the final straw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last in a series of unpleasant events that makes you feel like you cannot continue to accept a bad situation
Vietnamese Meaning
Giọt nước tràn ly, sự việc cuối cùng trong một chuỗi những sự việc khó chịu khiến bạn cảm thấy không thể tiếp tục chấp nhận một tình huống tồi tệ nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When he didn't do the dishes for the third time this week, that was the final straw."
"Khi anh ta không rửa bát lần thứ ba trong tuần này, đó là giọt nước tràn ly."
-
"Her constant complaining was annoying, but it was her lying that was the final straw."
"Việc cô ấy liên tục phàn nàn rất khó chịu, nhưng việc cô ấy nói dối mới là giọt nước tràn ly."
-
"The canceled flight was the final straw; I decided to drive instead."
"Chuyến bay bị hủy là giọt nước tràn ly; tôi quyết định tự lái xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Idiom này thường được sử dụng để mô tả điểm tới hạn, khi sự kiên nhẫn hoặc khả năng chịu đựng của ai đó đã cạn kiệt. Nó ngụ ý rằng mặc dù những vấn đề trước đó đã gây khó chịu, nhưng sự việc cuối cùng này là quá sức chịu đựng. Nó khác với 'last straw' vì 'final' nhấn mạnh đây là sự kết thúc của khả năng chịu đựng.
Prepositions
Often used in the phrase 'the final straw on the camel's back', emphasizing the breaking point after enduring a series of burdens. Example: 'That was the final straw on the camel's back, and I quit my job immediately.'
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
The final straw
Giọt nước tràn ly, điều tồi tệ cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng được nữa.
"Her constant complaining was annoying, but when she started insulting my friends, that was the final straw."
(Việc cô ấy liên tục phàn nàn đã rất khó chịu rồi, nhưng khi cô ấy bắt đầu xúc phạm bạn bè của tôi thì đó đúng là giọt nước tràn ly.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the final straw
Noun Phrase (Idiom)Giọt nước tràn ly, sự việc cuối cùng trong một chuỗi những sự việc khó chịu khiến bạn cảm thấy không thể tiếp tục chấp nhận một tình huống tồi tệ nữa.
"When he didn't do the dishes for the third time this week, that was the final straw."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the final straw".
