(Top Banner Ad)
tolerance
B2
Noun B2 Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

tolerance

UK: /ˈtɒl.ər.əns/ • US: /ˈtɑː.lɚ.əns/

Nghĩa tiếng Việt

sự khoan dung lòng khoan dung tính chịu đựng khả năng chịu đựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or willingness to tolerate something, in particular the existence of opinions or behavior that one does not necessarily agree with.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc sự sẵn lòng chấp nhận một điều gì đó, đặc biệt là sự tồn tại của các ý kiến hoặc hành vi mà một người không nhất thiết phải đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school promotes tolerance of different religions."

    "Trường học khuyến khích sự khoan dung đối với các tôn giáo khác nhau."

  • "We need to show more tolerance towards each other."

    "Chúng ta cần thể hiện sự khoan dung hơn nữa đối với nhau."

  • "Drug tolerance can develop over time."

    "Khả năng dung nạp thuốc có thể phát triển theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tolerance sự khoan dung, sự chịu đựng
Adjective tolerant khoan dung, hay tha thứ
Verb tolerate tha thứ, chịu đựng
Adverb tolerably tương đối, khá
Noun toleration sự cho phép, sự dung thứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tolerantia
English
tolerance

Nguồn gốc của 'Tolerance'

Từ 'tolerance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tolerantia', có nghĩa là 'sự chịu đựng'. Ý tưởng về sự chịu đựng và chấp nhận sự khác biệt đã trở nên quan trọng trong nhiều xã hội và nền văn hóa khác nhau theo thời gian. Nó mang ý nghĩa về sự kiên nhẫn và chấp nhận những điều mà chúng ta có thể không đồng ý hoặc thích.

Usage Note

Tolerance nhấn mạnh đến sự khoan dung, nhẫn nại và tôn trọng đối với sự khác biệt. Nó khác với 'acceptance' (chấp nhận) ở chỗ acceptance ngụ ý đồng ý và ủng hộ, trong khi tolerance chỉ đơn giản là cho phép tồn tại mà không cần thiết phải đồng tình. So sánh với 'patience' (kiên nhẫn), tolerance thường đề cập đến sự kiên nhẫn đối với con người, ý kiến hoặc hệ thống, trong khi patience có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác.
Trong ngữ cảnh này, 'tolerance' đề cập đến sức chịu đựng về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ, 'pain tolerance' (khả năng chịu đau). Nó gần nghĩa với 'endurance' (sức bền), nhưng 'tolerance' thường chỉ khả năng chịu đựng một tác động cụ thể, trong khi 'endurance' nói về khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài.

Prepositions

of towards

Tolerance 'of' được sử dụng khi đề cập đến đối tượng được dung thứ: 'tolerance of different opinions'. Tolerance 'towards' nhấn mạnh thái độ dung thứ: 'tolerance towards immigrants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tolerance
  • high high tolerance
    (mức độ khoan dung cao)
  • low low tolerance
    (mức độ khoan dung thấp)
  • mutual mutual tolerance
    (sự khoan dung lẫn nhau)
Verb + tolerance
  • show show tolerance
    (thể hiện sự khoan dung)
  • demand demand tolerance
    (yêu cầu sự khoan dung)
  • promote promote tolerance
    (thúc đẩy sự khoan dung)
Preposition + tolerance
  • tolerance tolerance of/for
    (sự khoan dung đối với)
  • tolerance tolerance towards
    (sự khoan dung đối với)

Idioms

  • a test of tolerance

    một thử thách về sự chịu đựng

    "Dealing with his constant complaints is a real test of tolerance."

    (Việc phải đối phó với những lời phàn nàn liên tục của anh ta là một thử thách thực sự về sự chịu đựng.)

  • wear out one's tolerance

    làm ai đó mất hết kiên nhẫn

    "His constant lying is wearing out my tolerance."

    (Việc anh ta liên tục nói dối đang làm tôi mất hết kiên nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tolerance

Noun
Lật mặt

Khả năng hoặc sự sẵn lòng chấp nhận một điều gì đó, đặc biệt là sự tồn tại của các ý kiến hoặc hành vi mà một người không nhất thiết phải đồng ý.

"The school promotes tolerance of different religions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This nation shows tolerance towards all religions.
Quốc gia này thể hiện sự khoan dung đối với tất cả các tôn giáo.
Phủ định
She doesn't tolerate any form of disrespect.
Cô ấy không tha thứ cho bất kỳ hình thức thiếu tôn trọng nào.
Nghi vấn
Are they tolerant of different opinions?
Họ có khoan dung với những ý kiến khác nhau không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people show tolerance, they create a more harmonious society.
Nếu mọi người thể hiện sự khoan dung, họ tạo ra một xã hội hòa thuận hơn.
Phủ định
If a society doesn't tolerate different viewpoints, progress doesn't happen.
Nếu một xã hội không khoan dung với các quan điểm khác nhau, thì sự tiến bộ sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
If a child is tolerant, does it mean they understand different cultures?
Nếu một đứa trẻ khoan dung, có nghĩa là chúng hiểu các nền văn hóa khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tolerance".

Ngày Quốc tế Khoan dung

Ngày 16 tháng 11 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Khoan dung (International Day for Tolerance). Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự khoan dung và tôn trọng sự khác biệt giữa các nền văn hóa và tín ngưỡng khác nhau trên thế giới. Mục tiêu là xây dựng một xã hội hòa bình và hòa hợp hơn.

Giá trị của sự khoan dung trong xã hội

Sự khoan dung là một giá trị quan trọng trong một xã hội đa dạng. Nó giúp mọi người chung sống hòa bình, tôn trọng lẫn nhau và xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ. Thiếu sự khoan dung có thể dẫn đến xung đột và bất công.