the central issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important problem or subject for discussion.
Vietnamese Meaning
Vấn đề quan trọng nhất hoặc chủ đề để thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The central issue is whether we can afford to do this."
"Vấn đề cốt lõi là liệu chúng ta có đủ khả năng để làm điều này hay không."
-
"The central issue in the election is the economy."
"Vấn đề cốt lõi trong cuộc bầu cử là kinh tế."
-
"We need to focus on the central issue and not get sidetracked."
"Chúng ta cần tập trung vào vấn đề cốt lõi và không bị lạc đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center | trung tâm (của một địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng) |
| Noun | centrality | tính trung tâm, vai trò cốt lõi |
| Adverb | centrally | một cách trung tâm, cốt lõi |
| Verb | centralize | tập trung hóa |
| Verb | issue | đưa ra (một tuyên bố, cảnh báo), phát hành; tranh luận (một vấn đề) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến tầm quan trọng cốt lõi của một vấn đề so với các vấn đề khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, đàm phán, hoặc khi cần xác định ưu tiên.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của vấn đề: 'The central issue *of* the debate'.
* **in:** Dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của vấn đề: 'The central issue *in* this project'.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng liên quan đến vấn đề: 'The central issue *for* the company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial a crucial central issue (một vấn đề cốt lõi cực kỳ quan trọng/then chốt)
-
key the key central issue (vấn đề cốt lõi chủ chốt)
-
fundamental the fundamental central issue (vấn đề cốt lõi cơ bản)
-
underlying the underlying central issue (vấn đề cốt lõi tiềm ẩn/nền tảng)
-
address address the central issue (giải quyết vấn đề cốt lõi)
-
tackle tackle the central issue (giải quyết/xử lý vấn đề cốt lõi)
-
avoid avoid the central issue (né tránh vấn đề cốt lõi)
-
focus on focus on the central issue (tập trung vào vấn đề cốt lõi)
-
get to get to the central issue (đi thẳng vào vấn đề cốt lõi)
Idioms
-
get to the central issue
đi thẳng vào vấn đề cốt lõi/trọng tâm
"Let's stop wasting time and get to the central issue of the negotiation."
(Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề cốt lõi của cuộc đàm phán.)
-
the central issue at stake
vấn đề cốt lõi đang bị đe dọa/đang được đặt ra
"For many, climate change is the central issue at stake for humanity's future."
(Đối với nhiều người, biến đổi khí hậu là vấn đề cốt lõi đang bị đe dọa đối với tương lai của nhân loại.)
-
revolve around the central issue
xoay quanh vấn đề cốt lõi
"All their discussions revolve around the central issue of economic reform."
(Mọi cuộc thảo luận của họ đều xoay quanh vấn đề cốt lõi là cải cách kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the central issue
Danh từVấn đề quan trọng nhất hoặc chủ đề để thảo luận.
"The central issue is whether we can afford to do this."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the central issue".
