(Top Banner Ad)
tomorrow
A1
Danh từ A1 Thời gian

tomorrow

UK: /təˈmɒrəʊ/ • US: /təˈmɔːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày mai hôm sau
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day after today.

Vietnamese Meaning

Ngày kế tiếp ngày hôm nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll see you tomorrow."

    "Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai."

  • "She said she would call tomorrow."

    "Cô ấy nói cô ấy sẽ gọi vào ngày mai."

  • "What are you doing tomorrow?"

    "Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb tomorrow ngày mai
Noun tomorrow ngày mai (dùng như danh từ, ví dụ: the tomorrow we hope for)
Noun (Archaic) morrow ngày hôm sau, buổi sáng (từ cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*murgana
Old English
morgen
Old English
tō morgen
Middle English
tomorwe
Modern English
tomorrow

Nguồn gốc từ 'to' và 'morrow'

Từ 'tomorrow' được hình thành từ hai từ trong tiếng Anh cổ: 'to' (có nghĩa là 'đến, vào') và 'morrow' (một từ cổ có nghĩa là 'morning' - buổi sáng, hoặc 'the following day' - ngày hôm sau). Cụm từ 'to morrow' ban đầu có nghĩa là 'vào buổi sáng hôm sau' hoặc 'đến ngày hôm sau', và dần dần hợp nhất thành một từ duy nhất 'tomorrow' như chúng ta biết ngày nay.

Sự liên kết với 'morning'

Thật thú vị, 'morrow' và 'morning' có chung nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*murgana), cùng mang ý nghĩa về buổi sáng. Điều này giải thích tại sao 'tomorrow' thường gắn liền với ý niệm về một 'buổi sáng mới' hoặc 'một ngày mới bắt đầu'. Trong nhiều ngôn ngữ, khái niệm 'sáng mai' và 'ngày mai' có mối liên hệ mật thiết với nhau.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một ngày cụ thể trong tương lai gần. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với các từ đồng nghĩa, nhưng 'tomorrow' là cách diễn đạt phổ biến và thông dụng nhất.

Prepositions

on

Khi kết hợp với giới từ 'on', thường dùng để chỉ một ngày cụ thể trong tuần kế tiếp (ví dụ: on tomorrow morning, ám chỉ sáng ngày mai).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tomorrow
  • arrive arrive tomorrow
    (đến ngày mai)
  • leave leave tomorrow
    (khởi hành ngày mai)
  • start start tomorrow
    (bắt đầu ngày mai)
  • work work tomorrow
    (làm việc ngày mai)
  • meet meet tomorrow
    (gặp nhau ngày mai)
Preposition + tomorrow
  • until until tomorrow
    (cho đến ngày mai)
  • by by tomorrow
    (trước ngày mai, chậm nhất là ngày mai)
  • for for tomorrow
    (cho ngày mai (dự định, chuẩn bị))
  • from from tomorrow
    (kể từ ngày mai)
Time expressions + tomorrow
  • tomorrow morning tomorrow morning
    (sáng mai)
  • tomorrow afternoon tomorrow afternoon
    (chiều mai)
  • tomorrow evening tomorrow evening
    (tối mai)
  • tomorrow night tomorrow night
    (đêm mai)
  • early tomorrow early tomorrow
    (sớm ngày mai)

Idioms

  • Never put off until tomorrow what you can do today.

    Đừng để đến ngày mai những việc bạn có thể làm hôm nay. (Mai danh mai phận)

    "I know I have a lot of chores, but I'll do them all now. Never put off until tomorrow what you can do today!"

    (Tôi biết mình có nhiều việc nhà, nhưng tôi sẽ làm hết ngay bây giờ. Đừng để đến ngày mai những việc bạn có thể làm hôm nay!)

  • Tomorrow never comes.

    Ngày mai không bao giờ đến (ngụ ý việc cứ trì hoãn mãi sẽ không bao giờ được thực hiện).

    "He always says he'll start exercising tomorrow, but tomorrow never comes."

    (Anh ấy luôn nói sẽ bắt đầu tập thể dục ngày mai, nhưng ngày mai thì không bao giờ đến.)

  • A better tomorrow.

    Một ngày mai tươi sáng hơn, một tương lai tốt đẹp hơn.

    "We are all working hard for a better tomorrow."

    (Tất cả chúng ta đều đang nỗ lực vì một ngày mai tươi sáng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tomorrow

Danh từ
Lật mặt

Ngày kế tiếp ngày hôm nay.

"I'll see you tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomorrow".

Văn hóa trì hoãn và tầm quan trọng của 'hôm nay'

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc hành động ngay lập tức và tránh trì hoãn. Câu nói 'Never put off until tomorrow what you can do today' phản ánh giá trị này, khuyến khích sự chủ động và hiệu quả trong công việc và cuộc sống. Việc trì hoãn thường bị xem là tiêu cực và có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.

Hi vọng và tương lai

'Tomorrow' không chỉ là một mốc thời gian mà còn thường tượng trưng cho hi vọng, cơ hội mới và khả năng thay đổi. Nhiều bài hát, văn học và phong trào xã hội sử dụng 'tomorrow' để biểu đạt khát vọng về một tương lai tốt đẹp hơn, một sự khởi đầu mới hoặc một giải pháp cho những vấn đề hiện tại.