(Top Banner Ad)
breaking point
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Kỹ thuật, Kinh tế

breaking point

UK: /ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tới hạn giới hạn chịu đựng điểm bùng nổ giọt nước tràn ly
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point at which something or someone gives way under strain; the point beyond which a person or thing cannot endure stress or difficulty.

Vietnamese Meaning

Điểm tới hạn, điểm giới hạn, điểm bùng nổ; điểm mà tại đó một cái gì đó hoặc ai đó chịu hết nổi áp lực, căng thẳng; điểm mà vượt quá đó một người hoặc vật không thể chịu đựng được sự căng thẳng hoặc khó khăn nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After months of overwork, she reached her breaking point and decided to quit her job."

    "Sau nhiều tháng làm việc quá sức, cô ấy đã đến điểm tới hạn và quyết định nghỉ việc."

  • "The metal reached its breaking point and snapped in half."

    "Kim loại đạt đến điểm giới hạn và gãy làm đôi."

  • "The constant criticism pushed him to his breaking point."

    "Sự chỉ trích liên tục đã đẩy anh ta đến điểm tới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break Làm vỡ, phá vỡ; làm gián đoạn
Noun breakage Sự vỡ, sự hư hỏng
Adjective unbreakable Không thể phá vỡ, bền vững
Noun point Điểm, mục đích, vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Old French
point
Middle English
breken poynt
Modern English
breaking point

Nguồn gốc của 'Điểm giới hạn'

Cụm từ 'breaking point' là sự kết hợp của động từ 'break' (vỡ, gãy) và danh từ 'point' (điểm). Ban đầu, nó được dùng trong vật lý và kỹ thuật để chỉ điểm áp lực tối đa mà một vật chất có thể chịu đựng trước khi bị phá hủy (như độ bền của thép). Từ thế kỷ 19, nghĩa này được mở rộng sang lĩnh vực tâm lý, xã hội, và chính trị để chỉ giới hạn chịu đựng về mặt cảm xúc hoặc áp lực.

Sự chuyển nghĩa ẩn dụ

Việc sử dụng 'breaking point' theo nghĩa ẩn dụ, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng cá nhân (mental breaking point), trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe tâm thần và hiện tượng kiệt sức (burnout).

Usage Note

Cụm từ 'breaking point' thường được dùng để chỉ một ngưỡng, một giới hạn mà khi vượt qua nó, mọi thứ sẽ sụp đổ hoặc thay đổi đột ngột. Nó có thể áp dụng cho cả vật lý (ví dụ, độ bền của vật liệu) lẫn tâm lý (ví dụ, khả năng chịu đựng của một người). Khác với 'limit' (giới hạn) chỉ một ranh giới chung, 'breaking point' nhấn mạnh đến sự 'vỡ' hoặc 'bùng nổ' khi đạt đến ngưỡng đó.

Prepositions

at reach to

'At' được dùng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện khi điểm tới hạn xảy ra (e.g., 'He reached his breaking point at the meeting'). 'Reach' được dùng để diễn tả việc đạt đến điểm tới hạn (e.g., 'She reached her breaking point after months of stress'). 'To' được sử dụng trong cụm 'pushed to the breaking point' để diễn tả việc ai đó bị đẩy đến giới hạn chịu đựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breaking point
  • reach reach the breaking point
    (Đạt đến giới hạn chịu đựng/điểm bùng phát)
  • push push someone to their breaking point
    (Dồn ai đó đến giới hạn chịu đựng cuối cùng)
  • near be near the breaking point
    (Sắp sửa vượt quá giới hạn, gần như sụp đổ)
Adjective + breaking point
  • emotional emotional breaking point
    (Giới hạn cảm xúc)
  • political the political breaking point
    (Điểm khủng hoảng chính trị, điểm đổ vỡ chính trị)
Prepositional Phrase
  • beyond go beyond the breaking point
    (Vượt quá giới hạn, không thể kiểm soát được nữa)

Idioms

  • To be at the breaking point

    Ở vào tình trạng căng thẳng tột độ, sắp sụp đổ hoặc bùng nổ

    "After three months of continuous overtime, she was definitely at the breaking point."

    (Sau ba tháng làm việc tăng ca liên tục, cô ấy chắc chắn đã ở điểm giới hạn.)

  • A crisis point (often synonymous with breaking point)

    Điểm khủng hoảng, thời điểm quyết định

    "The disagreement over funding reached a crisis point yesterday."

    (Sự bất đồng về nguồn vốn đã đạt đến điểm khủng hoảng vào ngày hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breaking point

danh từ
Lật mặt

Điểm tới hạn, điểm giới hạn, điểm bùng nổ; điểm mà tại đó một cái gì đó hoặc ai đó chịu hết nổi áp lực, căng thẳng; điểm mà vượt quá đó một người hoặc vật không thể chịu đựng được sự căng thẳng hoặc khó khăn nữa.

"After months of overwork, she reached her breaking point and decided to quit her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking point".

Hội chứng Kiệt sức (Burnout)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'breaking point' thường được liên kết chặt chẽ với 'burnout' (kiệt sức). Khi một người đạt đến breaking point do áp lực công việc hoặc cuộc sống, điều đó thường ám chỉ họ cần can thiệp y tế hoặc thay đổi lối sống để tránh suy sụp tinh thần hoặc thể chất nghiêm trọng.

Khả năng phục hồi (Resilience)

Khái niệm này được sử dụng để thảo luận về Khả năng phục hồi (Resilience). Breaking point là ranh giới giữa việc một người có thể phục hồi sau áp lực hay bị tổn thương vĩnh viễn. Việc nhận biết các dấu hiệu sắp đạt đến breaking point là một kỹ năng quan trọng trong quản lý sức khỏe tinh thần cá nhân.