(Top Banner Ad)
the day before yesterday
A2
Danh từ A2 Thời gian

the day before yesterday

UK: /ˌðə ˈdeɪ bɪˌfɔːr ˈjestədeɪ/ • US: /ˌðə ˈdeɪ bɪˌfɔːr ˈjestərdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm kia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day before today.

Vietnamese Meaning

Ngày hôm kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I met him the day before yesterday."

    "Tôi đã gặp anh ấy vào ngày hôm kia."

  • "The package arrived the day before yesterday."

    "Gói hàng đã đến vào ngày hôm kia."

  • "She told me about it the day before yesterday."

    "Cô ấy đã kể cho tôi về điều đó vào ngày hôm kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Noun yesterday hôm qua (ngày trước ngày hôm nay)
Adverb/Noun today hôm nay (ngày hiện tại)
Adverb/Noun tomorrow ngày mai (ngày sau ngày hôm nay)
Adverbial Phrase the day after tomorrow ngày mốt (hai ngày sau ngày hôm nay)

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġeostran dæġ
Middle English
yestredai
Old English
beforan
Middle English
bifore
Modern English
the day before yesterday

Nguồn gốc trực tiếp

Cụm từ 'the day before yesterday' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp các từ có sẵn: 'the day' (ngày), 'before' (trước) và 'yesterday' (hôm qua). 'Yesterday' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġeostran dæġ' (ngày hôm qua). 'Before' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beforan'. Cụm từ này đơn giản là mô tả 'ngày đứng trước ngày hôm qua', tức là cách đây hai ngày, thể hiện sự rõ ràng và logic trong cách diễn đạt thời gian của tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ ngày ngay trước ngày hôm qua. Nó cố định và không thay đổi. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác về thời gian như 'a few days ago' (vài ngày trước) mà không cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the day before yesterday
  • happened happened the day before yesterday
    (xảy ra vào hôm kia)
  • arrived arrived the day before yesterday
    (đã đến vào hôm kia)
  • met met the day before yesterday
    (đã gặp vào hôm kia)
  • finished finished the day before yesterday
    (đã hoàn thành vào hôm kia)
Preposition + the day before yesterday
  • Since Since the day before yesterday
    (Kể từ hôm kia)
  • Until Until the day before yesterday
    (Cho đến hôm kia)

Idioms

  • It seems like only the day before yesterday

    Dường như mới chỉ hôm kia thôi (ám chỉ một sự việc đã xảy ra không lâu nhưng lại cảm thấy rất gần hoặc ngược lại, đã xảy ra lâu rồi mà vẫn như mới đây)

    "It seems like only the day before yesterday we were kids playing in the park."

    (Dường như mới chỉ hôm kia thôi chúng ta còn là những đứa trẻ chơi trong công viên.)

  • Just the day before yesterday

    Mới chỉ hôm kia thôi (dùng để nhấn mạnh sự việc vừa mới xảy ra, thường mang ý ngạc nhiên, khó tin)

    "Just the day before yesterday, he was here, full of life!"

    (Mới chỉ hôm kia thôi, anh ấy còn ở đây, tràn đầy sức sống!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the day before yesterday

Danh từ
Lật mặt

Ngày hôm kia.

"I met him the day before yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to the park the day before yesterday.
Tôi đã đi đến công viên vào ngày hôm kia.
Phủ định
Did she not arrive the day before yesterday?
Có phải cô ấy đã không đến vào ngày hôm kia không?
Nghi vấn
Did you see him the day before yesterday?
Bạn có gặp anh ấy vào ngày hôm kia không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will remember the day before yesterday for a long time.
Tôi sẽ nhớ mãi ngày hôm kia.
Phủ định
She will not forget what happened the day before yesterday.
Cô ấy sẽ không quên những gì đã xảy ra vào ngày hôm kia.
Nghi vấn
Will you still be thinking about the day before yesterday tomorrow?
Ngày mai bạn vẫn sẽ nghĩ về ngày hôm kia chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the day before yesterday".

Sự rõ ràng trong diễn đạt thời gian

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các cụm từ chỉ thời gian chính xác như 'the day before yesterday' thể hiện sự coi trọng tính rõ ràng và chi tiết trong giao tiếp. Thay vì nói 'a few days ago' (vài ngày trước), việc sử dụng 'the day before yesterday' mang lại thông tin chính xác hơn về thời điểm sự việc diễn ra, điều này quan trọng trong các bản kể chuyện, báo cáo hoặc khi cần xác định mốc thời gian cụ thể.

Hồi ức và Kể chuyện

Cụm từ này thường được dùng để khơi gợi hồi ức hoặc trong các câu chuyện cá nhân, đặc biệt khi kết hợp với cấu trúc như 'It seems like only the day before yesterday'. Nó giúp người nói và người nghe dễ dàng định vị mốc thời gian trong dòng chảy của các sự kiện, làm cho câu chuyện trở nên sống động và dễ liên tưởng hơn đến quá khứ gần.