngày

crucial

UK: /ˈkruː.ʃəl/ • US: /ˈkruː.ʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng sống còn cốt yếu then chốt mấu chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extremely important or necessary; vital

Vietnamese Meaning

cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; sống còn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is crucial that we take immediate action."

    "Điều quan trọng sống còn là chúng ta phải hành động ngay lập tức."

  • "The next few weeks are going to be crucial."

    "Vài tuần tới sẽ rất quan trọng."

  • "A crucial decision had to be made."

    "Một quyết định quan trọng phải được đưa ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb crucially một cách cốt yếu, cực kỳ quan trọng
Noun crux điểm mấu chốt, cốt lõi của vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux, crucis
Medieval Latin
crucialis
French
crucial
English
crucial

Từ 'Cây Thánh Giá' đến 'Điểm Mấu Chốt'

Từ 'crucial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crux', có nghĩa là 'cây thánh giá'. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở một ngã tư (crossroads) - một điểm giao cắt hình chữ thập. Tại đây, bạn phải đưa ra một quyết định quan trọng về việc sẽ đi theo con đường nào. Chính ý tưởng về một 'điểm giao cắt' mang tính quyết định này đã phát triển thành nghĩa hiện đại của 'crucial': cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định cho kết quả cuối cùng.

Usage Note

Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định, ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc sự thành công. Nó thường được dùng khi một yếu tố có khả năng thay đổi cục diện hoặc quyết định điều gì đó. So với 'important' (quan trọng), 'crucial' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều, thể hiện tính cấp bách và không thể thiếu. 'Essential' (thiết yếu) gần nghĩa nhưng có thể thiên về nhu cầu cơ bản, trong khi 'crucial' nhấn mạnh vai trò quyết định đến kết quả cuối cùng.

Prepositions

to for

* **crucial to:** nhấn mạnh tầm quan trọng đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This evidence is crucial to the investigation.' (Bằng chứng này rất quan trọng đối với cuộc điều tra.)
* **crucial for:** nhấn mạnh tầm quan trọng đối với một mục tiêu hoặc mục đích. Ví dụ: 'Education is crucial for success.' (Giáo dục rất quan trọng cho sự thành công.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crucial
  • be is crucial for our survival.
    (là yếu tố sống còn cho sự tồn tại của chúng ta.)
  • play plays a crucial role in the economy.
    (đóng một vai trò cốt yếu trong nền kinh tế.)
  • prove proved crucial to the final victory.
    (tỏ ra là yếu tố quyết định cho chiến thắng cuối cùng.)
  • become became crucial as the deadline approached.
    (trở nên cực kỳ quan trọng khi hạn chót đến gần.)
Adverb + crucial
  • absolutely is absolutely crucial.
    (là tuyệt đối quan trọng.)
  • vitally is vitally crucial.
    (là cực kỳ quan trọng (mang tính sống còn).)
  • equally is equally crucial.
    (cũng quan trọng không kém.)

Idioms

  • the crucial moment / point

    thời điểm quyết định / điểm mấu chốt

    "We have reached a crucial point in the negotiations, and the next decision will determine the outcome."

    (Chúng ta đã đi đến một điểm mấu chốt trong cuộc đàm phán, và quyết định tiếp theo sẽ định đoạt kết quả.)

  • play a crucial role/part in sth

    đóng một vai trò quyết định/cốt yếu trong việc gì đó

    "Her support played a crucial role in the success of the project."

    (Sự hỗ trợ của cô ấy đã đóng một vai trò quyết định trong thành công của dự án.)

  • the crux of the matter

    cốt lõi của vấn đề, điểm mấu chốt của sự việc

    "The crux of the matter is that we don't have enough funding to continue."

    (Cốt lõi của vấn đề là chúng ta không có đủ kinh phí để tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial

adjective
Lật mặt

cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; sống còn

"It is crucial that we take immediate action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial".

'Thí Nghiệm Quyết Định' trong Khoa học

Trong khoa học phương Tây, có một khái niệm gọi là 'experimentum crucis' hay 'crucial experiment'. Đây là một thí nghiệm được thiết kế đặc biệt để chứng minh một cách dứt khoát giả thuyết nào là đúng trong số các giả thuyết cạnh tranh. Điều này cho thấy 'crucial' không chỉ có nghĩa là 'quan trọng', mà còn mang ý nghĩa về sự quyết định, phân định đúng sai một cách rõ ràng.

'Điểm Mấu Chốt' trong Tranh Luận & Pháp Lý

Trong các hệ thống tranh luận và pháp lý phương Tây, việc xác định 'the crucial point' (điểm mấu chốt) của một vụ việc là kỹ năng sống còn. Các luật sư và nhà hùng biện thường tập trung toàn bộ lập luận của mình vào một điểm yếu quyết định của đối phương. Giành chiến thắng ở 'điểm mấu chốt' này thường đồng nghĩa với việc giành thắng lợi toàn bộ cuộc tranh luận hoặc phiên tòa.