(Top Banner Ad)
yesterday
A1
adverb A1 Thời gian, Ngữ pháp cơ bản

yesterday

UK: /ˈjestədeɪ/ • US: /ˈjestərdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hôm qua ngày hôm qua
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On the day before today.

Vietnamese Meaning

Vào ngày trước ngày hôm nay; hôm qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw him yesterday."

    "Tôi đã gặp anh ấy hôm qua."

  • "She said she was busy yesterday."

    "Cô ấy nói cô ấy bận hôm qua."

  • "I don't remember what happened yesterday."

    "Tôi không nhớ chuyện gì đã xảy ra hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yesteryear năm xưa, thời đã qua, quá khứ (mang ý hoài niệm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Ngữ pháp cơ bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰyes-
Proto-Germanic
*gesterndagaz
Old English
ġiestrandæg
Middle English
yisterdai
Modern English
yesterday

Nguồn gốc thú vị của 'yesterday'

Từ 'yesterday' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġiestrandæg'. Nó là sự kết hợp của 'ġiestran' (có nghĩa là 'trước đó' hoặc 'thuộc về quá khứ') và 'dæg' (có nghĩa là 'ngày'). Vì vậy, về cơ bản, nó có nghĩa là 'ngày trước đó', một cách đơn giản và trực quan để chỉ ngày đã qua trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

"Yesterday" chỉ thời gian đã qua, một ngày trước ngày hiện tại. Nó là một trạng từ chỉ thời gian rất phổ biến và cơ bản. Không có sắc thái đặc biệt nào cần lưu ý, nó chỉ đơn giản diễn tả thời điểm trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yesterday
  • early early yesterday morning
    (sáng sớm hôm qua)
  • late late yesterday evening
    (tối muộn hôm qua)
  • all all yesterday afternoon
    (suốt buổi chiều hôm qua)
Verb + yesterday
  • arrive They arrived yesterday.
    (Họ đã đến hôm qua.)
  • finish I finished my work yesterday.
    (Tôi đã hoàn thành công việc hôm qua.)
  • rain It rained yesterday.
    (Hôm qua trời mưa.)
Phrases with yesterday
  • the day before the day before yesterday
    (hôm kia)
  • since since yesterday
    (kể từ hôm qua)

Idioms

  • not born yesterday

    không phải trẻ con, không dễ bị lừa, tinh ranh

    "You can't fool me, I wasn't born yesterday!"

    (Bạn không lừa được tôi đâu, tôi không phải trẻ con nữa rồi!)

  • a thing of yesterday

    một điều của quá khứ, đã lỗi thời, đã qua rồi

    "That kind of technology is a thing of yesterday."

    (Kiểu công nghệ đó đã là chuyện của ngày hôm qua rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yesterday

adverb
Lật mặt

Vào ngày trước ngày hôm nay; hôm qua.

"I saw him yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, I went to the store, bought groceries, and cooked dinner.
Hôm qua, tôi đã đi đến cửa hàng, mua đồ tạp hóa và nấu bữa tối.
Phủ định
Unfortunately, yesterday, I didn't finish my homework, and I couldn't watch TV.
Thật không may, hôm qua tôi đã không hoàn thành bài tập về nhà và tôi không thể xem TV.
Nghi vấn
Well, yesterday, did you go to the park, or did you stay home?
Vậy, hôm qua bạn đã đi đến công viên hay bạn ở nhà?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to the park yesterday.
Tôi đã đi đến công viên ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't finish her homework yesterday.
Cô ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you see the movie yesterday?
Bạn đã xem bộ phim đó ngày hôm qua phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was studying English yesterday evening.
Tôi đang học tiếng Anh vào tối hôm qua.
Phủ định
She wasn't working yesterday morning.
Cô ấy đã không làm việc vào sáng hôm qua.
Nghi vấn
Were they playing football yesterday afternoon?
Họ đã chơi bóng đá vào chiều hôm qua phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been practicing the piano diligently yesterday morning before the concert.
Họ đã luyện tập piano siêng năng vào sáng hôm qua trước buổi hòa nhạc.
Phủ định
She hadn't been feeling well yesterday, so she stayed home from work.
Cô ấy đã không cảm thấy khỏe vào ngày hôm qua, vì vậy cô ấy đã ở nhà không đi làm.
Nghi vấn
Had you been waiting long yesterday when I finally arrived?
Bạn đã đợi lâu vào ngày hôm qua khi tôi cuối cùng cũng đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yesterday".

Ý nghĩa của 'yesterday's news'

Trong tiếng Anh, cụm từ 'yesterday's news' thường được dùng để chỉ những thông tin hoặc sự kiện đã cũ, không còn quan trọng hoặc không còn gây hứng thú nữa. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng của dòng thời sự và việc những gì mới mẻ hôm nay có thể trở nên lỗi thời vào ngày mai.

Yesterday: Cánh cửa tới quá khứ và bài học

Ngày hôm qua tượng trưng cho quá khứ – một khoảng thời gian cố định, không thể thay đổi. Nó là kho tàng của những trải nghiệm, sai lầm và thành công, tất cả đều định hình con người và thế giới hiện tại của chúng ta. Nhiều nền văn hóa coi trọng việc học hỏi từ 'ngày hôm qua' để xây dựng một 'ngày mai' tốt đẹp hơn.