(Top Banner Ad)
the final straw
B2
Noun Phrase (Idiom) B2 Idioms

the final straw

UK: /ˌfaɪnl ˈstrɔː/ • US: /ˌfaɪnl ˈstrɔː/

Nghĩa tiếng Việt

giọt nước tràn ly hết nước hết cái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last in a series of unpleasant events that makes you feel like you cannot continue to accept a bad situation

Vietnamese Meaning

Giọt nước tràn ly, sự việc cuối cùng trong một chuỗi những sự việc khó chịu khiến bạn cảm thấy không thể tiếp tục chấp nhận một tình huống tồi tệ nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When he didn't do the dishes for the third time this week, that was the final straw."

    "Khi anh ta không rửa bát lần thứ ba trong tuần này, đó là giọt nước tràn ly."

  • "Her constant complaining was annoying, but it was her lying that was the final straw."

    "Việc cô ấy liên tục phàn nàn rất khó chịu, nhưng việc cô ấy nói dối mới là giọt nước tràn ly."

  • "The canceled flight was the final straw; I decided to drive instead."

    "Chuyến bay bị hủy là giọt nước tràn ly; tôi quyết định tự lái xe."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Idioms

Nguồn gốc của 'The Final Straw'

Thành ngữ 'the final straw' bắt nguồn từ câu chuyện ngụ ngôn về việc chất rơm lên lưng một con lạc đà. Khi con lạc đà không thể chịu nổi thêm một cọng rơm nào nữa, đó chính là 'the final straw'. Nó ám chỉ một vấn đề nhỏ cuối cùng, thêm vào một chuỗi các vấn đề khác, khiến cho tình hình trở nên không thể chịu đựng được nữa. Tưởng tượng một loạt những điều khó chịu nho nhỏ, và cọng rơm cuối cùng chỉ là giọt nước tràn ly, khiến bạn bùng nổ!

Usage Note

Idiom này thường được sử dụng để mô tả điểm tới hạn, khi sự kiên nhẫn hoặc khả năng chịu đựng của ai đó đã cạn kiệt. Nó ngụ ý rằng mặc dù những vấn đề trước đó đã gây khó chịu, nhưng sự việc cuối cùng này là quá sức chịu đựng. Nó khác với 'last straw' vì 'final' nhấn mạnh đây là sự kết thúc của khả năng chịu đựng.

Prepositions

on

Often used in the phrase 'the final straw on the camel's back', emphasizing the breaking point after enduring a series of burdens. Example: 'That was the final straw on the camel's back, and I quit my job immediately.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The final straw

    Giọt nước tràn ly, điều tồi tệ cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng được nữa.

    "Her constant complaining was annoying, but when she started insulting my friends, that was the final straw."

    (Việc cô ấy liên tục phàn nàn đã rất khó chịu rồi, nhưng khi cô ấy bắt đầu xúc phạm bạn bè của tôi thì đó đúng là giọt nước tràn ly.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the final straw

Noun Phrase (Idiom)
Lật mặt

Giọt nước tràn ly, sự việc cuối cùng trong một chuỗi những sự việc khó chịu khiến bạn cảm thấy không thể tiếp tục chấp nhận một tình huống tồi tệ nữa.

"When he didn't do the dishes for the third time this week, that was the final straw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the final straw".

Sự kiên nhẫn và sức chịu đựng

Thành ngữ này phản ánh quan niệm về giới hạn của sự kiên nhẫn và sức chịu đựng của con người. Ai cũng có giới hạn và khi vượt quá giới hạn đó, họ có thể phản ứng một cách mạnh mẽ.