(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ the central issue
B2

the central issue

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cốt lõi vấn đề chính vấn đề then chốt trọng tâm của vấn đề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'The central issue'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vấn đề quan trọng nhất hoặc chủ đề để thảo luận.

Definition (English Meaning)

The most important problem or subject for discussion.

Ví dụ Thực tế với 'The central issue'

  • "The central issue is whether we can afford to do this."

    "Vấn đề cốt lõi là liệu chúng ta có đủ khả năng để làm điều này hay không."

  • "The central issue in the election is the economy."

    "Vấn đề cốt lõi trong cuộc bầu cử là kinh tế."

  • "We need to focus on the central issue and not get sidetracked."

    "Chúng ta cần tập trung vào vấn đề cốt lõi và không bị lạc đề."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'The central issue'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: issue
  • Adjective: central
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

minor issue(vấn đề nhỏ)
trivial issue(vấn đề không đáng kể)

Từ liên quan (Related Words)

problem(vấn đề)
topic(chủ đề)
argument(tranh luận)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'The central issue'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh đến tầm quan trọng cốt lõi của một vấn đề so với các vấn đề khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, đàm phán, hoặc khi cần xác định ưu tiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in for

* **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của vấn đề: 'The central issue *of* the debate'.
* **in:** Dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của vấn đề: 'The central issue *in* this project'.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng liên quan đến vấn đề: 'The central issue *for* the company'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'The central issue'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)