Last straw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final problem in a series of problems that makes someone lose their patience, temper, or hope.
Vietnamese Meaning
Giọt nước tràn ly; điều tồi tệ cuối cùng trong một chuỗi các vấn đề khiến ai đó mất kiên nhẫn, mất bình tĩnh hoặc mất hy vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was already stressed about work, and then my car broke down – that was the last straw!"
"Tôi đã rất căng thẳng về công việc, và sau đó xe của tôi bị hỏng – đó là giọt nước tràn ly!"
-
"Her constant complaining was the last straw, so I told her to leave."
"Sự than phiền liên tục của cô ấy là giọt nước tràn ly, vì vậy tôi đã bảo cô ấy rời đi."
-
"After months of low sales, the CEO's resignation was the last straw for investors."
"Sau nhiều tháng doanh số thấp, việc CEO từ chức là giọt nước tràn ly đối với các nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà một loạt các vấn đề nhỏ đã tích tụ, và một vấn đề nhỏ cuối cùng (last straw) đã gây ra một phản ứng mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề cuối cùng tự nó không phải là quá lớn, nhưng vì những vấn đề trước đó, nó đã trở thành không thể chịu đựng được nữa. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với các cụm từ tương tự như 'the final nail in the coffin', tuy nhiên, 'last straw' có vẻ ít bi quan và nghiêm trọng hơn. 'Final nail in the coffin' thường được dùng trong những tình huống có hậu quả lớn, không thể cứu vãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be the last straw (là giọt nước tràn ly, là điểm giới hạn cuối cùng (không thể chịu đựng thêm))
-
become become the last straw (trở thành giọt nước tràn ly)
-
prove prove to be the last straw (chứng tỏ là giọt nước tràn ly)
-
consider consider something the last straw (coi cái gì đó là giọt nước tràn ly)
Idioms
-
The last straw
Giọt nước tràn ly; điểm giới hạn cuối cùng mà một người có thể chịu đựng được sau một loạt các sự kiện không vui hoặc khó khăn đã tích tụ.
"His constant complaining was annoying, but breaking my favorite mug was the last straw, and I decided to move out."
(Việc anh ấy liên tục than vãn đã khó chịu, nhưng làm vỡ cốc yêu thích của tôi thì đúng là giọt nước tràn ly, và tôi quyết định chuyển đi.)
-
The straw that broke the camel's back
Giọt nước làm tràn ly (một vấn đề nhỏ bé, tưởng chừng không đáng kể nhưng lại là nguyên nhân cuối cùng làm sụp đổ một tình huống, gây ra một cuộc khủng hoảng, hoặc một phản ứng bùng nổ sau một chuỗi dài các vấn đề tích tụ).
"After weeks of working overtime and dealing with difficult clients, the power outage was the straw that broke the camel's back for her, and she resigned."
(Sau nhiều tuần làm thêm giờ và xử lý các khách hàng khó tính, sự cố mất điện là giọt nước làm tràn ly đối với cô ấy, và cô ấy đã xin nghỉ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Last straw
NounGiọt nước tràn ly; điều tồi tệ cuối cùng trong một chuỗi các vấn đề khiến ai đó mất kiên nhẫn, mất bình tĩnh hoặc mất hy vọng.
"I was already stressed about work, and then my car broke down – that was the last straw!"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After he had been warned several times, his constant lateness was the last straw that made his boss fire him. |
Sau khi bị cảnh báo nhiều lần, việc anh ta liên tục đi muộn là giọt nước tràn ly khiến ông chủ sa thải anh ta. |
| Phủ định | Unless she apologizes for her behavior, ignoring my calls won't be the last straw, but it will definitely damage our friendship. |
Trừ khi cô ấy xin lỗi về hành vi của mình, việc phớt lờ các cuộc gọi của tôi sẽ không phải là giọt nước tràn ly, nhưng chắc chắn nó sẽ làm tổn hại đến tình bạn của chúng ta. |
| Nghi vấn | Was his refusal to help, after you'd supported him for so long, the last straw that ended your relationship? |
Việc anh ta từ chối giúp đỡ, sau khi bạn đã hỗ trợ anh ta quá lâu, có phải là giọt nước tràn ly kết thúc mối quan hệ của bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His constant complaining was the last straw; I had to tell him to stop. |
Việc anh ta liên tục phàn nàn là giọt nước tràn ly; tôi phải bảo anh ta dừng lại. |
| Phủ định | That wasn't the last straw for them; they've endured worse before. |
Đó không phải là giọt nước tràn ly đối với họ; họ đã chịu đựng những điều tồi tệ hơn trước đây. |
| Nghi vấn | Was her refusal to help the last straw for you? |
Có phải việc cô ấy từ chối giúp đỡ là giọt nước tràn ly đối với bạn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant delays have been the last straw; I've decided to quit. |
Sự chậm trễ liên tục là giọt nước tràn ly; tôi đã quyết định từ bỏ. |
| Phủ định | The small inconveniences haven't been the last straw yet, but I'm getting close. |
Những bất tiện nhỏ vẫn chưa phải là giọt nước tràn ly, nhưng tôi đang đến gần. |
| Nghi vấn | Has his repeated dishonesty been the last straw for you? |
Sự không trung thực lặp đi lặp lại của anh ta có phải là giọt nước tràn ly đối với bạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes that your constant complaining is the last straw. |
Anh ấy tin rằng việc bạn liên tục phàn nàn là giọt nước tràn ly. |
| Phủ định | She doesn't think his lateness is the last straw yet. |
Cô ấy không nghĩ việc anh ấy trễ giờ là giọt nước tràn ly đâu. |
| Nghi vấn | Does he consider her constant interruptions the last straw? |
Anh ấy có coi việc cô ấy liên tục ngắt lời là giọt nước tràn ly không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Last straw".
