breaking point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point at which something or someone gives way under strain; the point beyond which a person or thing cannot endure stress or difficulty.
Vietnamese Meaning
Điểm tới hạn, điểm giới hạn, điểm bùng nổ; điểm mà tại đó một cái gì đó hoặc ai đó chịu hết nổi áp lực, căng thẳng; điểm mà vượt quá đó một người hoặc vật không thể chịu đựng được sự căng thẳng hoặc khó khăn nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After months of overwork, she reached her breaking point and decided to quit her job."
"Sau nhiều tháng làm việc quá sức, cô ấy đã đến điểm tới hạn và quyết định nghỉ việc."
-
"The metal reached its breaking point and snapped in half."
"Kim loại đạt đến điểm giới hạn và gãy làm đôi."
-
"The constant criticism pushed him to his breaking point."
"Sự chỉ trích liên tục đã đẩy anh ta đến điểm tới hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | break | Làm vỡ, phá vỡ; làm gián đoạn |
| Noun | breakage | Sự vỡ, sự hư hỏng |
| Adjective | unbreakable | Không thể phá vỡ, bền vững |
| Noun | point | Điểm, mục đích, vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'breaking point' thường được dùng để chỉ một ngưỡng, một giới hạn mà khi vượt qua nó, mọi thứ sẽ sụp đổ hoặc thay đổi đột ngột. Nó có thể áp dụng cho cả vật lý (ví dụ, độ bền của vật liệu) lẫn tâm lý (ví dụ, khả năng chịu đựng của một người). Khác với 'limit' (giới hạn) chỉ một ranh giới chung, 'breaking point' nhấn mạnh đến sự 'vỡ' hoặc 'bùng nổ' khi đạt đến ngưỡng đó.
Prepositions
'At' được dùng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện khi điểm tới hạn xảy ra (e.g., 'He reached his breaking point at the meeting'). 'Reach' được dùng để diễn tả việc đạt đến điểm tới hạn (e.g., 'She reached her breaking point after months of stress'). 'To' được sử dụng trong cụm 'pushed to the breaking point' để diễn tả việc ai đó bị đẩy đến giới hạn chịu đựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the breaking point (Đạt đến giới hạn chịu đựng/điểm bùng phát)
-
push push someone to their breaking point (Dồn ai đó đến giới hạn chịu đựng cuối cùng)
-
near be near the breaking point (Sắp sửa vượt quá giới hạn, gần như sụp đổ)
-
emotional emotional breaking point (Giới hạn cảm xúc)
-
political the political breaking point (Điểm khủng hoảng chính trị, điểm đổ vỡ chính trị)
-
beyond go beyond the breaking point (Vượt quá giới hạn, không thể kiểm soát được nữa)
Idioms
-
To be at the breaking point
Ở vào tình trạng căng thẳng tột độ, sắp sụp đổ hoặc bùng nổ
"After three months of continuous overtime, she was definitely at the breaking point."
(Sau ba tháng làm việc tăng ca liên tục, cô ấy chắc chắn đã ở điểm giới hạn.)
-
A crisis point (often synonymous with breaking point)
Điểm khủng hoảng, thời điểm quyết định
"The disagreement over funding reached a crisis point yesterday."
(Sự bất đồng về nguồn vốn đã đạt đến điểm khủng hoảng vào ngày hôm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breaking point
danh từĐiểm tới hạn, điểm giới hạn, điểm bùng nổ; điểm mà tại đó một cái gì đó hoặc ai đó chịu hết nổi áp lực, căng thẳng; điểm mà vượt quá đó một người hoặc vật không thể chịu đựng được sự căng thẳng hoặc khó khăn nữa.
"After months of overwork, she reached her breaking point and decided to quit her job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking point".
