(Top Banner Ad)
the central issue
B2
Danh từ B2 Tổng quát

the central issue

UK: /ˈsentrəl ˈɪʃuː/ • US: /ˈsentrəl ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cốt lõi vấn đề chính vấn đề then chốt trọng tâm của vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important problem or subject for discussion.

Vietnamese Meaning

Vấn đề quan trọng nhất hoặc chủ đề để thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central issue is whether we can afford to do this."

    "Vấn đề cốt lõi là liệu chúng ta có đủ khả năng để làm điều này hay không."

  • "The central issue in the election is the economy."

    "Vấn đề cốt lõi trong cuộc bầu cử là kinh tế."

  • "We need to focus on the central issue and not get sidetracked."

    "Chúng ta cần tập trung vào vấn đề cốt lõi và không bị lạc đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm (của một địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng)
Noun centrality tính trung tâm, vai trò cốt lõi
Adverb centrally một cách trung tâm, cốt lõi
Verb centralize tập trung hóa
Verb issue đưa ra (một tuyên bố, cảnh báo), phát hành; tranh luận (một vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron
Latin
centrum
Latin
centralis
Old French
central
English
central

Nguồn gốc từ 'central'

Từ gốc Hy Lạp 'kentron' nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'tâm của một vòng tròn'. Nó sau đó được chuyển thành 'centrum' và 'centralis' trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Pháp cổ thành 'central' và cuối cùng là 'central' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'ở trung tâm, cốt lõi'.

Nguồn gốc từ 'issue'

Từ 'issue' có nguồn gốc từ động từ Latin 'exire' (đi ra). Trong tiếng Pháp cổ, 'issue' có nghĩa là 'lối ra' hoặc 'kết quả'. Khi vào tiếng Anh, nghĩa của 'issue' mở rộng để chỉ một vấn đề, một chủ đề cần được thảo luận hoặc giải quyết.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tầm quan trọng cốt lõi của một vấn đề so với các vấn đề khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, đàm phán, hoặc khi cần xác định ưu tiên.

Prepositions

of in for

* **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của vấn đề: 'The central issue *of* the debate'.
* **in:** Dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của vấn đề: 'The central issue *in* this project'.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng liên quan đến vấn đề: 'The central issue *for* the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing 'the central issue'
  • crucial a crucial central issue
    (một vấn đề cốt lõi cực kỳ quan trọng/then chốt)
  • key the key central issue
    (vấn đề cốt lõi chủ chốt)
  • fundamental the fundamental central issue
    (vấn đề cốt lõi cơ bản)
  • underlying the underlying central issue
    (vấn đề cốt lõi tiềm ẩn/nền tảng)
Verbs associated with 'the central issue'
  • address address the central issue
    (giải quyết vấn đề cốt lõi)
  • tackle tackle the central issue
    (giải quyết/xử lý vấn đề cốt lõi)
  • avoid avoid the central issue
    (né tránh vấn đề cốt lõi)
  • focus on focus on the central issue
    (tập trung vào vấn đề cốt lõi)
  • get to get to the central issue
    (đi thẳng vào vấn đề cốt lõi)

Idioms

  • get to the central issue

    đi thẳng vào vấn đề cốt lõi/trọng tâm

    "Let's stop wasting time and get to the central issue of the negotiation."

    (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề cốt lõi của cuộc đàm phán.)

  • the central issue at stake

    vấn đề cốt lõi đang bị đe dọa/đang được đặt ra

    "For many, climate change is the central issue at stake for humanity's future."

    (Đối với nhiều người, biến đổi khí hậu là vấn đề cốt lõi đang bị đe dọa đối với tương lai của nhân loại.)

  • revolve around the central issue

    xoay quanh vấn đề cốt lõi

    "All their discussions revolve around the central issue of economic reform."

    (Mọi cuộc thảo luận của họ đều xoay quanh vấn đề cốt lõi là cải cách kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the central issue

Danh từ
Lật mặt

Vấn đề quan trọng nhất hoặc chủ đề để thảo luận.

"The central issue is whether we can afford to do this."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the central issue".

Tầm quan trọng của việc xác định vấn đề cốt lõi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong triết học và khoa học, khả năng xác định 'vấn đề cốt lõi' (the central issue) là một kỹ năng tư duy phản biện cực kỳ quan trọng. Nó giúp mọi người đi vào trọng tâm của vấn đề, loại bỏ những chi tiết phụ để tập trung vào điều cần giải quyết nhất, từ đó đưa ra các giải pháp hiệu quả. Điều này thường được nhấn mạnh trong giáo dục và đào tạo kỹ năng lãnh đạo.

Trong thảo luận và tranh luận

Trong các cuộc tranh luận hay thảo luận học thuật và chính trị, việc giữ vững trọng tâm vào 'vấn đề cốt lõi' là chìa khóa để đạt được sự rõ ràng và tiến bộ. Khả năng không lạc đề và luôn hướng về 'the central issue' giúp các bên hiểu rõ quan điểm của nhau và tìm ra điểm chung hoặc khác biệt thực sự, là một phần quan trọng của giao tiếp hiệu quả.