(Top Banner Ad)
Last straw
B2
Noun B2 Idioms/Figurative Language

Last straw

UK: /lɑːst strɔː/ • US: /læst strɔː/

Nghĩa tiếng Việt

giọt nước tràn ly hết chịu nổi đến giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final problem in a series of problems that makes someone lose their patience, temper, or hope.

Vietnamese Meaning

Giọt nước tràn ly; điều tồi tệ cuối cùng trong một chuỗi các vấn đề khiến ai đó mất kiên nhẫn, mất bình tĩnh hoặc mất hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was already stressed about work, and then my car broke down – that was the last straw!"

    "Tôi đã rất căng thẳng về công việc, và sau đó xe của tôi bị hỏng – đó là giọt nước tràn ly!"

  • "Her constant complaining was the last straw, so I told her to leave."

    "Sự than phiền liên tục của cô ấy là giọt nước tràn ly, vì vậy tôi đã bảo cô ấy rời đi."

  • "After months of low sales, the CEO's resignation was the last straw for investors."

    "Sau nhiều tháng doanh số thấp, việc CEO từ chức là giọt nước tràn ly đối với các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, sau cùng, gần đây nhất
Adverb lastly cuối cùng là, sau rốt
Verb outlast sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn
Noun straw rơm, ống hút, vật liệu rơm
Adjective straw-coloured màu vàng rơm
Noun straw man người rơm (trong tranh luận: luận điểm giả, dễ bác bỏ)

Synonyms

Subject Area

Idioms/Figurative Language

Etymology (Nguồn gốc)

Proverbial Origin
The concept of a final, small burden causing collapse has ancient roots in various cultures and folk wisdom.
English Proverb
The straw that broke the camel's back (first recorded in English in the late 18th century, notably in William Beckford's 'History of the Caliph Vathek', 1786)
Modern English Idiom
The last straw (a widely used, shortened form of the proverb, gaining popularity in the 19th and 20th centuries)

Nguồn gốc thành ngữ 'Giọt nước tràn ly'

Thành ngữ 'The last straw' (giọt nước tràn ly) là phiên bản rút gọn của câu tục ngữ cổ 'The straw that broke the camel's back' (cọng rơm làm gãy lưng lạc đà). Câu chuyện về con lạc đà chất đầy hàng hóa đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Dù nó đã mang một gánh nặng khổng lồ, nhưng chính một cọng rơm nhỏ bé được đặt thêm vào cuối cùng lại là thứ khiến lưng nó gãy, tượng trưng cho một sự việc nhỏ bé nhưng lại là điểm giới hạn cuối cùng khiến mọi thứ sụp đổ sau một chuỗi dài các vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà một loạt các vấn đề nhỏ đã tích tụ, và một vấn đề nhỏ cuối cùng (last straw) đã gây ra một phản ứng mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề cuối cùng tự nó không phải là quá lớn, nhưng vì những vấn đề trước đó, nó đã trở thành không thể chịu đựng được nữa. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với các cụm từ tương tự như 'the final nail in the coffin', tuy nhiên, 'last straw' có vẻ ít bi quan và nghiêm trọng hơn. 'Final nail in the coffin' thường được dùng trong những tình huống có hậu quả lớn, không thể cứu vãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Last straw
  • be be the last straw
    (là giọt nước tràn ly, là điểm giới hạn cuối cùng (không thể chịu đựng thêm))
  • become become the last straw
    (trở thành giọt nước tràn ly)
  • prove prove to be the last straw
    (chứng tỏ là giọt nước tràn ly)
  • consider consider something the last straw
    (coi cái gì đó là giọt nước tràn ly)

Idioms

  • The last straw

    Giọt nước tràn ly; điểm giới hạn cuối cùng mà một người có thể chịu đựng được sau một loạt các sự kiện không vui hoặc khó khăn đã tích tụ.

    "His constant complaining was annoying, but breaking my favorite mug was the last straw, and I decided to move out."

    (Việc anh ấy liên tục than vãn đã khó chịu, nhưng làm vỡ cốc yêu thích của tôi thì đúng là giọt nước tràn ly, và tôi quyết định chuyển đi.)

  • The straw that broke the camel's back

    Giọt nước làm tràn ly (một vấn đề nhỏ bé, tưởng chừng không đáng kể nhưng lại là nguyên nhân cuối cùng làm sụp đổ một tình huống, gây ra một cuộc khủng hoảng, hoặc một phản ứng bùng nổ sau một chuỗi dài các vấn đề tích tụ).

    "After weeks of working overtime and dealing with difficult clients, the power outage was the straw that broke the camel's back for her, and she resigned."

    (Sau nhiều tuần làm thêm giờ và xử lý các khách hàng khó tính, sự cố mất điện là giọt nước làm tràn ly đối với cô ấy, và cô ấy đã xin nghỉ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Last straw

Noun
Lật mặt

Giọt nước tràn ly; điều tồi tệ cuối cùng trong một chuỗi các vấn đề khiến ai đó mất kiên nhẫn, mất bình tĩnh hoặc mất hy vọng.

"I was already stressed about work, and then my car broke down – that was the last straw!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he had been warned several times, his constant lateness was the last straw that made his boss fire him.
Sau khi bị cảnh báo nhiều lần, việc anh ta liên tục đi muộn là giọt nước tràn ly khiến ông chủ sa thải anh ta.
Phủ định
Unless she apologizes for her behavior, ignoring my calls won't be the last straw, but it will definitely damage our friendship.
Trừ khi cô ấy xin lỗi về hành vi của mình, việc phớt lờ các cuộc gọi của tôi sẽ không phải là giọt nước tràn ly, nhưng chắc chắn nó sẽ làm tổn hại đến tình bạn của chúng ta.
Nghi vấn
Was his refusal to help, after you'd supported him for so long, the last straw that ended your relationship?
Việc anh ta từ chối giúp đỡ, sau khi bạn đã hỗ trợ anh ta quá lâu, có phải là giọt nước tràn ly kết thúc mối quan hệ của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant complaining was the last straw; I had to tell him to stop.
Việc anh ta liên tục phàn nàn là giọt nước tràn ly; tôi phải bảo anh ta dừng lại.
Phủ định
That wasn't the last straw for them; they've endured worse before.
Đó không phải là giọt nước tràn ly đối với họ; họ đã chịu đựng những điều tồi tệ hơn trước đây.
Nghi vấn
Was her refusal to help the last straw for you?
Có phải việc cô ấy từ chối giúp đỡ là giọt nước tràn ly đối với bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant delays have been the last straw; I've decided to quit.
Sự chậm trễ liên tục là giọt nước tràn ly; tôi đã quyết định từ bỏ.
Phủ định
The small inconveniences haven't been the last straw yet, but I'm getting close.
Những bất tiện nhỏ vẫn chưa phải là giọt nước tràn ly, nhưng tôi đang đến gần.
Nghi vấn
Has his repeated dishonesty been the last straw for you?
Sự không trung thực lặp đi lặp lại của anh ta có phải là giọt nước tràn ly đối với bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that your constant complaining is the last straw.
Anh ấy tin rằng việc bạn liên tục phàn nàn là giọt nước tràn ly.
Phủ định
She doesn't think his lateness is the last straw yet.
Cô ấy không nghĩ việc anh ấy trễ giờ là giọt nước tràn ly đâu.
Nghi vấn
Does he consider her constant interruptions the last straw?
Anh ấy có coi việc cô ấy liên tục ngắt lời là giọt nước tràn ly không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Last straw".

Thành ngữ và sự chịu đựng tích lũy

Thành ngữ 'giọt nước tràn ly' phản ánh một quan niệm sâu sắc trong văn hóa phương Tây về giới hạn chịu đựng của con người (hoặc hệ thống). Nó nhấn mạnh rằng sau một chuỗi dài các vấn đề, khó khăn hoặc áp lực nhỏ nhặt, dù từng cái một không đáng kể, thì chỉ cần một sự việc nhỏ cuối cùng cũng có thể dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn hoặc một phản ứng bùng nổ. Điều này thể hiện sự hiểu biết về tâm lý con người và khả năng chịu đựng stress tích lũy, đồng thời là lời cảnh báo về tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề nhỏ trước khi chúng dồn nén đến mức không thể kiểm soát.

Hình ảnh ẩn dụ con lạc đà

Hình ảnh con lạc đà, một loài vật nổi tiếng với khả năng chịu đựng gian khổ và chuyên chở những gánh nặng lớn qua sa mạc, làm cho ẩn dụ về 'giọt nước tràn ly' trở nên mạnh mẽ và dễ hiểu hơn. Nó minh họa rõ nét rằng ngay cả những người/vật kiên cường nhất cũng có giới hạn và có thể sụp đổ khi bị quá tải bởi một sự kiện tưởng chừng nhỏ bé nhất. Ẩn dụ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các tình huống mà một điều tưởng chừng vô hại lại là nguyên nhân cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ hoặc thay đổi lớn.