crucial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; sống còn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is crucial that we take immediate action."
"Điều quan trọng sống còn là chúng ta phải hành động ngay lập tức."
-
"The next few weeks are going to be crucial."
"Vài tuần tới sẽ rất quan trọng."
-
"A crucial decision had to be made."
"Một quyết định quan trọng phải được đưa ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định, ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc sự thành công. Nó thường được dùng khi một yếu tố có khả năng thay đổi cục diện hoặc quyết định điều gì đó. So với 'important' (quan trọng), 'crucial' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều, thể hiện tính cấp bách và không thể thiếu. 'Essential' (thiết yếu) gần nghĩa nhưng có thể thiên về nhu cầu cơ bản, trong khi 'crucial' nhấn mạnh vai trò quyết định đến kết quả cuối cùng.
Prepositions
* **crucial to:** nhấn mạnh tầm quan trọng đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This evidence is crucial to the investigation.' (Bằng chứng này rất quan trọng đối với cuộc điều tra.)
* **crucial for:** nhấn mạnh tầm quan trọng đối với một mục tiêu hoặc mục đích. Ví dụ: 'Education is crucial for success.' (Giáo dục rất quan trọng cho sự thành công.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be is crucial for our survival. (là yếu tố sống còn cho sự tồn tại của chúng ta.)
-
play plays a crucial role in the economy. (đóng một vai trò cốt yếu trong nền kinh tế.)
-
prove proved crucial to the final victory. (tỏ ra là yếu tố quyết định cho chiến thắng cuối cùng.)
-
become became crucial as the deadline approached. (trở nên cực kỳ quan trọng khi hạn chót đến gần.)
-
absolutely is absolutely crucial. (là tuyệt đối quan trọng.)
-
vitally is vitally crucial. (là cực kỳ quan trọng (mang tính sống còn).)
-
equally is equally crucial. (cũng quan trọng không kém.)
Idioms
-
the crucial moment / point
thời điểm quyết định / điểm mấu chốt
"We have reached a crucial point in the negotiations, and the next decision will determine the outcome."
(Chúng ta đã đi đến một điểm mấu chốt trong cuộc đàm phán, và quyết định tiếp theo sẽ định đoạt kết quả.)
-
play a crucial role/part in sth
đóng một vai trò quyết định/cốt yếu trong việc gì đó
"Her support played a crucial role in the success of the project."
(Sự hỗ trợ của cô ấy đã đóng một vai trò quyết định trong thành công của dự án.)
-
the crux of the matter
cốt lõi của vấn đề, điểm mấu chốt của sự việc
"The crux of the matter is that we don't have enough funding to continue."
(Cốt lõi của vấn đề là chúng ta không có đủ kinh phí để tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial
adjectivecực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; sống còn
"It is crucial that we take immediate action."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial".
